BIỂU GIÁ THU BHYT VÀ VIỆN PHÍ CÁC DỊCH VỤ KỸ THUẬT HẠ HÒA 2021

Thứ hai - 22/11/2021 23:13
        SỞ Y TẾ PHÚ THỌ          
Trung Tâm Y Tế Hạ Hòa          
                 
BẢNG GIÁ THU CÁC DỊCH VỤ KỸ THUẬT HẠ HÒA 2021
                 
STT Mã dịch vụ Mã BHYT Tên dịch vụ Loại dịch vụ Tên BHYT Nhóm PTTT Giá cho đối tượng BHYT Giá cho đối tượng viện phí
1 Thăm dò chức năng
1 G130   THĂM DÒ CHỨC NĂNG Thăm dò chức năng        
2 DT001 06.0040.1799 Đo lưu huyết não Thăm dò chức năng Đo lưu huyết não   43400 43400
3 DT002 21.0014.1778 Điện tim thường Thăm dò chức năng Điện tim thường   32800 32800
4 SK019 13.0023.2023 Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa Thăm dò chức năng Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa   55000 70000
5 U3761-1237 02.0024.1791 Đo chức năng hô hấp Thăm dò chức năng Đo chức năng hô hấp   126000 126000
6 U3804-5247   Đo xơ vữa động mạch Thăm dò chức năng       150000
7 U3864-4206 21.0122.1800 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin Thăm dò chức năng Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin   130000 170000
8 U985-2515 21.0040.1777 Ghi điện não đồ thông thường Thăm dò chức năng Ghi điện não đồ thông thường   64300 64300
9 XQ099   Holter điện tim Thăm dò chức năng       200000
2 Giường
1 GIUONG001   CÁC LOẠI GIƯỜNG Giường        
2 GBN001 K16.1969 Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Y học cổ truyền Giường Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Y học cổ truyền   39180 39180
3 NG001 k02.1906 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Hồi sức cấp cứu Giường Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Hồi sức cấp cứu   325000 325000
4 NG002 K03.1911 Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa nội tổng hợp Giường Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa nội tổng hợp   187100 187100
5 NG003 K03.1917 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa nội tổng hợp Giường Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa nội tổng hợp   160000 160000
6 NG004 K16.1923 Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Y học cổ truyền Giường Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Y học cổ truyền   130600 130600
7 NG005 K19.1932 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp Giường Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp   223800 223800
8 NG006 K19.1938 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp Giường Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp   199200 199200
9 NG007 K19.1944 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp Giường Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp   170800 170800
10 NG011 K27.1938 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Phụ - Sản Giường Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Phụ - Sản   199200 199200
11 NG015 K27.1944 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Phụ - Sản Giường Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Phụ - Sản   170800 170800
12 NG016 K27.1917 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Phụ - Sản Giường Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Phụ - Sản   160000 160000
13 PTTT060   Phòng 5 giường bệnh Giường       200000
14 PTTT061   Phòng chăm sóc đặc biệt Giường       200000
15 PTTT062   Phòng 2 giường bệnh Giường       200000
16 PTTT063   Phòng điều trị 2 giường(cả phòng) Giường       400000
17 PTTT068   Phòng Yêu cầu(không khép kín) Giường       150000
18 PTTT069   Phòng VIP I Giường       500000
19 PTTT086   Giường VIP người bệnh khách hàng Dai-ichi Giường       700000
20 SK032 K19.1917 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp Giường Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp   160000 160000
21 SK033 K16.1917 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Y học cổ truyền Giường Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Y học cổ truyền   160000 160000
22 SK034 K19.1911 Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp Giường Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp   187100 187100
23 U3754-3032   GIƯỜNG KHOA YÊU CẦU LOẠI 400 Giường       400000
24 U912-2052 K02.1911 Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Hồi sức cấp cứu Giường Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Hồi sức cấp cứu   187100 187100
25 U913-2154 K27.1906 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Phụ sản Giường Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Phụ sản   325000 325000
26 U914-2347 K27.1928 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Phụ - Sản Giường Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Phụ - Sản   256300 256300
27 U915-2535 K27.1932 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Phụ - Sản Giường Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Phụ - Sản   223800 223800
28 U916-2606 K02.1917 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Hồi sức cấp cứu Giường Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Hồi sức cấp cứu   160000 160000
29 U917-2710 K18.1906 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Nhi Giường Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Nhi   325000 325000
30 U921-5333 K19.1906 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp Giường Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp   325000 325000
31 U922-0344 K18.1911 Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Nhi Giường Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Nhi   187100 187100
32 U924-2944 K19.1928 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp Giường Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp   256300 256300
33 U925-2748   Phòng VIP II Giường       300000
34 U926-2910 K18.1917 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Nhi Giường Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Nhi   160000 160000
3 Chẩn đoán hình ảnh
5 U3756-0202 18.0140.0032 Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) [số hóa] Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) [số hóa]   609000 609000
6 XQ002 18.0081.2001 Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical)     69000
7 XQ003 18.0072.0028 Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz số hóa 1 phim] Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz số hóa 1 phim]   65400 65400
8 XQ004 18.0125.0028 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [hệ tiết niệu không chuẩn bị số hóa 1 phim] Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [hệ tiết niệu không chuẩn bị số hóa 1 phim]   65400 65400
9 XQ005 18.0074.0028 Chụp Xquang hàm chếch một bên(trái)(số hóa 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim]   65400 65400
10 XQ006 18.0074.0028 Chụp Xquang hàm chếch một bên(phải)(số hóa 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim]   65400 65400
11 XQ013 18.0141.0032 Chụp Xquang bể thận-niệu quản xuôi dòng [số hóa] Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang bể thận-niệu quản xuôi dòng [số hóa]   609000 609000
12 XQ014 18.0119.0028 Chụp Xquang ngực thẳng (số hóa 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang ngực thẳng [số hóa 1 phim]   65400 65400
13 XQ016 18.0091.0028 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng(nghiêng)(số hóa 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]   65400 65400
14 XQ018 18.0098.0028 Chụp Xquang khung chậu thẳng(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim]   65400 65400
15 XQ022 18.0143.0033 Chụp niệu quản - bể thận ngược dòng (UPR) (số hóa) Chẩn đoán hình ảnh Chụp niệu quản - bể thận ngược dòng (UPR) (số hóa)     564000
16 XQ023 18.0068.0028 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng(thẳng)(số hóa 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]   65400 65400
17 XQ027 18.0068.0029 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng( Blondeau + Hizt )(số hoá 2 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]   97200 97200
18 XQ028 18.0125.0028 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng(số hóa 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim]   65400 65400
19 XQ029 18.0124.0034 Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng (số hóa) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng [số hóa]   224000 224000
20 XQ030 18.0130.0035 Chụp Xquang thực quản dạ dày (số hóa) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang thực quản dạ dày [số hóa]   224000 224000
21 XQ032 18.0099.0028 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch(phải)(số hóa 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim]   65400 65400
22 XQ033   Chụp bàng quang có bơm thuốc cản quang Chẩn đoán hình ảnh       206000
23 XQ042 18.0085.0028 Chụp Xquang mỏm trâm(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang mỏm trâm [số hóa 1 phim]   65400 65400
24 XQ044 18.0102.0028 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng(trái)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]   65400 65400
25 XQ049 18.0080.0028 Chụp Xquang khớp thái dương hàm(số hóa 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim]   65400 65400
26 XQ052 18.0086.0028 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]   65400 65400
27 XQ053 02.0178.0022 Chụp bàng quang chẩn đoán trào ngược bàng quang niệu quản Chẩn đoán hình ảnh Chụp bàng quang chẩn đoán trào ngược bàng quang niệu quản   206000 206000
28 XQ054 18.0087.0028 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên[Số hóa 1 phim] Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên   65400 65400
29 XQ055 18.0096.0028 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]   65400 65400
30 XQ057 18.0099.0028 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch(trái)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim]   65400 65400
31 XQ058 18.0100.0028 Chụp Xquang khớp vai thẳng(phải)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim]   65400 65400
32 XQ059 18.0102.0028 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng(phải)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]   65400 65400
33 XQ060 18.0091.0028 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]   65400 65400
34 XQ061 18.0090.0028 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]   65400 65400
35 XQ062 18.0067.0028 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng(thẳng)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 1 phim]   65400 65400
36 XQ063 18.0067.0028 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng(nghiêng)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 1 phim]   65400 65400
37 XQ064 18.0067.0029 Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng(số hoá 2 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]   97200 97200
38 XQ065 18.0074.0028 Chụp Xquang hàm chếch một bên(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim]   65400 65400
39 XQ066 18.0119.0028 Chụp Xquang ngực thẳng(tim phổi số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang ngực thẳng [số hóa 1 phim]   65400 65400
40 XQ067 18.0120.0028 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên(tim phổi)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim]   65400 65400
41 XQ068 18.0126.0026 Chụp Xquang tuyến vú trái Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang tuyến vú trái     94200
42 XQ069 18.0100.0028 Chụp Xquang khớp vai thẳng(trái)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim]   65400 65400
43 XQ070   Chụp X-Quang đường dò có tiêm thuốc cản quang Chẩn đoán hình ảnh       500000
44 XQ071 18.0121.0028 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng(thẳng)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 1 phim]   65400 65400
45 XQ072 18.0121.0028 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng(nghiêng)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 1 phim]   65400 65400
46 XQ073 18.0133.0019 Chụp Xquang đường mật qua Kehr Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang đường mật qua Kehr     530000
47 XQ074   Chụp Xquang niệu đạo bàng quang ngược dòng Chẩn đoán hình ảnh       500000
48 XQ104 18.0108.0028 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch(trái)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]   65400 65400
49 XQ105 18.0108.0028 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch(trái thẳng)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]   65400 65400
50 XQ106 18.0108.0028 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch(trái nghiêng)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]   65400 65400
51 XQ107 18.0107.0028 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch(trái)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]   65400 65400
52 XQ108 18.0107.0028 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch(trái thẳng)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]   65400 65400
53 XQ109 18.0107.0028 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch(trái nghiêng)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]   65400 65400
54 XQ110 18.0106.0028 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng(trái)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]   65400 65400
55 XQ111 18.0106.0028 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng(trái thẳng)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]   65400 65400
56 XQ112 18.0106.0028 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng(trái nghiêng)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]   65400 65400
57 XQ113 18.0104.0028 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch(trái)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]   65400 65400
58 XQ114 18.0104.0028 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch(trái thẳng)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]   65400 65400
59 XQ115 18.0104.0028 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch(trái nghiêng)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]   65400 65400
60 XQ116 18.0103.0028 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng(trái)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]   65400 65400
61 XQ117 18.0103.0028 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng(trái thẳng)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]   65400 65400
62 XQ118 18.0103.0028 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng(trái nghiêng)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]   65400 65400
63 XQ119 18.0103.0028 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng(phải)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]   65400 65400
64 XQ120 18.0103.0028 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng(phải thẳng)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]   65400 65400
65 XQ121 18.0103.0028 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng(phải nghiêng)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]   65400 65400
66 XQ122 18.0104.0028 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch(phải)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]   65400 65400
67 XQ123 18.0104.0028 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch(phải thẳng)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]   65400 65400
68 XQ124 18.0104.0028 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch(phải nghiêng)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]   65400 65400
69 XQ125 18.0106.0028 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng(phải)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]   65400 65400
70 XQ126 18.0106.0028 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng(phải thẳng)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]   65400 65400
71 XQ127 18.0106.0028 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng(phải nghiêng)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]   65400 65400
72 XQ128 18.0107.0028 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch(phải)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]   65400 65400
73 XQ129 18.0107.0028 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch(phải thẳng)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]   65400 65400
74 XQ130 18.0107.0028 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch(phải nghiêng)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]   65400 65400
75 XQ131 18.0108.0028 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch(phải)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]   65400 65400
76 XQ132 18.0108.0028 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch(phải thẳng)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]   65400 65400
77 XQ133 18.0108.0028 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch(phải nghiêng)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]   65400 65400
78 XQ146 18.0109.0028 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên(phải)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim]   65400 65400
79 XQ165 18.0126.0026 Chụp Xquang tuyến vú phải Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang tuyến vú phải     94200
80 XQ166 18.0112.0028 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch(trái thẳng)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]   65400 65400
81 XQ167 18.0112.0028 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch(trái nghiêng)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]   65400 65400
82 XQ168 18.0115.0028 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch(trái thẳng)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]   65400 65400
83 XQ169 18.0115.0028 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch(trái nghiêng)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]   65400 65400
84 XQ170 18.0109.0028 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên(trái)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim]   65400 65400
85 XQ171 18.0116.0028 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch(trái thẳng)(số hóa 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]   65400 65400
86 XQ172 18.0116.0028 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch(trái nghiêng)(số hóa 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]   65400 65400
87 XQ173 18.0114.0028 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng(trái thẳng)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]   65400 65400
88 XQ174 18.0114.0028 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng(trái nghiêng)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]   65400 65400
89 XQ175 18.0111.0028 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng(trái thẳng)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]   65400 65400
90 XQ176 18.0111.0028 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng(trái nghiêng)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]   65400 65400
91 XQ177 18.0111.0028 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng(phải thẳng)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]   65400 65400
92 XQ178 18.0111.0028 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng(phải nghiêng)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]   65400 65400
93 XQ179 18.0114.0028 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng(phải thẳng)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]   65400 65400
94 XQ180 18.0114.0028 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng(phải nghiêng)[số hóa 1 phim] Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]   65400 65400
95 XQ181 18.0116.0028 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch(phải thẳng)(số hóa 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]   65400 65400
96 XQ182 18.0116.0028 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch(phải nghiêng)(số hóa 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]   65400 65400
97 XQ183 18.0115.0028 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch(phải thẳng)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]   65400 65400
98 XQ184 18.0115.0028 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch(phải nghiêng)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]   65400 65400
99 XQ185 18.0112.0028 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch(phải thẳng)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]   65400 65400
100 XQ186 18.0112.0028 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch(phải nghiêng)(số hoá 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]   65400 65400
101 XQ187 18.0109.0028 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên (số hóa 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim]   65400 65400
102 CT001 18.0150.0041 Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Chẩn đoán hình ảnh Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)   1070000 1070000
103 CT002 18.0149.0040 Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Chẩn đoán hình ảnh Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)   522000 522000
104 CT003 18.0192.0041 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Chẩn đoán hình ảnh Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)   1070000 1070000
105 CT004 18.0191.0040 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Chẩn đoán hình ảnh Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)   522000 522000
106 CT005 18.0219.0041 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) (có thuốc cản quang) Chẩn đoán hình ảnh Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy)   1070000 1070000
107 CT006 18.0219.0040 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) (không có thuốc cản quang) Chẩn đoán hình ảnh Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy)   522000 522000
108 CT007 18.0255.0040 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Chẩn đoán hình ảnh Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)   522000 522000
109 CT008 18.0259.0040 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Chẩn đoán hình ảnh Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)   522000 522000
110 CT009 18.0264.0040 Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)(Chi dưới) Chẩn đoán hình ảnh Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)   522000 522000
111 CT010 18.0264.0040 Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)(chi trên) Chẩn đoán hình ảnh Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)   522000 522000
112 U3757-2937 18.0221.0040 Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) (không có thuốc cản quang) Chẩn đoán hình ảnh Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy)   522000 522000
113 U3758-3129 18.0221.0041 Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy)(có thuốc cản quang) Chẩn đoán hình ảnh Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy)   1070000 1070000
114 U3795-3218 18.0265.0041 Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)(Chi dưới) Chẩn đoán hình ảnh Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)   1070000 1070000
115 XQ017   Giá dịch vụ in phim CT Scanner Chẩn đoán hình ảnh       42000
116 XQ075 18.0155.0040 Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Chẩn đoán hình ảnh Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)   522000 522000
117 XQ076 18.0156.0041 Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Chẩn đoán hình ảnh Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)   1070000 1070000
118 XQ094   Thu bổ xung Chụp CT-Scanner, CLVT từ không tiêm thuốc cản quang sang có tiêm thuốc ( 1- 32 dãy) Chẩn đoán hình ảnh       470000
119 XQ102   Chụp cắt lớp vi tính vùng hầu họng, vùng cổ có tiêm thuốc cản quang Chẩn đoán hình ảnh       1070000
120 XQ103   Chụp cắt lớp vi tính vùng hầu họng, vùng cổ không tiêm thuốc cản quang Chẩn đoán hình ảnh       600000
121 XQ143 18.0153.0041 Chụp CLVT mạch máu não (từ 1-32 dãy) Chẩn đoán hình ảnh Chụp CLVT mạch máu não (từ 1-32 dãy)   1600000 1600000
122 XQ144 18.0151.0041 Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Chẩn đoán hình ảnh Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)   1600000 1600000
123 XQ145 18.0197.0041 Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 1- 32 dãy) Chẩn đoán hình ảnh Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 1- 32 dãy)   1600000 1600000
124 XQ147 18.0223.0041 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 1-32 dãy) Chẩn đoán hình ảnh Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 1-32 dãy)   1600000 1600000
125 XQ148 18.0224.0041 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 1-32 dãy) Chẩn đoán hình ảnh Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 1-32 dãy)   1600000 1600000
126 XQ149 18.0266.0041 Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 1- 32 dãy) Chẩn đoán hình ảnh Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 1- 32 dãy)   1600000 1600000
127 XQ150 18.0256.0041 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Chẩn đoán hình ảnh Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)   1070000 1070000
128 XQ151 18.0260.0041 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Chẩn đoán hình ảnh Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)   1070000 1070000
129 XQ152 18.0265.0041 Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)(Chi trên) Chẩn đoán hình ảnh Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)   1070000 1070000
130 XQ153 18.0267.0041 Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 1- 32 dãy) Chẩn đoán hình ảnh Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 1- 32 dãy)   1600000 1600000
131 CHT012 18.0297.0065 Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)   2714000 2714000
132 CHT013 18.0299.0065 Chụp cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh Chụp cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)   2714000 2714000
133 CHT014 18.0301.0065 Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)   2714000 2714000
134 CHT015 18.0302.0065 Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản (khảo sát động học) (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản (khảo sát động học) (0.2-1.5T)   2714000 2714000
135 CHT016 18.0304.0065 Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)   2714000 2714000
136 CHT017 18.0309.0065 Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (0.2-1.5T)   2714000 2714000
137 CHT018 18.0321.0066 Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T)   1811000 1811000
138 CHT019 18.0311.0065 Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T)   2714000 2714000
139 CHT026 18.0329.0065 Chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh Chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm tương phản (0.2-1.5T)   2714000 2714000
140 CHT028 18.0335.0065 Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T)   2714000 2714000
141 CHT029 18.0337.0065 Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản (0.2-1.5T)   2714000 2714000
142 CHT030 18.0339.0065 Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng có tiêm tương phản (0.2-1.5T)   2714000 2714000
143 CHT031 18.0341.0065 Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T)   2714000 2714000
144 CHT034 18.0351.0065 Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (1.5T) Chẩn đoán hình ảnh Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (1.5T)   2714000 2714000
145 CHT041 18.0323.0065 Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T)   2714000 2714000
146 CHT053 18.0296.0066 Chụp cộng hưởng từ sọ não (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh Chụp cộng hưởng từ sọ não (0.2-1.5T)   1811000 1811000
147 CHT064 18.0334.0066 Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ (0.2-1.5T)   1811000 1811000
148 CHT065 18.0336.0066 Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực (0.2-1.5T)   1811000 1811000
149 CHT066 18.0338.0066 Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng (0.2-1.5T)   1811000 1811000
150 CHT067 18.0340.0066 Chụp cộng hưởng từ khớp (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh Chụp cộng hưởng từ khớp (0.2-1.5T)   1811000 1811000
151 CHT068 18.0343.0066 Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương (0.2-1.5T)   1811000 1811000
152 CHT069 18.0345.0066 Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi (0.2-1.5T)   1811000 1811000
153 CHT070 18.0352.0066 Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên (1.5T) Chẩn đoán hình ảnh Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên (1.5T)   1811000 1811000
154 CHT071 18.0354.0066 Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới (1.5T) Chẩn đoán hình ảnh Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới (1.5T)   1811000 1811000
155 CHT074 18.0319.0066 Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng...) (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng...) (0.2-1.5T)   1811000 1811000
156 XQ093   Thu bổ xung Chụp MRI từ không tiêm chất tương phán sang có tiêm chất tương phản ( 0.5-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh       900000
157 LX002 19.0192.0070 Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA[2 vị trí] Chẩn đoán hình ảnh Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA[2 vị trí]   141000 141000
158 U3759-2605   Đo mật độ xương bằng máy siêu âm Chẩn đoán hình ảnh       82300
159 XQ139 19.0192.0069 Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA[1 vị trí] Chẩn đoán hình ảnh Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA[1 vị trí]   82300 82300
4 Khám bệnh
1 GCK001   CÔNG KHÁM BHYT Khám bệnh        
2 GKTV001   CÁC GÓI KHÁM DỊCH VỤ Khám bệnh        
3 1 02.1897 Khám Nội Khám bệnh Khám Nội   34500 34500
4 KKD   Khám miễn phí Khám bệnh       0
5 TNT001 02.1897 Khám chạy thận Khám bệnh Khám Nội   0 0
6 U3740-3812 10.1897 Khám Ngoại Khám bệnh Khám Ngoại   34500 34500
7 U3741-4007 13.1897 Khám Phụ sản Khám bệnh Khám Phụ sản   34500 34500
8 U3743-4256 03.1897 Khám Nhi Khám bệnh Khám Nhi   34500 34500
9 U3744-4517 08.1897 Khám YHCT Khám bệnh Khám YHCT   34500 34500
10 U3752-5146 14.1897 Khám Mắt Khám bệnh Khám Mắt   34500 34500
11 U4045-3553 15.1897 Khám Tai mũi họng Khám bệnh Khám Tai mũi họng   34500 34500
12 U4046-3751 16.1897 Khám Răng hàm mặt Khám bệnh Khám Răng hàm mặt   34500 34500
13 2   Khám cấp giấy chứng thương, giám định y khoa (không kể xét nghiệm, X-quang) Khám bệnh       160000
14 3   Khám sức khỏe toàn diện lao động, lái xe, khám sức khỏe định kỳ (không kể xét nghiệm, X-quang) Khám bệnh       160000
15 4   Sao giấy khám sức khoẻ Khám bệnh       20000
16 5   Bán sổ mãn tính Khám bệnh       5000
17 6   Trích lục Hồ sơ bệnh án Khám bệnh       50000
18 7   Bán sổ huyết áp, tiểu đường Khám bệnh       5000
19 NG014   Khám yêu cầu VIP II Khám bệnh       150000
20 U1002-3347   Gói khám thai đủ tháng Khám bệnh       250000
21 U1003-3555   Gói sơ sinh ban đầu Khám bệnh       210000
22 U1026-1648   Gói chăm sóc,quản lý thai nghén toàn diện Khám bệnh       600000
23 U3722-5641   Khám Yêu cầu VIP I Khám bệnh       150000
24 U3723-5739   Sổ khám bệnh thường Khám bệnh       5000
25 U3760-3606   Khám sức khỏe an toàn VSTP Khám bệnh       333000
26 U3780-2834   Gói khám sức khỏe định kỳ cho cán bộ (Hương Xạ) Khám bệnh       300000
27 U890-0555   Khám Sức Khỏe Thường Khám bệnh       293000
28 U891-3724   Khám Sức Khỏe Tổng Quát Khám bệnh       407300
29 U899-5056   Khám sức khỏe Công an Khám bệnh       534600
30 U900-2909   Khám sức khoẻ lái xe Khám bệnh       478000
31 U998-3413   Gói theo dõi từ lúc mang thai đến lúc đẻ tại Khoa CSSKSS Khám bệnh       10000000
5 Nội soi
1 G120   Nội Soi Tai Mũi Họng Nội soi        
2 G209-NS   Nội Soi Tiêu Hóa Nội soi        
3 NS001 03.1001.2048 Nội soi tai(Nhi) Nội soi Nội soi tai   40000 70000
4 NS002 03.1003.2048 Nội soi họng(Nhi) Nội soi Nội soi họng   40000 70000
5 NS003 20.0013.0933 Nội soi tai mũi họng Nội soi Nội soi tai mũi họng   104000 202000
6 TMH012   Gói làm thuốc nấm tai 1 bên( 1 đợt 3 ngày ) Nội soi       90000
7 TMH013   Gói làm thuốc nấm tai 2 bên( 1 đợt 3 ngày) Nội soi       140000
8 TMH017   Nội soi sinh thiết vòm mũi họng (gây tê) Nội soi       650000
9 TMH019   Nội soi đặt ống thông khí gây mê( Bao gồm ống thông khí) Nội soi       3040000
10 U3768-4312 03.1002.2048 Nội soi mũi(Nhi) Nội soi Nội soi mũi   40000 70000
11 U3792-0725   Gói nội soi TMH ống mềm Nội soi       350000
12 U3793-0956   Gói nội soi mũi ống mềm Nội soi       120000
13 U3940-0801 20.0013.2048 Nội soi tai mũi họng(Tai) Nội soi Nội soi tai mũi họng   40000 70000
14 U3941-0955 20.0013.2048 Nội soi tai mũi họng(Mũi) Nội soi Nội soi tai mũi họng   40000 70000
15 U3942-1206 20.0013.2048 Nội soi tai mũi họng(Họng) Nội soi Nội soi tai mũi họng   40000 70000
16 U974-5057   Nội soi sinh thiết vòm mũi họng (gây mê) Nội soi       1543000
17 XQ100   Nội soi tai mũi họng tuyến xã Nội soi       30000
18 XQ136   Gói nội soi họng ống mềm Nội soi       120000
19 NPTTT1572 13.0166.0715 Soi cổ tử cung Nội soi Soi cổ tử cung   61500 61500
20 NPTTT204 02.0256.0139 Nội soi trực tràng ống mềm Nội soi Nội soi trực tràng ống mềm   189000 189000
21 NPTTT205 02.0257.0139 Nội soi trực tràng ống mềm cấp cứu Nội soi Nội soi trực tràng ống mềm cấp cứu   189000 189000
22 NPTTT206 02.0259.0137 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết Nội soi Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết   305000 305000
23 NPTTT207 02.0262.0136 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết Nội soi Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết   408000 408000
24 NPTTT216 02.0293.0138 Nội soi trực tràng toàn bộ có sinh thiết Nội soi Nội soi trực tràng toàn bộ có sinh thiết   291000 291000
25 NPTTT217 02.0294.0137 Nội soi đại trực tràng toàn bộ can thiệp cấp cứu Nội soi Nội soi đại trực tràng toàn bộ can thiệp cấp cứu   305000 305000
26 NPTTT2210 20.0070.0500 Nội soi đại tràng-lấy dị vật Nội soi Nội soi đại tràng-lấy dị vật   1696000 1696000
27 NPTTT2211 20.0071.0184 Nội soi đại tràng tiêm cầm máu Nội soi Nội soi đại tràng tiêm cầm máu   576000 576000
28 NPTTT2212 20.0072.0191 Nội soi trực tràng-hậu môn thắt trĩ Nội soi Nội soi trực tràng-hậu môn thắt trĩ   243000 243000
29 NPTTT2213 20.0073.0136 Nội soi đại, trực tràng có thể sinh thiết Nội soi Nội soi đại, trực tràng có thể sinh thiết   408000 408000
30 NPTTT2218 20.0081.0137 Nội soi đại tràng sigma Nội soi Nội soi đại tràng sigma   305000 305000
31 NPTTT223 02.0308.0139 Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết Nội soi Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết   189000 189000
32 NPTTT224 02.0309.0138 Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết Nội soi Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết   291000 291000
33 NS004 02.0305.0135 Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiết Nội soi Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiết   244000 344000
34 NS005 02.0304.0134 Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng có sinh thiết Nội soi Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng có sinh thiết   433000 533000
35 NSTT006 02.0311.0139 Nội soi trực tràng ống cứng có sinh thiết Nội soi Nội soi trực tràng ống cứng có sinh thiết   189000 189000
36 NSTT007 02.0310.0506 Nội soi trực tràng ống cứng không sinh thiết Nội soi Nội soi trực tràng ống cứng không sinh thiết   137000 137000
37 PTTT017 03.0162.0139 Nội soi trực tràng cấp cứu(Nhi) Nội soi Nội soi trực tràng cấp cứu   189000 189000
38 U1024-5828   Nội soi trực tràng và đại tràng sigma gây mê Nội soi       800000
39 U932-4256   Gói Nội soi đại trực tràng có gây mê Nội soi       1000000
40 U933-4457   Gói Nội soi dạ dày gây mê Nội soi       700000
41 U935-4751   Nội soi đại tràng Nội soi       500000
42 U936-4859   Nội soi trực tràng Nội soi       300000
6 Phẫu thuật
1 G209-PT   G209-PT Phẫu thuật        
2 G220-PT   G220-PT Phẫu thuật        
3 PTM   PHẪU THUẬT MỚI Phẫu thuật        
4 NPTTT1972 16.0050.1012 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội (răng số 4, 5) Phẫu thuật Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội   565000 565000
5 NPTTT1973 16.0050.1013 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội (răng số 6,7 hàm dưới) Phẫu thuật Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội   795000 795000
6 NPTTT1974 16.0050.1014 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội (răng số 1, 2, 3) Phẫu thuật Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội   422000 422000
7 NPTTT1975 16.0050.1015 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội (răng số 6,7 hàm trên) Phẫu thuật Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội Phẫu Thuật loại 3 925000 925000
8 NPTTT2008 03.1800.1036 Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ(Nhi) Phẫu thuật Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ   337000 337000
9 NPTTT2009 16.0214.1007 Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới Phẫu thuật Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới   158000 158000
10 NgK001   Phẫu thuật ruột thừa chọn gói(mổ mở) Phẫu thuật       8000000
11 NgK002   Phẫu thuật ruột thừa chọn gói(mổ nội soi) Phẫu thuật       10000000
12 NgK008   Phẫu thuật hút mỡ Phẫu thuật       3721000
13 NgK061 10.0954.0576 Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản Phẫu thuật Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu Phẫu Thuật loại 2 2598000 2598000
14 PTTT022 10.0172.0582 Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi Phẫu thuật Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi   2851000 2851000
15 PTTT067 10.0398.0584 Phẫu thuật tái tạo miệng sáo do hẹp miệng sáo Phẫu thuật Phẫu thuật tái tạo miệng sáo do hẹp miệng sáo   1242000 1242000
16 PTTT075 16.0197.1036 Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ Phẫu thuật Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ   337000 337000
17 PTTT087 27.0188.2039 Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng   2564000 2564000
18 PTTT089 27.0407.1197 Phẫu thuật nội soi cắt xơ hẹp niệu đạo Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt xơ hẹp niệu đạo   1456000 1456000
19 PTTT091 10.0483.0455 Tháo lồng ruột non Phẫu thuật Tháo lồng ruột non Phẫu Thuật loại 2 2498000 2498000
20 PTTT109 15.0114.0951 Phẫu thuật chấn thương xoang trán Phẫu thuật Phẫu thuật chấn thương xoang trán Phẫu Thuật loại 1 5336000 5336000
21 PTTT178 03.2179.0870 Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê(gây mê)(Nhi) Phẫu thuật Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê   1085000 1085000
22 PTTT193 03.2119.0505 Chích nhọt ống tai ngoài Phẫu thuật Chích nhọt ống tai ngoài     186000
23 PTTT208   Khâu da mi, kết mạc mi bị rách- gây tê Phẫu thuật       482000
24 PTTT273 10.0400.0584 Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng Phẫu thuật Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng   1242000 1242000
25 PTTT307 10.0983.0551 Phẫu thuật vết thương khớp Phẫu thuật Phẫu thuật vết thương khớp Phẫu Thuật loại 2 2758000 2758000
26 PTTT324   Tiêm dịch vụ (không gồm thuốc) Phẫu thuật       80000
27 PTTT7906 16.0199.1028 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên Phẫu thuật Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên Phẫu Thuật loại 3 342000 580000
28 PTTT7909 16.0202.1028 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng Phẫu thuật Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng Phẫu Thuật loại 2 342000 342000
29 PTTT9667 10.0884.0559_GT Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi Phẫu Thuật loại 1 2187199 2187199
30 RHM041 12.0084.1039 Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên Phẫu thuật Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên   455000 455000
31 U1001-3102   Phẫu thuật nội soi cắt tử cung Phẫu thuật       5158000
32 U907-1557   Phẫu thuật tuyến tiền liệt bằng phương pháp bốc hơi u tuyến tiền liệt Phẫu thuật       15500000
33 U984-4255 27.0187.2039 Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa Phẫu Thuật loại 2 2564000 2564000
34 NPTTT008 01.0071.0120 Mở khí quản cấp cứu Phẫu thuật Mở khí quản cấp cứu   719000 719000
35 NPTTT009 01.0073.0120 Mở khí quản thường quy Phẫu thuật Mở khí quản thường quy   719000 719000
36 NPTTT016 01.0101.0125 Nội soi màng phổi sinh thiết Phẫu thuật Nội soi màng phổi sinh thiết   5788000 5788000
37 NPTTT1000 10.0913.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia Phẫu thuật Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia   3750000 3750000
38 NPTTT1001 10.0914.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay (Gãy cổ xương quay) Phẫu thuật Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay (Gãy cổ xương quay)   3750000 3750000
39 NPTTT1002 10.0915.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay Phẫu thuật Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay Phẫu Thuật loại 1 3750000 3750000
40 NPTTT1004 10.0917.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi Phẫu thuật Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi   3750000 3750000
41 NPTTT1005 10.0918.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương đùi Phẫu thuật Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương đùi   3750000 3750000
42 NPTTT1007 10.0920.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân Phẫu thuật Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân   3750000 3750000
43 NPTTT1008 10.0921.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày Phẫu thuật Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày Phẫu Thuật loại 1 3750000 3750000
44 NPTTT1009 10.0922.0556 Phẫu thuật sữa chữa di chứng gãy, bong sụn tiếp vùng cổ chân Phẫu thuật Phẫu thuật sữa chữa di chứng gãy, bong sụn tiếp vùng cổ chân   3750000 3750000
45 NPTTT1010 10.0923.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn vùng cổ xương đùi Phẫu thuật Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn vùng cổ xương đùi   3750000 3750000
46 NPTTT1014 10.0927.0544 Phẫu thuật thay khớp gối bán phần Phẫu thuật Phẫu thuật thay khớp gối bán phần   4622000 4622000
47 NPTTT1016 10.0929.0547 Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng Phẫu thuật Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng   5122000 5122000
48 NPTTT1017 10.0930.0543 Phẫu thuật thay khớp háng bán phần (tạo hình khớp háng) Phẫu thuật Phẫu thuật thay khớp háng bán phần (tạo hình khớp háng)   3250000 3250000
49 NPTTT1018 10.0930.0545 Phẫu thuật thay khớp háng bán phần Phẫu thuật Phẫu thuật thay khớp háng bán phần   3750000 3750000
50 NPTTT1022 10.0934.0563 Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương Phẫu thuật Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương Phẫu Thuật loại 2 1731000 1731000
51 NPTTT1027 10.0939.0539 Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân Phẫu thuật Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân   2106000 2106000
52 NPTTT1030 10.0942.0534 Phẫu thuật cắt cụt chi Phẫu thuật Phẫu thuật cắt cụt chi   3741000 3741000
53 NPTTT1031 10.0943.0534 Phẫu thuật tháo khớp chi Phẫu thuật Phẫu thuật tháo khớp chi   3741000 3741000
54 NPTTT1032 10.0944.0550 Phẫu thuật xơ cứng đơn giản Phẫu thuật Phẫu thuật xơ cứng đơn giản   3570000 3570000
55 NPTTT1033 10.0945.0550 Phẫu thuật xơ cứng phức tạp Phẫu thuật Phẫu thuật xơ cứng phức tạp   3570000 3570000
56 NPTTT1038 10.0953.0571 Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) Phẫu thuật Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón)   2887000 2887000
57 NPTTT1039 10.0954.0576 Phẫu thuật vết thương rách da đầu Phẫu thuật Phẫu thuật vết thương rách da đầu   2598000 2598000
58 NPTTT1040 10.0955.0577 Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp Phẫu thuật Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp Phẫu Thuật loại 1 4616000 4616000
59 NPTTT1043 10.0961.0575 Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10cm² Phẫu thuật Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10cm² Phẫu Thuật loại 2 2790000 2790000
60 NPTTT1044 10.0962.0574 Phẫu thuật vá da diện tích >10cm² Phẫu thuật Phẫu thuật vá da diện tích >10cm² Phẫu Thuật loại 1 4228000 4228000
61 NPTTT1045 10.0963.0559 Phẫu thuật nối gân duỗi/ kéo dài gân(1 gân) Phẫu thuật Phẫu thuật nối gân duỗi/ kéo dài gân(1 gân) Phẫu Thuật loại 2 2963000 2963000
62 NPTTT1046 10.0964.0559 Phẫu thuật nối gân gấp/ kéo dài gân (1 gân) Phẫu thuật Phẫu thuật nối gân gấp/ kéo dài gân (1 gân)   2963000 2963000
63 NPTTT1048 10.0967.0558 Phẫu thuật lấy bỏ u xương Phẫu thuật Phẫu thuật lấy bỏ u xương   3746000 3746000
64 NPTTT1049 10.0968.0553 Phẫu thuật ghép xương tự thân Phẫu thuật Phẫu thuật ghép xương tự thân   4634000 4634000
65 NPTTT1051 10.0971.0558 Lấy u xương (ghép xi măng) Phẫu thuật Lấy u xương (ghép xi măng)   3746000 3746000
66 NPTTT1052 10.0972.0407 Phẫu thuật U máu Phẫu thuật Phẫu thuật U máu   3014000 3014000
67 NPTTT1053 10.0984.0563 Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương Phẫu thuật Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương Thủ Thuật Loại 2 1731000 1731000
68 NPTTT1202 11.0040.1129 Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Phẫu thuật Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn   3907000 3907000
69 NPTTT1248 11.0111.1137 Kỹ thuật tạo vạt da chữ Z điều trị sẹo bỏng Phẫu thuật Kỹ thuật tạo vạt da chữ Z điều trị sẹo bỏng   3601000 3601000
70 NPTTT1265 11.0160.1137 Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị vết thương mạn tính Phẫu thuật Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị vết thương mạn tính   3601000 3601000
71 NPTTT1274 12.0002.1044 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm Phẫu thuật Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm   705000 705000
72 NPTTT1275 12.0003.1045 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm Phẫu thuật Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm   1126000 1126000
73 NPTTT1276 12.0006.1044 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm Phẫu thuật Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm   705000 705000
74 NPTTT1277 12.0007.1045 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm Phẫu thuật Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm   1126000 1126000
75 NPTTT1278 12.0010.1049 Cắt các u lành vùng cổ Phẫu thuật Cắt các u lành vùng cổ   2627000 2627000
76 NPTTT1279 12.0012.1048 Cắt các u nang giáp móng Phẫu thuật Cắt các u nang giáp móng   2133000 2133000
77 NPTTT1280 12.0014.0945 Cắt các u ác tuyến mang tai Phẫu thuật Cắt các u ác tuyến mang tai   4623000 4623000
78 NPTTT1281 12.0016.0944 Cắt các u ác tuyến dưới hàm Phẫu thuật Cắt các u ác tuyến dưới hàm   4623000 4623000
79 NPTTT1284 12.0045.1049 Cắt u cơ vùng hàm mặt Phẫu thuật Cắt u cơ vùng hàm mặt   2627000 2627000
80 NPTTT1288 12.0055.1059 Cắt u máu – bạch mạch vùng hàm mặt Phẫu thuật Cắt u máu – bạch mạch vùng hàm mặt   3093000 3093000
81 NPTTT1289 12.0056.1059 Cắt u mạch máu lớn vùng hàm mặt, khi cắt bỏ kèm thắt động mạch cảnh 1 hay 2 bên Phẫu thuật Cắt u mạch máu lớn vùng hàm mặt, khi cắt bỏ kèm thắt động mạch cảnh 1 hay 2 bên   3093000 3093000
82 NPTTT1290 12.0057.1061 Cắt u mạch máu lớn trên 10 cm vùng sàn miệng, dưới hàm, cạnh cổ Phẫu thuật Cắt u mạch máu lớn trên 10 cm vùng sàn miệng, dưới hàm, cạnh cổ   2993000 2993000
83 NPTTT1296 12.0064.1046 Cắt nang vùng sàn miệng Phẫu thuật Cắt nang vùng sàn miệng   2777000 2777000
84 NPTTT1297 12.0072.1047 Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm Phẫu thuật Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm   2927000 2927000
85 NPTTT1298 12.0081.0983 Cắt u dây thần kinh số VIII Phẫu thuật Cắt u dây thần kinh số VIII   6065000 6065000
86 NPTTT1300 12.0089.0945 Cắt u tuyến nước bọt mang tai Phẫu thuật Cắt u tuyến nước bọt mang tai   4623000 4623000
87 NPTTT1301 12.0093.0915 Vét hạch cổ bảo tồn Phẫu thuật Vét hạch cổ bảo tồn   4615000 4615000
88 NPTTT1303 12.0096.0371 Cắt u nội nhãn Phẫu thuật Cắt u nội nhãn   5529000 5529000
89 NPTTT1304 12.0107.0737 Cắt u kết mạc không vá Phẫu thuật Cắt u kết mạc không vá   755000 755000
90 NPTTT1308 12.0130.0938 Cắt thanh quản bán phần Phẫu thuật Cắt thanh quản bán phần   5030000 5030000
91 NPTTT1312 12.0147.2036 Cắt u amidan Phẫu thuật Cắt u amidan   3771000 3771000
92 NPTTT1313 12.0148.0940 Cắt bỏ ung thư Amydan và nạo vét hạch cổ Phẫu thuật Cắt bỏ ung thư Amydan và nạo vét hạch cổ   5659000 5659000
93 NPTTT1314 12.0151.0877 Cắt u cuộn cảnh Phẫu thuật Cắt u cuộn cảnh   7539000 7539000
94 NPTTT1317 12.0155.0915 Lấy hạch cổ chọn lọc hoặc vét hạch cổ bảo tồn 1 bên Phẫu thuật Lấy hạch cổ chọn lọc hoặc vét hạch cổ bảo tồn 1 bên   4615000 4615000
95 NPTTT1318 12.0156.0915 Lấy hạch cổ chọn lọc hoặc vét hạch cổ bảo tồn 2 bên Phẫu thuật Lấy hạch cổ chọn lọc hoặc vét hạch cổ bảo tồn 2 bên   4615000 4615000
96 NPTTT1319 12.0161.0874_GT Cắt polyp ống tai (gây mê) Phẫu thuật Cắt polyp ống tai   1569361 1569361
97 NPTTT1320 12.0161.0875 Cắt polyp ống tai (gây tê) Phẫu thuật Cắt polyp ống tai   602000 602000
98 NPTTT1324 12.0167.0558 Cắt u xương sườn 1 xương Phẫu thuật Cắt u xương sườn 1 xương   3746000 3746000
99 NPTTT1357 12.0242.0484 Cắt lách bệnh lý, ung thư, áp xe, xơ lách Phẫu thuật Cắt lách bệnh lý, ung thư, áp xe, xơ lách   4472000 4472000
100 NPTTT1359 12.0257.0416 Cắt thận và niệu quản do u niệu quản, u đường tiết niệu Phẫu thuật Cắt thận và niệu quản do u niệu quản, u đường tiết niệu   4232000 4232000
101 NPTTT1362 12.0260.0416 Cắt toàn bộ thận và niệu quản Phẫu thuật Cắt toàn bộ thận và niệu quản   4232000 4232000
102 NPTTT1363 12.0267.0653 Cắt u vú lành  tính Phẫu thuật Cắt u vú lành  tính   2862000 2862000
103 NPTTT1364 03.2736.0591 Mổ bóc nhân xơ vú(Nhi) Phẫu thuật Mổ bóc nhân xơ vú   984000 984000
104 NPTTT1365 12.0269.0653 Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú Phẫu thuật Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú   2862000 2862000
105 NPTTT1366 12.0270.0599 Phẫu thuật cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách Phẫu thuật Phẫu thuật cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách   4803000 4803000
106 NPTTT1367 12.0271.0599 Cắt vú theo phương pháp Patey + Cắt buồng trứng hai bên Phẫu thuật Cắt vú theo phương pháp Patey + Cắt buồng trứng hai bên   4803000 4803000
107 NPTTT1373 12.0278.0655 Cắt polyp cổ tử cung Phẫu thuật Cắt polyp cổ tử cung   1935000 1935000
108 NPTTT1374 03.2729.0683 Cắt u nang buồng trứng xoắn(Nhi) Phẫu thuật Cắt u nang buồng trứng xoắn   2944000 2944000
109 NPTTT1375 12.0281.0683 Cắt u nang buồng trứng Phẫu thuật Cắt u nang buồng trứng   2944000 2944000
110 NPTTT1376 12.0283.0683 Cắt u  nang buồng trứng và phần phụ Phẫu thuật Cắt u  nang buồng trứng và phần phụ   2944000 2944000
111 NPTTT1377 12.0284.0683 Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ Phẫu thuật Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ   2944000 2944000
112 NPTTT1378 12.0289.0654 Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung Phẫu thuật Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung   3668000 3668000
113 NPTTT1379 12.0290.0596 Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần (đường bụng, đường âm đạo) Phẫu thuật Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần (đường bụng, đường âm đạo)   5550000 5550000
114 NPTTT1380 12.0291.0681 Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng Phẫu thuật Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng   3876000 3876000
115 NPTTT1381 12.0292.0682 Cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + vét hạch chậu 2 bên Phẫu thuật Cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + vét hạch chậu 2 bên   6145000 6145000
116 NPTTT1383 13.0061.0598 Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung Phẫu thuật Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung   6111000 6111000
117 NPTTT1384 12.0297.0661 Cắt toàn bộ tử cung, hai phần phụ và mạc nối lớn điều trị ung thư buồng trứng Phẫu thuật Cắt toàn bộ tử cung, hai phần phụ và mạc nối lớn điều trị ung thư buồng trứng   6130000 6130000
118 NPTTT1385 12.0298.1184 Cắt bỏ tạng trong tiểu khung, từ 2 tạng trở lên Phẫu thuật Cắt bỏ tạng trong tiểu khung, từ 2 tạng trở lên   9029000 9029000
119 NPTTT1386 12.0299.0683 Phẫu thuật mở bụng cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên bệnh nhân có thai Phẫu thuật Phẫu thuật mở bụng cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên bệnh nhân có thai   2944000 2944000
120 NPTTT1387 12.0300.0661 Cắt ung thư­ buồng trứng lan rộng Phẫu thuật Cắt ung thư­ buồng trứng lan rộng   6130000 6130000
121 NPTTT1388 12.0301.0703 Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng Phẫu thuật Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng   4083000 4083000
122 NPTTT1389 12.0302.0590 Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo Phẫu thuật Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo   2721000 2721000
123 NPTTT1391 12.0304.0592 Cắt âm hộ ung thư, vét hạch bẹn hai bên Phẫu thuật Cắt âm hộ ung thư, vét hạch bẹn hai bên   3726000 3726000
124 NPTTT1392 12.0305.0593 Cắt bỏ âm hộ đơn thuần Phẫu thuật Cắt bỏ âm hộ đơn thuần   2761000 2761000
125 NPTTT1395 12.0315.1059 Cắt u máu, u bạch mạch vùng phức tạp, khó Phẫu thuật Cắt u máu, u bạch mạch vùng phức tạp, khó   3093000 3093000
126 NPTTT1396 12.0316.1059 Cắt u máu/u bạch mạch lan toả, đường kính bằng và trên 10cm Phẫu thuật Cắt u máu/u bạch mạch lan toả, đường kính bằng và trên 10cm   3093000 3093000
127 NPTTT1397 12.0323.0653 Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam Phẫu thuật Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam   2862000 2862000
128 NPTTT1398 12.0325.0558 Cắt u xương, sụn Phẫu thuật Cắt u xương, sụn   3746000 3746000
129 NPTTT1430 13.0001.0676 Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược Phẫu thuật Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược   7919000 7919000
130 NPTTT1431 13.0002.0672 Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên Phẫu thuật Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên   2945000 2945000
131 NPTTT1432 13.0003.0674 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp Phẫu thuật Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp   4027000 4027000
132 NPTTT1433 13.0004.0675 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim, thận, gan, huyết học, nội tiết...) Phẫu thuật Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim, thận, gan, huyết học, nội tiết...)   4307000 4307000
133 NPTTT1434 13.0005.0675 Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...) Phẫu thuật Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...)   4307000 4307000
134 NPTTT1435 13.0006.0673 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng, HIV-AIDS, H5N1, tiêu chảy cấp...) Phẫu thuật Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng, HIV-AIDS, H5N1, tiêu chảy cấp...)   5929000 5929000
135 NPTTT1436 13.0007.0671 Phẫu thuật lấy thai lần đầu Phẫu thuật Phẫu thuật lấy thai lần đầu Phẫu Thuật loại 2 2332000 2332000
136 NPTTT1437 13.0008.0670 Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B- lynch…) Phẫu thuật Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B- lynch…)   4202000 4202000
137 NPTTT1438 13.0009.0659 Phẫu thuật cắt tử cung tình trạng người bệnh nặng, viêm phúc mạc nặng, kèm vỡ tạng trong tiểu khung, vỡ tử cung phức tạp Phẫu thuật Phẫu thuật cắt tử cung tình trạng người bệnh nặng, viêm phúc mạc nặng, kèm vỡ tạng trong tiểu khung, vỡ tử cung phức tạp   9564000 9564000
138 NPTTT1439 13.0010.0660 Phẫu thuật cắt tử cung và thắt động mạch hạ vị do chảy máu thứ phát sau phẫu thuật sản khoa Phẫu thuật Phẫu thuật cắt tử cung và thắt động mạch hạ vị do chảy máu thứ phát sau phẫu thuật sản khoa   7397000 7397000
139 NPTTT1440 13.0011.0707 Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa Phẫu thuật Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa   4867000 4867000
140 NPTTT1441 13.0012.0708 Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa Phẫu thuật Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa   3342000 3342000
141 NPTTT1442 13.0013.0649 Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung Phẫu thuật Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung   4838000 4838000
142 NPTTT1443 13.0017.0652 Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai Phẫu thuật Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai   4585000 4585000
143 NPTTT1444 13.0018.0625 Khâu tử cung do nạo thủng Phẫu thuật Khâu tử cung do nạo thủng   2782000 2782000
144 NPTTT1453 13.0032.0632 Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn Phẫu thuật Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn   2248000 2248000
145 NPTTT1458 13.0044.0621 Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang Phẫu thuật Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang   2741000 2741000
146 NPTTT1468 13.0055.0691 Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu   7923000 7923000
147 NPTTT1469 13.0056.0682 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu Phẫu thuật Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu   6145000 6145000
148 NPTTT1470 13.0057.0701 Phẫu thuật nội soi vét hạch tiểu khung Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi vét hạch tiểu khung   6533000 6533000
149 NPTTT1471 13.0058.0692 Phẫu thuật nội soi cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn   8063000 8063000
150 NPTTT1472 13.0059.0661 Phẫu thuật cắt ung thư­ buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn Phẫu thuật Phẫu thuật cắt ung thư­ buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn   6130000 6130000
151 NPTTT1473 13.0060.0703 Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng Phẫu thuật Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng   4083000 4083000
152 NPTTT1475 13.0062.0711 Phẫu thuật Wertheim (cắt tử cung tận gốc + vét hạch) Phẫu thuật Phẫu thuật Wertheim (cắt tử cung tận gốc + vét hạch)   6191000 6191000
153 NPTTT1476 13.0063.0690 Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn   5914000 5914000
154 NPTTT1477 13.0064.0690 Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần   5914000 5914000
155 NPTTT1478 13.0065.0687 Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung   6116000 6116000
156 NPTTT1479 13.0066.0658 Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo có sự hỗ trợ của nội soi Phẫu thuật Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo có sự hỗ trợ của nội soi   5910000 5910000
157 NPTTT1480 13.0067.0657 Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo Phẫu thuật Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo   3736000 3736000
158 NPTTT1481 13.0068.0681 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn Phẫu thuật Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn   3876000 3876000
159 NPTTT1482 13.0069.0681 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối Phẫu thuật Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối   3876000 3876000
160 NPTTT1483 13.0070.0681 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần Phẫu thuật Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần   3876000 3876000
161 NPTTT1484 13.0071.0679 Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung Phẫu thuật Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung   3355000 3355000
162 NPTTT1485 13.0072.0683 Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ Phẫu thuật Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ   2944000 2944000
163 NPTTT1486 13.0073.0702 Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng   6575000 6575000
164 NPTTT1487 13.0074.0686 Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng Phẫu thuật Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng   4289000 4289000
165 NPTTT1488 13.0075.0668 Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung Phẫu thuật Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung   3322000 3322000
166 NPTTT1489 13.0076.0689 Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ   5071000 5071000
167 NPTTT1490 13.0078.0699 Phẫu thuật nội soi treo buồng trứng Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi treo buồng trứng   5546000 5546000
168 NPTTT1491 13.0079.0689 Phẫu thuật nội soi cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên bệnh nhân có thai Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên bệnh nhân có thai   5071000 5071000
169 NPTTT1492 13.0080.0689 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắn Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắn   5071000 5071000
170 NPTTT1493 13.0081.0689 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng, nang cạnh vòi tử cung Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng, nang cạnh vòi tử cung   5071000 5071000
171 NPTTT1494 13.0082.0689 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng kèm triệt sản Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng kèm triệt sản   5071000 5071000
172 NPTTT1495 13.0083.0689 Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ   5071000 5071000
173 NPTTT1497 13.0086.0680 Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung Phẫu thuật Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung   3507000 3507000
174 NPTTT1498 13.0087.0689 Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang   5071000 5071000
175 NPTTT1499 13.0088.0689 Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ   5071000 5071000
176 NPTTT1500 13.0089.0696 Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán + tiêm MTX tại chỗ điều trị thai ngoài tử cung Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán + tiêm MTX tại chỗ điều trị thai ngoài tử cung   5005000 5005000
177 NPTTT1501 13.0090.0689 Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ   5071000 5071000
178 NPTTT1502 13.0091.0665 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng Phẫu thuật Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng   3725000 3725000
179 NPTTT1503 13.0092.0683 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng Phẫu thuật Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng   2944000 2944000
180 NPTTT1504 13.0093.0664 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang Phẫu thuật Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang   3766000 3766000
181 NPTTT1505 13.0095.0684 Phẫu thuật mở bụng tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng Phẫu thuật Phẫu thuật mở bụng tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng   4750000 4750000
182 NPTTT1506 13.0096.0720 Vi phẫu thuật tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng Phẫu thuật Vi phẫu thuật tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng   6855000 6855000
183 NPTTT1507 13.0097.0693 Phẫu thuật nội soi điều trị vô sinh (soi buồng tử cung + nội soi ổ bụng) Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi điều trị vô sinh (soi buồng tử cung + nội soi ổ bụng)   6023000 6023000
184 NPTTT1508 13.0098.0709 Phẫu thuật treo bàng quang và trực tràng sau mổ sa sinh dục Phẫu thuật Phẫu thuật treo bàng quang và trực tràng sau mổ sa sinh dục   4121000 4121000
185 NPTTT1509 13.0099.0698 Phẫu thuật nội soi sa sinh dục nữ Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi sa sinh dục nữ   9153000 9153000
186 NPTTT1510 13.0100.0610 Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu Phẫu thuật Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu   6045000 6045000
187 NPTTT1511 13.0101.0666 Phẫu thuật Crossen Phẫu thuật Phẫu thuật Crossen   4012000 4012000
188 NPTTT1512 13.0102.0678 Phẫu thuật Manchester Phẫu thuật Phẫu thuật Manchester   3681000 3681000
189 NPTTT1513 13.0103.0677 Phẫu thuật Lefort Phẫu thuật Phẫu thuật Lefort   2783000 2783000
190 NPTTT1514 13.0104.0677 Phẫu thuật Labhart Phẫu thuật Phẫu thuật Labhart   2783000 2783000
191 NPTTT1515 13.0105.0710 Phẫu thuật treo tử cung Phẫu thuật Phẫu thuật treo tử cung   2859000 2859000
192 NPTTT1516 13.0106.0706 Phẫu thuật tạo hình tử cung (Strassman, Jones) Phẫu thuật Phẫu thuật tạo hình tử cung (Strassman, Jones)   4660000 4660000
193 NPTTT1517 13.0107.0704 Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới) Phẫu thuật Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới)   5976000 5976000
194 NPTTT1518 13.0108.0705 Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới) Phẫu thuật Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)   3610000 3610000
195 NPTTT1519 13.0109.0662 Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo Phẫu thuật Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo   2660000 2660000
196 NPTTT1520 13.0110.0651 Phẫu thuật cắt âm vật phì đại Phẫu thuật Phẫu thuật cắt âm vật phì đại   2619000 2619000
197 NPTTT1521 13.0111.0656 Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ Phẫu thuật Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ   2729000 2729000
198 NPTTT1522 13.0112.0669 Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp Phẫu thuật Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp   2844000 2844000
199 NPTTT1525 13.0115.0650 Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng Phẫu thuật Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng Phẫu Thuật loại 2 2677000 2677000
200 NPTTT1526 13.0116.0663 Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn Phẫu thuật Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn   3710000 3710000
201 NPTTT1527 13.0117.0595 Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng Phẫu thuật Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng   4109000 4109000
202 NPTTT1528 13.0118.0595 Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo Phẫu thuật Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo   4109000 4109000
203 NPTTT1529 13.0119.0596 Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo kết hợp nội soi Phẫu thuật Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo kết hợp nội soi   5550000 5550000
204 NPTTT1530 13.0120.0616 Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu - sinh dục Phẫu thuật Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu - sinh dục   4113000 4113000
205 NPTTT1531 13.0121.0688 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ tử cung dưới niêm mạc Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ tử cung dưới niêm mạc   5558000 5558000
206 NPTTT1532 13.0122.0688 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt Polip buồng tử cung Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt Polip buồng tử cung   5558000 5558000
207 NPTTT1533 13.0123.0654 Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo) Phẫu thuật Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo)   3668000 3668000
208 NPTTT1534 13.0124.0688 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung   5558000 5558000
209 NPTTT1535 13.0125.0688 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn tử cung Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn tử cung   5558000 5558000
210 NPTTT1536 13.0126.0688 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung lấy dị vật buồng tử cung Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi buồng tử cung lấy dị vật buồng tử cung   5558000 5558000
211 NPTTT1537 20.0098.0637 Nội soi buồng tử cung chẩn đoán Phẫu thuật Nội soi buồng tử cung chẩn đoán   2828000 2828000
212 NPTTT1538 20.0103.0636 Nội soi buồng tử cung can thiệp Phẫu thuật Nội soi buồng tử cung can thiệp   4394000 4394000
213 NPTTT1539 13.0129.0636 Nội soi buồng tử cung + sinh thiết buồng tử cung Phẫu thuật Nội soi buồng tử cung + sinh thiết buồng tử cung   4394000 4394000
214 NPTTT1540 13.0130.0636 Nội soi buồng tử cung + nạo buồng tử cung Phẫu thuật Nội soi buồng tử cung + nạo buồng tử cung   4394000 4394000
215 NPTTT1541 13.0131.0697 Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán các bệnh lý phụ khoa Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán các bệnh lý phụ khoa   4963000 4963000
216 NPTTT1542 13.0132.0685 Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa Phẫu thuật Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa   2782000 2782000
217 NPTTT1543 13.0133.0694 Phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng tử cung Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng tử cung   5089000 5089000
218 NPTTT1546 13.0136.0628 Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa Phẫu thuật Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa   2612000 2612000
219 NPTTT1550 13.0140.0627 Khoét chóp cổ tử cung Phẫu thuật Khoét chóp cổ tử cung   2747000 2747000
220 NPTTT1551 13.0141.0627 Cắt cụt cổ tử cung Phẫu thuật Cắt cụt cổ tử cung   2747000 2747000
221 NPTTT1553 13.0143.0655 Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung Phẫu thuật Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung   1935000 1935000
222 NPTTT1557 13.0147.0597 Cắt u thành âm đạo Phẫu thuật Cắt u thành âm đạo   2048000 2048000
223 NPTTT1559 13.0149.0624 Khâu rách cùng đồ âm đạo Phẫu thuật Khâu rách cùng đồ âm đạo   1898000 1898000
224 NPTTT1573 13.0168.0599 Cắt vú theo phương pháp Patey + vét hạch nách Phẫu thuật Cắt vú theo phương pháp Patey + vét hạch nách   4803000 4803000
225 NPTTT1574 13.0169.0599 Phẫu thuật cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách Phẫu thuật Phẫu thuật cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách   4803000 4803000
226 NPTTT1575 13.0172.0653 Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú Phẫu thuật Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú   2862000 2862000
227 NPTTT1577 13.0174.0653 Cắt u vú lành tính Phẫu thuật Cắt u vú lành tính Phẫu Thuật loại 2 2862000 2862000
228 NPTTT1579 13.0176.0592 Cắt âm hộ + vét hạch bẹn hai bên Phẫu thuật Cắt âm hộ + vét hạch bẹn hai bên   3726000 3726000
229 NPTTT1580 13.0177.0593 Cắt bỏ âm hộ đơn thuần Phẫu thuật Cắt bỏ âm hộ đơn thuần   2761000 2761000
230 NPTTT1592 13.0221.0695 Phẫu thuật nội soi lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng   5528000 5528000
231 NPTTT1593 13.0222.0631 Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ Phẫu thuật Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ   2860000 2860000
232 NPTTT1594 13.0223.0700 Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ   4744000 4744000
233 NPTTT1595 13.0224.0631 Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ Phẫu thuật Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ   2860000 2860000
234 NPTTT1606 14.0003.0858 Vá vỡ xương hốc mắt (thành dưới, thành trong có hoặc không dùng sụn sườn) Phẫu thuật Vá vỡ xương hốc mắt (thành dưới, thành trong có hoặc không dùng sụn sườn)   3152000 3152000
235 NPTTT1607 14.0005.0815 Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (Phaco) có hoặc không đặt IOL Phẫu thuật Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (Phaco) có hoặc không đặt IOL Phẫu Thuật loại 1 2654000 2654000
236 NPTTT1608 14.0008.0760 Phẫu thuật ghép giác mạc lần hai trở lên Phẫu thuật Phẫu thuật ghép giác mạc lần hai trở lên   3324000 3324000
237 NPTTT1610 14.0011.0814 Phẫu thuật bệnh võng mạc trẻ đẻ non Phẫu thuật Phẫu thuật bệnh võng mạc trẻ đẻ non   1824000 1824000
238 NPTTT1611 14.0012.0853 Tháo dầu Silicon nội nhãn Phẫu thuật Tháo dầu Silicon nội nhãn   793000 793000
239 NPTTT1612 14.0014.0733 Cắt dịch kính có hoặc không laser nội nhãn Phẫu thuật Cắt dịch kính có hoặc không laser nội nhãn   1234000 1234000
240 NPTTT1613 14.0015.0806 Cắt dịch kính, bóc màng trước võng mạc Phẫu thuật Cắt dịch kính, bóc màng trước võng mạc   2943000 2943000
241 NPTTT1614 14.0016.0806 Cắt dịch kính, khí nội nhãn điều trị lỗ hoàng điểm Phẫu thuật Cắt dịch kính, khí nội nhãn điều trị lỗ hoàng điểm   2943000 2943000
242 NPTTT1615 14.0017.0733 Cắt dịch kính + laser nội nhãn + lấy dị vật nội nhãn Phẫu thuật Cắt dịch kính + laser nội nhãn + lấy dị vật nội nhãn   1234000 1234000
243 NPTTT1616 14.0018.0733 Cắt dịch kính lấy ấu trùng sán trong buồng dịch kính Phẫu thuật Cắt dịch kính lấy ấu trùng sán trong buồng dịch kính   1234000 1234000
244 NPTTT1617 14.0019.0733 Cắt dịch kính điều trị viêm mủ nội nhãn Phẫu thuật Cắt dịch kính điều trị viêm mủ nội nhãn   1234000 1234000
245 NPTTT1618 14.0020.0733 Cắt dịch kính điều trị tổ chức hóa dịch kính Phẫu thuật Cắt dịch kính điều trị tổ chức hóa dịch kính   1234000 1234000
246 NPTTT1619 14.0021.0733 Cắt dịch kính điều trị tồn lưu dịch kính nguyên thủy Phẫu thuật Cắt dịch kính điều trị tồn lưu dịch kính nguyên thủy   1234000 1234000
247 NPTTT1620 14.0022.0806 Phẫu thuật bong võng mạc, cắt dịch kính có hoặc không laser nội nhãn, có hoặc không dùng dầu/khí nội nhãn Phẫu thuật Phẫu thuật bong võng mạc, cắt dịch kính có hoặc không laser nội nhãn, có hoặc không dùng dầu/khí nội nhãn   2943000 2943000
248 NPTTT1621 14.0023.0803 Phẫu thuật bong võng mạc theo phương pháp kinh điển Phẫu thuật Phẫu thuật bong võng mạc theo phương pháp kinh điển   2240000 2240000
249 NPTTT1632 14.0042.0811 Lấy thể thủy tinh sa, lệch trong bao phối hợp cắt dịch kính có hoặc không cố định IOL Phẫu thuật Lấy thể thủy tinh sa, lệch trong bao phối hợp cắt dịch kính có hoặc không cố định IOL   1212000 1212000
250 NPTTT1633 14.0043.0811 Cắt thể thủy tinh, dịch kính có hoặc không  cố định IOL Phẫu thuật Cắt thể thủy tinh, dịch kính có hoặc không  cố định IOL   1212000 1212000
251 NPTTT1634 14.0044.0833 Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOL Phẫu thuật Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOL   1634000 1634000
252 NPTTT1635 14.0045.0832 Phẫu thuật thể thủy tinh bằng phaco và femtosecond có hoặc không đặt IOL Phẫu thuật Phẫu thuật thể thủy tinh bằng phaco và femtosecond có hoặc không đặt IOL Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 4866000 4866000
253 NPTTT1636 14.0046.0812 Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) thì 2 (không cắt dịch kính) Phẫu thuật Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) thì 2 (không cắt dịch kính)   1970000 1970000
254 NPTTT1637 14.0049.0733 Phẫu thuật cố định IOL thì hai + cắt dịch kính Phẫu thuật Phẫu thuật cố định IOL thì hai + cắt dịch kính   1234000 1234000
255 NPTTT1638 14.0050.0807 Cắt màng xuất tiết diện đồng tử, cắt màng đồng tử Phẫu thuật Cắt màng xuất tiết diện đồng tử, cắt màng đồng tử   934000 934000
256 NPTTT1639 14.0051.0804 Mở bao sau bằng phẫu thuật Phẫu thuật Mở bao sau bằng phẫu thuật   590000 590000
257 NPTTT1640 14.0053.0760 Ghép giác mạc xuyên Phẫu thuật Ghép giác mạc xuyên   3324000 3324000
258 NPTTT1641 14.0054.0760 Ghép giác mạc lớp Phẫu thuật Ghép giác mạc lớp   3324000 3324000
259 NPTTT1642 14.0055.0760 Ghép giác mạc có vành củng mạc Phẫu thuật Ghép giác mạc có vành củng mạc   3324000 3324000
260 NPTTT1643 14.0056.0760 Ghép giác mạc tự thân Phẫu thuật Ghép giác mạc tự thân   3324000 3324000
261 NPTTT1644 14.0059.0760 Ghép giác mạc nhân tạo Phẫu thuật Ghép giác mạc nhân tạo   3324000 3324000
262 NPTTT1645 14.0061.0802 Nối thông lệ mũi có hoặc không đặt ống Silicon có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa Phẫu thuật Nối thông lệ mũi có hoặc không đặt ống Silicon có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa   1040000 1040000
263 NPTTT1646 14.0062.0802 Nối thông lệ mũi nội soi Phẫu thuật Nối thông lệ mũi nội soi   1040000 1040000
264 NPTTT1647 14.0065.0808 Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa Phẫu thuật Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa Phẫu Thuật loại 2 1477000 1477000
265 NPTTT1648 14.0065.0809 Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hoá Phẫu thuật Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa Phẫu Thuật loại 2 963000 963000
266 NPTTT1654 14.0068.0763 Gọt giác mạc đơn thuần Phẫu thuật Gọt giác mạc đơn thuần   770000 770000
267 NPTTT1655 14.0069.0761 Ghép màng ối, kết mạc điều trị loét, thủng giác mạc Phẫu thuật Ghép màng ối, kết mạc điều trị loét, thủng giác mạc   1249000 1249000
268 NPTTT1656 14.0070.0850 Tách dính mi cầu, ghép kết mạc rời hoặc màng ối Phẫu thuật Tách dính mi cầu, ghép kết mạc rời hoặc màng ối   2223000 2223000
269 NPTTT1657 14.0071.0781 Lấy dị vật hốc mắt Phẫu thuật Lấy dị vật hốc mắt   893000 893000
270 NPTTT1658 14.0072.0781 Lấy dị vật trong củng mạc Phẫu thuật Lấy dị vật trong củng mạc   893000 893000
271 NPTTT1659 14.0073.0783 Lấy dị vật tiền phòng Phẫu thuật Lấy dị vật tiền phòng   1112000 1112000
272 NPTTT1660 14.0076.0828 Vá da, niêm mạc tạo cùng đồ có hoặc không tách dính mi cầu Phẫu thuật Vá da, niêm mạc tạo cùng đồ có hoặc không tách dính mi cầu Phẫu Thuật loại 1 1112000 1112000
273 NPTTT1667 14.0083.0836 Cắt u da mi không ghép Phẫu thuật Cắt u da mi không ghép   724000 724000
274 NPTTT1668 14.0084.0836 Cắt u mi cả bề dày không ghép Phẫu thuật Cắt u mi cả bề dày không ghép   724000 724000
275 NPTTT1669 14.0088.0736 Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép Phẫu thuật Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép   1154000 1154000
276 NPTTT1670 12.0108.0824 Cắt u kết mạc, giác mạc có ghép kết mạc, màng ối hoặc giác mạc Phẫu thuật Cắt u kết mạc, giác mạc có ghép kết mạc, màng ối hoặc giác mạc   840000 840000
277 NPTTT1671 14.0096.0837 Cắt u hốc mắt có hoặc không mở xương hốc mắt Phẫu thuật Cắt u hốc mắt có hoặc không mở xương hốc mắt   1234000 1234000
278 NPTTT1672 14.0097.0837 Nạo vét tổ chức hốc mắt Phẫu thuật Nạo vét tổ chức hốc mắt   1234000 1234000
279 NPTTT1673 14.0098.0739 Chích mủ mắt Phẫu thuật Chích mủ mắt   452000 452000
280 NPTTT1674 14.0102.0800 Nâng sàn hốc mắt Phẫu thuật Nâng sàn hốc mắt   2756000 2756000
281 NPTTT1675 14.0107.0827 Tạo hình đường lệ có hoặc không điểm lệ Phẫu thuật Tạo hình đường lệ có hoặc không điểm lệ   1512000 1512000
282 NPTTT1677 14.0109.0818 Phẫu thuật lác thông thường Phẫu thuật Phẫu thuật lác thông thường   740000 740000
283 NPTTT1678 14.0109.0819 Phẫu thuật lác thông thường Phẫu thuật Phẫu thuật lác thông thường   1170000 1170000
284 NPTTT1682 14.0118.0826 Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi Phẫu thuật Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi   1304000 1304000
285 NPTTT1683 14.0119.0826 Phẫu thuật gấp cân cơ nâng mi trên điều trị sụp mi Phẫu thuật Phẫu thuật gấp cân cơ nâng mi trên điều trị sụp mi   1304000 1304000
286 NPTTT1684 14.0120.0826 Phẫu thuật treo mi - cơ trán (bằng Silicon, cân cơ đùi…) điều trị sụp mi Phẫu thuật Phẫu thuật treo mi - cơ trán (bằng Silicon, cân cơ đùi…) điều trị sụp mi   1304000 1304000
287 NPTTT1685 14.0124.0838 Vá da tạo hình mi Phẫu thuật Vá da tạo hình mi Phẫu Thuật loại 1 1062000 1062000
288 NPTTT1686 14.0125.0829 Phẫu thuật tạo hình nếp mi Phẫu thuật Phẫu thuật tạo hình nếp mi   840000 840000
289 NPTTT1687 14.0125.0830 Phẫu thuật tạo hình nếp mi Phẫu thuật Phẫu thuật tạo hình nếp mi   1093000 1093000
290 NPTTT1688 14.0126.0829 Phẫu thuật  tạo hình hạ thấp hay nâng nếp mi Phẫu thuật Phẫu thuật  tạo hình hạ thấp hay nâng nếp mi   840000 840000
291 NPTTT1689 14.0126.0830 Phẫu thuật  tạo hình hạ thấp hay nâng nếp mi Phẫu thuật Phẫu thuật  tạo hình hạ thấp hay nâng nếp mi   1093000 1093000
292 NPTTT1690 14.0129.0575 Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo Phẫu thuật Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo   2790000 2790000
293 NPTTT1691 14.0132.0838 Phẫu thuật điều trị lật mi dưới  có hoặc không ghép Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị lật mi dưới  có hoặc không ghép   1062000 1062000
294 NPTTT1693 14.0136.0817 Phẫu thuật mở rộng khe mi Phẫu thuật Phẫu thuật mở rộng khe mi   643000 643000
295 NPTTT1694 14.0137.0817 Phẫu thuật hẹp khe mi Phẫu thuật Phẫu thuật hẹp khe mi   643000 643000
296 NPTTT1695 14.0144.0775 Lạnh đông đơn thuần phòng bong võng mạc Phẫu thuật Lạnh đông đơn thuần phòng bong võng mạc   1724000 1724000
297 NPTTT1696 14.0145.0810 Phẫu thuật cắt mống mắt chu biên Phẫu thuật Phẫu thuật cắt mống mắt chu biên   520000 520000
298 NPTTT1699 14.0150.0805 Mở bè có hoặc không cắt bè Phẫu thuật Mở bè có hoặc không cắt bè   1104000 1104000
299 NPTTT1707 14.0162.0796 Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất...) Phẫu thuật Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất...)   740000 740000
300 NPTTT1708 14.0163.0796 Rửa chất nhân tiền phòng Phẫu thuật Rửa chất nhân tiền phòng   740000 740000
301 NPTTT1709 14.0164.0732 Cắt bỏ túi lệ Phẫu thuật Cắt bỏ túi lệ   840000 840000
302 NPTTT1710 14.0165.0823 Phẫu thuật mộng đơn thuần Phẫu thuật Phẫu thuật mộng đơn thuần   870000 870000
303 NPTTT1714 14.0168.0764 Khâu cò mi, tháo cò Phẫu thuật Khâu cò mi, tháo cò   400000 400000
304 NPTTT1715 14.0171.0769 Khâu da mi đơn giản Phẫu thuật Khâu da mi đơn giản   809000 809000
305 NPTTT1716 14.0172.0772 Khâu phục hồi bờ mi Phẫu thuật Khâu phục hồi bờ mi   693000 693000
306 NPTTT1717 14.0173.0575 Ghép da dị loại Phẫu thuật Ghép da dị loại   2790000 2790000
307 NPTTT1718 14.0174.0773 Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt Phẫu thuật Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt   926000 926000
308 NPTTT1719 14.0175.0839 Khâu phủ kết mạc Phẫu thuật Khâu phủ kết mạc   638000 638000
309 NPTTT1720 14.0176.0770 Khâu  giác mạc(đơn thuần) Phẫu thuật Khâu  giác mạc   764000 764000
310 NPTTT1721 14.0176.0771 Khâu  giác mạc(phức tạp) Phẫu thuật Khâu  giác mạc   1112000 1112000
311 NPTTT1722 14.0177.0765 Khâu củng mạc(đơn thuần) Phẫu thuật Khâu củng mạc   814000 814000
312 NPTTT1723 14.0177.0767 Khâu củng mạc(Phức tạp) Phẫu thuật Khâu củng mạc   1112000 1112000
313 NPTTT1724 14.0178.0767 Thăm dò, khâu vết thương củng mạc Phẫu thuật Thăm dò, khâu vết thương củng mạc   1112000 1112000
314 NPTTT1725 14.0179.0770 Khâu lại mép mổ giác mạc, củng mạc Phẫu thuật Khâu lại mép mổ giác mạc, củng mạc   764000 764000
315 NPTTT1726 14.0180.0805 Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy) Phẫu thuật Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy)   1104000 1104000
316 NPTTT1730 14.0185.0798 Múc nội nhãn Phẫu thuật Múc nội nhãn   539000 539000
317 NPTTT1731 14.0187.0788 Phẫu thuật quặm(01 mi,gây mê) Phẫu thuật Phẫu thuật quặm   1235000 1235000
318 NPTTT1732 14.0187.0789 Phẫu thuật quặm(01 mi,gây tê) Phẫu thuật Phẫu thuật quặm(01 mi,gây tê)   638000 638000
319 NPTTT1733 14.0187.0790 Phẫu thuật quặm(02 mi, gây mê) Phẫu thuật Phẫu thuật quặm   1417000 1417000
320 NPTTT1734 14.0187.0791 Phẫu thuật quặm(02 mi,gây tê) Phẫu thuật Phẫu thuật quặm   845000 845000
321 NPTTT1735 14.0187.0792 Phẫu thuật quặm(03 mi,gây tê) Phẫu thuật Phẫu thuật quặm   1068000 1068000
322 NPTTT1736 14.0187.0793 Phẫu thuật quặm(03 mi, gây mê) Phẫu thuật Phẫu thuật quặm   1640000 1640000
323 NPTTT1737 14.0187.0794 Phẫu thuật quặm(04 mi, gây mê) Phẫu thuật Phẫu thuật quặm   1837000 1837000
324 NPTTT1738 14.0187.0795 Phẫu thuật quặm(04 mi, gây tê) Phẫu thuật Phẫu thuật quặm   1236000 1236000
325 NPTTT1739 14.0191.0789 Mổ quặm bẩm sinh (01 mi, gây tê) Phẫu thuật Mổ quặm bẩm sinh   638000 638000
326 NPTTT1749 14.0201.0769 Khâu kết mạc Phẫu thuật Khâu kết mạc   809000 809000
327 NPTTT1763 14.0231.0337 Phẫu thuật chuyển gân điều trị mắt hở mi (2 mắt) Phẫu thuật Phẫu thuật chuyển gân điều trị mắt hở mi (2 mắt)   2192000 2192000
328 NPTTT1764 14.0235.0828 Phẫu thuật tạo cùng đồ để lắp mắt giả Phẫu thuật Phẫu thuật tạo cùng đồ để lắp mắt giả   1112000 1112000
329 NPTTT1829 15.0045.0909_GT Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai(gây mê) Phẫu thuật Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai   989925 989925
330 NPTTT1830 15.0045.0910 Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai(gây tê) Phẫu thuật Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai   834000 834000
331 NPTTT1831 15.0046.0872 Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ Phẫu thuật Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ   486000 486000
332 NPTTT1832 15.0046.0954 Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ(gây mê) Phẫu thuật Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ   3040000 3040000
333 NPTTT1833 15.0049.0971 Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ   3040000 3040000
334 NPTTT1844 15.0081.0918 Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi(gây mê) Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi   663000 663000
335 NPTTT1845 15.0081.0919 Phẫu thuật  nội soi cắt polyp mũi(gây tê) Phẫu thuật Phẫu thuật  nội soi cắt polyp mũi   457000 457000
336 NPTTT1852 15.0097.0960 Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi Phẫu Thuật loại 2 2750000 2750000
337 NPTTT1856 15.0116.0947 Phẫu thuật vỡ xoang hàm Phẫu thuật Phẫu thuật vỡ xoang hàm   5336000 5336000
338 NPTTT1859 15.0124.0951 Phẫu thuật kết hợp xương trong chấn thương sọ mặt Phẫu thuật Phẫu thuật kết hợp xương trong chấn thương sọ mặt   5336000 5336000
339 NPTTT1865 15.0134.0912_GT Nâng xương chính mũi sau chấn thương (gây mê) Phẫu thuật Nâng xương chính mũi sau chấn thương   1655594 1655594
340 NPTTT1866 15.0134.0913 Nâng xương chính mũi sau chấn thương (gây tê) Phẫu thuật Nâng xương chính mũi sau chấn thương (gây tê)   1277000 1277000
341 NPTTT1877 15.0150.0871 Phẫu thuật cắt amidan bằng Coblator Phẫu thuật Phẫu thuật cắt amidan bằng Coblator   2355000 2355000
342 NPTTT1879 15.0154.0914 Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản Phẫu thuật Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản   790000 790000
343 NPTTT1880 15.0155.0958 Phẫu thuật nạo V.A nội soi Phẫu thuật Phẫu thuật nạo V.A nội soi   2814000 2814000
344 NPTTT1883 15.0166.0978 Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang(gây mê) Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh (gây tê/gây mê) Phẫu Thuật loại 2 2955000 2955000
345 NPTTT1884 12.0320.1190 Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm Phẫu thuật Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm Phẫu Thuật loại 2 1784000 1784000
346 NPTTT1887 15.0172.0964 Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh   5321000 5321000
347 NPTTT1889 15.0174.0120 Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê) Phẫu thuật Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê)   719000 719000
348 NPTTT1891 15.0186.0917 Nối khí quản tận - tận Phẫu thuật Nối khí quản tận - tận   7944000 7944000
349 NPTTT1892 15.0193.0157 Nội soi nong hẹp thực quản Phẫu thuật Nội soi nong hẹp thực quản   2277000 2277000
350 NPTTT1893 15.0202.0953 Phẫu thuật Laser cắt u nang lành tính đáy lưỡi, hạ họng, màn hầu, Amygdale Phẫu thuật Phẫu thuật Laser cắt u nang lành tính đáy lưỡi, hạ họng, màn hầu, Amygdale   7159000 7159000
351 NPTTT1894 15.0205.1043 Lấy sỏi ống tuyến Wharton đường miệng Phẫu thuật Lấy sỏi ống tuyến Wharton đường miệng   1014000 1014000
352 NPTTT1924 15.0279.0488 Nạo vét hạch cổ tiệt căn Phẫu thuật Nạo vét hạch cổ tiệt căn   3817000 3817000
353 NPTTT1925 15.0280.0488 Nạo vét hạch cổ chọn lọc Phẫu thuật Nạo vét hạch cổ chọn lọc   3817000 3817000
354 NPTTT1926 15.0281.0488 Nạo vét hạch cổ chức năng Phẫu thuật Nạo vét hạch cổ chức năng   3817000 3817000
355 NPTTT1929 15.0284.0944 Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm Phẫu thuật Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm   4623000 4623000
356 NPTTT1930 15.0285.0357 Phẫu thuật cắt tuyến giáp toàn phần Phẫu thuật Phẫu thuật cắt tuyến giáp toàn phần   4166000 4166000
357 NPTTT1931 15.0286.0357 Phẫu thuật cắt tuyến giáp gần toàn phần Phẫu thuật Phẫu thuật cắt tuyến giáp gần toàn phần   4166000 4166000
358 NPTTT1996 16.0061.1011 Điều trị tủy lại Phẫu thuật Điều trị tủy lại   954000 954000
359 NPTTT2032 16.0251.1069 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng nẹp vít hợp kim Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng nẹp vít hợp kim   3044000 3044000
360 NPTTT2043 16.0269.1068 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim   2644000 2644000
361 NPTTT2046 16.0278.1066 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim   2944000 2944000
362 NPTTT2052 16.0291.1065 Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt   4140000 4140000
363 NPTTT2054 16.0306.1043 Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm Phẫu thuật Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm   1014000 1014000
364 NPTTT2062 16.0333.1070 Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt Phẫu thuật Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt   2167000 2167000
365 NPTTT2064 16.0336.1053 Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê Phẫu thuật Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê   1662000 1662000
366 NPTTT2220 03.4109.0440 Tán sỏi niệu quản qua nội soi(Nhi) Phẫu thuật Tán sỏi niệu quản qua nội soi   1279000 1279000
367 NPTTT2429 27.0214.0457 Phẫu thuật nội soi đóng hậu môn nhân tạo Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi đóng hậu môn nhân tạo   4241000 4241000
368 NPTTT2469 03.4021.0473 Phẫu thuật nội soi cắt túi mật(Nhi) Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt túi mật   3093000 3093000
369 NPTTT2473 27.0285.0483 Phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy   10110000 10110000
370 NPTTT2474 27.0286.0483 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tụy Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tụy   10110000 10110000
371 NPTTT2475 27.0287.0483 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tụy + cắt lách Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tụy + cắt lách   10110000 10110000
372 NPTTT2476 27.0288.0483 Phẫu thuật nội soi cắt thân và đuôi tụy Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt thân và đuôi tụy   10110000 10110000
373 NPTTT2477 27.0290.0483 Phẫu thuật nội soi cắt u tụy Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt u tụy   10110000 10110000
374 NPTTT2478 27.0298.0485 Phẫu thuật nội soi cắt lách Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt lách   4390000 4390000
375 NPTTT2479 27.0299.0485 Phẫu thuật nội soi cắt lách bán phần Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt lách bán phần   4390000 4390000
376 NPTTT2480 27.0303.0485 Phẫu thuật nội soi cắt bán  phần lách trong chấn thương Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt bán  phần lách trong chấn thương   4390000 4390000
377 NPTTT2481 27.0304.0490 Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột, không cắt ruột Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột, không cắt ruột   3680000 3680000
378 NPTTT2482 27.0305.0457 Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột + cắt đoạn ruột non Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột + cắt đoạn ruột non   4241000 4241000
379 NPTTT2483 27.0306.0490 Phẫu thuật nội soi cắt nang mạc treo ruột Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt nang mạc treo ruột   3680000 3680000
380 NPTTT2484 27.0309.0450 Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày hình ống Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày hình ống   5090000 5090000
381 NPTTT2494 27.0341.0419 Phẫu thuật nội soi cắt u thận Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt u thận   4316000 4316000
382 NPTTT2495 27.0342.0419 Phẫu thuật nội soi cắt thận bán phần Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt thận bán phần   4316000 4316000
383 NPTTT2496 27.0343.0419 Phẫu thuật nội soi cắt thận tận gốc Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt thận tận gốc   4316000 4316000
384 NPTTT2497 27.0344.0419 Phẫu thuật nội soi cắt thận đơn giản Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt thận đơn giản   4316000 4316000
385 NPTTT2501 27.0348.0420 Phẫu thuật nội soi cắt nang thận qua phúc mạc Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt nang thận qua phúc mạc   4170000 4170000
386 NPTTT2503 27.0350.0420 Phẫu thuật nội soi cắt nang thận sau phúc mạc Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt nang thận sau phúc mạc   4170000 4170000
387 NPTTT2504 27.0360.0419 Phẫu thuật nội soi cắt thận và niệu quản do u đường bài xuất Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt thận và niệu quản do u đường bài xuất   4316000 4316000
388 NPTTT2505 27.0378.0104 Nội soi nong niệu quản hẹp Phẫu thuật Nội soi nong niệu quản hẹp   917000 917000
389 NPTTT2506 27.0379.0440 Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì tán  sỏi niệu quản Phẫu thuật Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì tán  sỏi niệu quản   1279000 1279000
390 NPTTT2507 27.0381.0427 Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang bán phần Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang bán phần   5818000 5818000
391 NPTTT2508 27.0382.0427 Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang tận gốc Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang tận gốc   5818000 5818000
392 NPTTT2509 27.0385.0426 Nội soi bàng quang cắt u Phẫu thuật Nội soi bàng quang cắt u   4565000 4565000
393 NPTTT2510 27.0386.0426 Cắt u bàng quang tái phát qua nội soi Phẫu thuật Cắt u bàng quang tái phát qua nội soi   4565000 4565000
394 NPTTT2511 27.0387.0427 Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang, tạo hình bàng quang qua ổ bụng Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang, tạo hình bàng quang qua ổ bụng   5818000 5818000
395 NPTTT2512 27.0391.0440 Nội soi bàng quang tán sỏi Phẫu thuật Nội soi bàng quang tán sỏi   1279000 1279000
396 NPTTT2513 03.4121.0433 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến tiền liệt(Nhi) Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến tiền liệt   3950000 3950000
397 NPTTT2514 27.0396.0433 Cắt u phì đại lành tính tuyến tiền liệt qua nội soi Phẫu thuật Cắt u phì đại lành tính tuyến tiền liệt qua nội soi Phẫu Thuật loại 1 3950000 3950000
398 NPTTT2516 27.0412.0702 Phẫu thuật nội soi xử lý viêm phúc mạc tiểu khung Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi xử lý viêm phúc mạc tiểu khung   6575000 6575000
399 NPTTT2517 27.0417.0697 Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán trong phụ khoa Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán trong phụ khoa   4963000 4963000
400 NPTTT2518 27.0419.0702 Phẫu thuật nội soi viêm phần phụ Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi viêm phần phụ   6575000 6575000
401 NPTTT2519 27.0420.0701 Phẫu thuật vét hạch tiểu khung qua nội soi Phẫu thuật Phẫu thuật vét hạch tiểu khung qua nội soi   6533000 6533000
402 NPTTT2520 27.0421.0687 Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung   6116000 6116000
403 NPTTT2521 27.0422.0688 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polype Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polype   5558000 5558000
404 NPTTT2522 27.0423.0688 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt  u xơ Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt  u xơ   5558000 5558000
405 NPTTT2523 27.0424.0688 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt dính buồng tử cung Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt dính buồng tử cung   5558000 5558000
406 NPTTT2524 27.0425.0688 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung  cắt vách ngăn Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi buồng tử cung  cắt vách ngăn   5558000 5558000
407 NPTTT2526 27.0431.0689 Phẫu thuật  nội soi cắt góc buồng trứng Phẫu thuật Phẫu thuật  nội soi cắt góc buồng trứng   5071000 5071000
408 NPTTT2528 27.0433.0689 Cắt u buồng trứng qua nội soi Phẫu thuật Cắt u buồng trứng qua nội soi   5071000 5071000
409 NPTTT2529 27.0434.0689 Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng   5071000 5071000
410 NPTTT2550 03.3763.0559 Phẫu thuật co gân achille (Nhi) Phẫu thuật Phẫu thuật co gân achille    2963000 2963000
411 NPTTT2618 28.0217.1059 Cắt u máu vùng đầu mặt cổ Phẫu thuật Cắt u máu vùng đầu mặt cổ   3093000 3093000
412 NPTTT2632 28.0264.0653 Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú Phẫu thuật Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú   2862000 2862000
413 NPTTT2663 28.0337.0559 Nối gân gấp Phẫu thuật Nối gân gấp   2963000 2963000
414 NPTTT2664 28.0340.0559 Nối gân duỗi Phẫu thuật Nối gân duỗi Phẫu Thuật loại 1 2963000 2963000
415 NPTTT2668 28.0352.1091 Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật Phẫu thuật Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật Phẫu Thuật loại 3 2686000 2686000
416 NPTTT372 10.0947.0571 Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm Phẫu thuật Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm   2887000 2887000
417 NPTTT404 07.0003.0354 Dẫn lưu áp xe tuyến giáp Phẫu thuật Dẫn lưu áp xe tuyến giáp   231000 231000
418 NPTTT493 10.0002.0386 Phẫu thuật vỡ lún xương sọ hở Phẫu thuật Phẫu thuật vỡ lún xương sọ hở     5383000
419 NPTTT510 10.0023.0370 Phẫu thuật lấy máu tụ quanh ổ mắt sau CTSN Phẫu thuật Phẫu thuật lấy máu tụ quanh ổ mắt sau CTSN     4846000
420 NPTTT546 10.0152.0410 Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi Phẫu thuật Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi Phẫu Thuật loại 2 1756000 1756000
421 NPTTT549 10.0155.0404 Phẫu thuật điều trị vết thương tim Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị vết thương tim     13725000
422 NPTTT608 10.0260.0399 Phẫu thuật tạo thông động – tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo Phẫu thuật Phẫu thuật tạo thông động – tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo Phẫu Thuật loại 1 3732000 3732000
423 NPTTT609 10.0264.0407 Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm) Phẫu thuật Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm)   3014000 3014000
424 NPTTT610 10.0265.0407 Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) Phẫu thuật Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm)   3014000 3014000
425 NPTTT631 10.0302.0416 Cắt toàn bộ thận và niệu quản Phẫu thuật Cắt toàn bộ thận và niệu quản   4232000 4232000
426 NPTTT632 10.0303.0416 Cắt thận đơn thuần Phẫu thuật Cắt thận đơn thuần   4232000 4232000
427 NPTTT633 10.0304.0416 Cắt một nửa thận (cắt thận bán phần) Phẫu thuật Cắt một nửa thận (cắt thận bán phần)   4232000 4232000
428 NPTTT634 10.0306.0421 Lấy sỏi san hô thận Phẫu thuật Lấy sỏi san hô thận   4098000 4098000
429 NPTTT635 10.0307.0421 Lấy sỏi mở bể thận trong xoang Phẫu thuật Lấy sỏi mở bể thận trong xoang   4098000 4098000
430 NPTTT636 03.3477.0421 Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận Phẫu thuật Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận   4098000 4098000
431 NPTTT637 10.0310.0421 Lấy sỏi bể thận ngoài xoang Phẫu thuật Lấy sỏi bể thận ngoài xoang   4098000 4098000
432 NPTTT639 10.0321.0417 Cắt u tuyến thượng thận (mổ mở) Phẫu thuật Cắt u tuyến thượng thận (mổ mở)   6117000 6117000
433 NPTTT640 10.0325.0421 Lấy sỏi niệu quản đơn thuần Phẫu thuật Lấy sỏi niệu quản đơn thuần   4098000 4098000
434 NPTTT641 10.0326.0421 Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại Phẫu thuật Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại   4098000 4098000
435 NPTTT642 03.3494.0421 Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang(Nhi) Phẫu thuật Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang   4098000 4098000
436 NPTTT643 10.0332.0422 Tạo hình niệu quản bằng đoạn ruột Phẫu thuật Tạo hình niệu quản bằng đoạn ruột   5390000 5390000
437 NPTTT646 03.3521.0429 Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng(Nhi) Phẫu thuật Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng   4415000 4415000
438 NPTTT647 10.0347.0424 Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da Phẫu thuật Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da   5305000 5305000
439 NPTTT648 10.0349.0424 Cắt cổ bàng quang Phẫu thuật Cắt cổ bàng quang   5305000 5305000
440 NPTTT649 10.0352.0425 Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang Phẫu thuật Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang   5434000 5434000
441 NPTTT650 10.0355.0421 Lấy sỏi bàng quang Phẫu thuật Lấy sỏi bàng quang   4098000 4098000
442 NPTTT653 10.0364.0434 Phẫu thuật sa niệu đạo nữ Phẫu thuật Phẫu thuật sa niệu đạo nữ   4151000 4151000
443 NPTTT654 10.0367.0434 Cắt nối niệu đạo trước Phẫu thuật Cắt nối niệu đạo trước   4151000 4151000
444 NPTTT655 10.0368.0434 Cắt nối niệu đạo sau Phẫu thuật Cắt nối niệu đạo sau   4151000 4151000
445 NPTTT657 10.0375.0432 Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu Phẫu thuật Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu   4947000 4947000
446 NPTTT658 10.0376.0432 Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang Phẫu thuật Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang   4947000 4947000
447 NPTTT660 03.3586.0435 Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ(Nhi) Phẫu thuật Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ   2321000 2321000
448 NPTTT661 10.0394.0435 Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ Phẫu thuật Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ   2321000 2321000
449 NPTTT662 03.3606.0156 Nong niệu đạo(Nhi) Phẫu thuật Nong niệu đạo   241000 241000
450 NPTTT663 03.3607.0435 Cắt bỏ tinh hoàn(Nhi) Phẫu thuật Cắt bỏ tinh hoàn   2321000 2321000
451 NPTTT664 03.3601.0435 Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn(Nhi) Phẫu thuật Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn   2321000 2321000
452 NPTTT665 10.0414.0400 Mở ngực thăm dò Phẫu thuật Mở ngực thăm dò   3285000 3285000
453 NPTTT667 03.3297.0491_GT Mở thông dạ dày Phẫu thuật Mở thông dạ dày Phẫu Thuật loại 3 2060535 2060535
454 NPTTT668 10.0420.0465 Lấy dị vật thực quản đường cổ Phẫu thuật Lấy dị vật thực quản đường cổ   3579000 3579000
455 NPTTT669 10.0421.0465 Lấy dị vật thực quản đường ngực Phẫu thuật Lấy dị vật thực quản đường ngực   3579000 3579000
456 NPTTT670 10.0422.0465 Lấy dị vật thực quản đường bụng Phẫu thuật Lấy dị vật thực quản đường bụng   3579000 3579000
457 NPTTT671 10.0425.0442 Cắt túi thừa thực quản cổ Phẫu thuật Cắt túi thừa thực quản cổ   7283000 7283000
458 NPTTT672 10.0426.0442 Cắt túi thừa thực quản ngực Phẫu thuật Cắt túi thừa thực quản ngực   7283000 7283000
459 NPTTT674 10.0429.0442 Cắt đoạn thực quản, dẫn lưu hai đầu ra ngoài Phẫu thuật Cắt đoạn thực quản, dẫn lưu hai đầu ra ngoài   7283000 7283000
460 NPTTT675 10.0430.0442 Cắt nối thực quản Phẫu thuật Cắt nối thực quản   7283000 7283000
461 NPTTT690 10.0451.0491 Mở bụng thăm dò Phẫu thuật Mở bụng thăm dò   2514000 2514000
462 NPTTT696 10.0463.0465 Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng Phẫu thuật Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng Phẫu Thuật loại 2 3579000 3579000
463 NPTTT697 10.0465.0465 Khâu cầm máu ổ loét dạ dày Phẫu thuật Khâu cầm máu ổ loét dạ dày   3579000 3579000
464 NPTTT699 10.0479.0491 Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng Phẫu thuật Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng   2514000 2514000
465 NPTTT700 10.0480.0465 Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non Phẫu thuật Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non   3579000 3579000
466 NPTTT701 10.0481.0455 Cắt dây chằng, gỡ dính ruột Phẫu thuật Cắt dây chằng, gỡ dính ruột   2498000 2498000
467 NPTTT702 10.0484.0465 Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng Phẫu thuật Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng   3579000 3579000
468 NPTTT703 10.0485.0465 Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,…) Phẫu thuật Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,…)   3579000 3579000
469 NPTTT704 10.0487.0458 Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông Phẫu thuật Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông Phẫu Thuật loại 1 4629000 4629000
470 NPTTT705 10.0488.0458 Cắt đoạn ruột non, đưa hai đầu ruột ra ngoài Phẫu thuật Cắt đoạn ruột non, đưa hai đầu ruột ra ngoài   4629000 4629000
471 NPTTT706 10.0489.0458 Cắt đoạn ruột non, nối tận bên, đưa 1 đầu ra ngoài (Quénue) Phẫu thuật Cắt đoạn ruột non, nối tận bên, đưa 1 đầu ra ngoài (Quénue)   4629000 4629000
472 NPTTT707 10.0490.0458 Cắt nhiều đoạn ruột non Phẫu thuật Cắt nhiều đoạn ruột non   4629000 4629000
473 NPTTT708 10.0492.0493 Phẫu thuật điều trị apxe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị apxe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng   2832000 2832000
474 NPTTT709 10.0494.0456 Nối tắt ruột non - đại tràng hoặc trực tràng Phẫu thuật Nối tắt ruột non - đại tràng hoặc trực tràng   4293000 4293000
475 NPTTT710 10.0495.0456 Nối tắt ruột non - ruột non Phẫu thuật Nối tắt ruột non - ruột non   4293000 4293000
476 NPTTT711 10.0496.0489 Cắt mạc nối lớn Phẫu thuật Cắt mạc nối lớn   4670000 4670000
477 NPTTT712 10.0497.0489 Cắt bỏ u mạc nối lớn Phẫu thuật Cắt bỏ u mạc nối lớn   4670000 4670000
478 NPTTT713 10.0498.0489 Cắt u mạc treo ruột Phẫu thuật Cắt u mạc treo ruột   4670000 4670000
479 NPTTT714 10.0503.0458 Cắt toàn bộ ruột non Phẫu thuật Cắt toàn bộ ruột non   4629000 4629000
480 NPTTT715 10.0506.0459 Cắt ruột thừa đơn thuần Phẫu thuật Cắt ruột thừa đơn thuần Phẫu Thuật loại 2 2561000 2561000
481 NPTTT716 10.0507.0459 Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng Phẫu thuật Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng Phẫu Thuật loại 2 2561000 2561000
482 NPTTT717 10.0508.0459 Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ apxe Phẫu thuật Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ apxe   2561000 2561000
483 NPTTT718 03.3332.0493 Dẫn lưu áp xe ruột thừa(Nhi) Phẫu thuật Dẫn lưu áp xe ruột thừa   2832000 2832000
484 NPTTT719 10.0510.0459 Các phẫu thuật ruột thừa khác Phẫu thuật Các phẫu thuật ruột thừa khác   2561000 2561000
485 NPTTT720 10.0512.0465 Khâu lỗ thủng đại tràng Phẫu thuật Khâu lỗ thủng đại tràng   3579000 3579000
486 NPTTT721 10.0514.0454 Cắt đoạn đại tràng nối ngay Phẫu thuật Cắt đoạn đại tràng nối ngay Phẫu Thuật loại 1 4470000 4470000
487 NPTTT722 10.0515.0454 Cắt đoạn đại tràng, đưa 2 đầu đại tràng ra ngoài Phẫu thuật Cắt đoạn đại tràng, đưa 2 đầu đại tràng ra ngoài   4470000 4470000
488 NPTTT724 10.0517.0454 Cắt manh tràng và đoạn cuối hồi tràng Phẫu thuật Cắt manh tràng và đoạn cuối hồi tràng   4470000 4470000
489 NPTTT725 10.0518.0454 Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái nối ngay Phẫu thuật Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái nối ngay   4470000 4470000
490 NPTTT731 10.0524.0491 Làm hậu môn nhân tạo Phẫu thuật Làm hậu môn nhân tạo   2514000 2514000
491 NPTTT733 10.0526.0465 Lấy dị vật trực tràng Phẫu thuật Lấy dị vật trực tràng   3579000 3579000
492 NPTTT740 10.0534.0465 Khâu lỗ thủng, vết thương trực tràng Phẫu thuật Khâu lỗ thủng, vết thương trực tràng   3579000 3579000
493 NPTTT741 10.0538.0489 Bóc u xơ, cơ..trực tràng đường bụng Phẫu thuật Bóc u xơ, cơ..trực tràng đường bụng   4670000 4670000
494 NPTTT742 10.0540.0465 Đóng rò trực tràng – âm đạo Phẫu thuật Đóng rò trực tràng – âm đạo   3579000 3579000
495 NPTTT743 10.0541.0465 Đóng rò trực tràng – bàng quang Phẫu thuật Đóng rò trực tràng – bàng quang   3579000 3579000
496 NPTTT744 10.0542.0465 Phẫu thuật điều trị rò trực tràng – niệu quản Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị rò trực tràng – niệu quản   3579000 3579000
497 NPTTT745 10.0543.0465 Phẫu thuật điều trị rò trực tràng – niệu đạo Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị rò trực tràng – niệu đạo   3579000 3579000
498 NPTTT746 10.0544.0465 Phẫu thuật điều trị rò trực tràng – tầng sinh môn Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị rò trực tràng – tầng sinh môn   3579000 3579000
499 NPTTT747 10.0545.0465 Phẫu thuật điều trị rò trực tràng – tiểu khung Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị rò trực tràng – tiểu khung   3579000 3579000
500 NPTTT748 10.0547.0494 Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ Phẫu thuật Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ   2562000 2562000
501 NPTTT749 10.0548.0494 Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch Phẫu thuật Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch   2562000 2562000
502 NPTTT752 10.0551.0494 Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng Phẫu thuật Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng   2562000 2562000
503 NPTTT753 10.0552.0495 Phẫu thuật Longo Phẫu thuật Phẫu thuật Longo   2254000 2254000
504 NPTTT754 10.0553.0495 Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treo trĩ Phẫu thuật Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treo trĩ   2254000 2254000
505 NPTTT756 10.0555.0494 Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản Phẫu thuật Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản   2562000 2562000
506 NPTTT757 10.0556.0494 Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp   2562000 2562000
507 NPTTT758 10.0557.0494 Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản   2562000 2562000
508 NPTTT759 10.0558.0494 Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp   2562000 2562000
509 NPTTT791 10.0609.0471 Chèn gạc nhu mô gan cầm máu Phẫu thuật Chèn gạc nhu mô gan cầm máu   5273000 5273000
510 NPTTT793 10.0616.0493 Dẫn lưu áp xe gan Phẫu thuật Dẫn lưu áp xe gan   2832000 2832000
511 NPTTT795 10.0621.0472 Cắt túi mật Phẫu thuật Cắt túi mật   4523000 4523000
512 NPTTT796 10.0622.0474 Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, không dẫn lưu đường mật Phẫu thuật Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, không dẫn lưu đường mật   4499000 4499000
513 NPTTT797 10.0623.0474 Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, dẫn lưu đường mật Phẫu thuật Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, dẫn lưu đường mật   4499000 4499000
514 NPTTT798 10.0626.0479 Tán sỏi qua đường hầm Kehr hoặc qua da Phẫu thuật Tán sỏi qua đường hầm Kehr hoặc qua da Phẫu Thuật loại 1 4151000 4151000
515 NPTTT799 10.0630.0475 Mở miệng nối mật ruột lấy sỏi dẫn lưu Kehr hoặc làm lại miệng nối mật ruột Phẫu thuật Mở miệng nối mật ruột lấy sỏi dẫn lưu Kehr hoặc làm lại miệng nối mật ruột   6827000 6827000
516 NPTTT803 10.0638.0464 Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật Phẫu thuật Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật   2664000 2664000
517 NPTTT804 10.0639.0469 Các phẫu thuật đường mật khác Phẫu thuật Các phẫu thuật đường mật khác   4699000 4699000
518 NPTTT813 10.0648.0482 Cắt khối tá tụy Phẫu thuật Cắt khối tá tụy   10817000 10817000
519 NPTTT825 10.0673.0484 Cắt lách do chấn thương Phẫu thuật Cắt lách do chấn thương   4472000 4472000
520 NPTTT828 10.0679.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini   3258000 3258000
521 NPTTT831 10.0682.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein Phẫu Thuật loại 2 3258000 3258000
522 NPTTT834 10.0685.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi   3258000 3258000
523 NPTTT835 10.0686.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng   3258000 3258000
524 NPTTT836 10.0687.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác   3258000 3258000
525 NPTTT837 10.0701.0491 Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu Phẫu thuật Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu Phẫu Thuật loại 1 2514000 2514000
526 NPTTT838 10.0702.0489 Bóc phúc mạc douglas Phẫu thuật Bóc phúc mạc douglas   4670000 4670000
527 NPTTT839 10.0703.0489 Lấy mạc nối lớn và mạc nối nhỏ Phẫu thuật Lấy mạc nối lớn và mạc nối nhỏ   4670000 4670000
528 NPTTT848 10.0712.0489 Lấy u phúc mạc Phẫu thuật Lấy u phúc mạc   4670000 4670000
529 NPTTT849 10.0713.0487 Lấy u sau phúc mạc Phẫu thuật Lấy u sau phúc mạc   5712000 5712000
530 NPTTT851 10.0717.0556 Phẫu thuật kết hợp xương (KHX) gãy xương bả vai Phẫu thuật Phẫu thuật kết hợp xương (KHX) gãy xương bả vai   3750000 3750000
531 NPTTT852 10.0718.0556 Phẫu thuật KHX gãy cổ xương bả vai Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy cổ xương bả vai   3750000 3750000
532 NPTTT853 10.0719.0556 Phẫu thuật KHX gãy xương đòn Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy xương đòn   3750000 3750000
533 NPTTT854 10.0720.0556 Phẫu thuật KHX trật khớp cùng đòn Phẫu thuật Phẫu thuật KHX trật khớp cùng đòn   3750000 3750000
534 NPTTT855 10.0721.0556 Phẫu thuật KHX khớp giả xương đòn Phẫu thuật Phẫu thuật KHX khớp giả xương đòn   3750000 3750000
535 NPTTT856 10.0722.0556 Phẫu thuật KHX trật khớp ức đòn Phẫu thuật Phẫu thuật KHX trật khớp ức đòn   3750000 3750000
536 NPTTT857 10.0723.0556 Phẫu thuật KHX gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay   3750000 3750000
537 NPTTT858 10.0724.0556 Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương cánh tay Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương cánh tay   3750000 3750000
538 NPTTT859 10.0725.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay   3750000 3750000
539 NPTTT860 10.0726.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay   3750000 3750000
540 NPTTT861 10.0729.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay phức tạp Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay phức tạp   3750000 3750000
541 NPTTT862 10.0730.0556 Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương cánh tay Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương cánh tay   3750000 3750000
542 NPTTT863 10.0731.0556 Phẫu thuật KHX gãy liên lồi cầu xương cánh tay Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy liên lồi cầu xương cánh tay   3750000 3750000
543 NPTTT864 10.0732.0556 Phẫu thuật KHX gãy ròng rọc xương cánh tay Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy ròng rọc xương cánh tay   3750000 3750000
544 NPTTT865 10.0733.0556 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay   3750000 3750000
545 NPTTT866 10.0734.0548 Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu   3985000 3985000
546 NPTTT867 10.0735.0548 Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu phức tạp Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu phức tạp   3985000 3985000
547 NPTTT868 10.0736.0556 Phẫu thuật KHX gãy Monteggia Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy Monteggia   3750000 3750000
548 NPTTT869 10.0737.0556 Phẫu thuật KHX gãy đài quay Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy đài quay   3750000 3750000
549 NPTTT870 10.0738.0556 Phẫu thuật KHX gãy đài quay phức tạp Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy đài quay phức tạp   3750000 3750000
550 NPTTT871 10.0739.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng tay Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng tay   3750000 3750000
551 NPTTT872 10.0740.0556 Phẫu thuật KHX gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới   3750000 3750000
552 NPTTT873 10.0741.0556 Phẫu thuật KHX gãy phức tạp khớp khuỷu Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy phức tạp khớp khuỷu   3750000 3750000
553 NPTTT874 10.0743.0556 Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới qương quay Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới qương quay   3750000 3750000
554 NPTTT875 10.0744.0548 Phẫu thuật KHX gãy trật khớp cổ tay Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy trật khớp cổ tay   3985000 3985000
555 NPTTT876 10.0745.0556 Phẫu thuật KHX gãy chỏm đốt bàn và ngón tay Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy chỏm đốt bàn và ngón tay   3750000 3750000
556 NPTTT877 10.0746.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân đốt bàn và ngón tay Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy thân đốt bàn và ngón tay   3750000 3750000
557 NPTTT878 10.0747.0556 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay   3750000 3750000
558 NPTTT879 10.0749.0559 Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay Phẫu thuật Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay Phẫu Thuật loại 1 2963000 2963000
559 NPTTT880 10.0750.0559 Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay Phẫu thuật Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay   2963000 2963000
560 NPTTT881 10.0751.0559 Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn – cổ tay Phẫu thuật Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn – cổ tay   2963000 2963000
561 NPTTT882 10.0752.0559 Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II) Phẫu thuật Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II)   2963000 2963000
562 NPTTT883 10.0753.0556 Phẫu thuật KHX gãy cánh chậu Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy cánh chậu   3750000 3750000
563 NPTTT884 10.0754.0556 Phẫu thuật KHX trật khớp cùng chậu Phẫu thuật Phẫu thuật KHX trật khớp cùng chậu   3750000 3750000
564 NPTTT885 10.0755.0548 Phẫu thuật KHX toác khớp mu (trật khớp) Phẫu thuật Phẫu thuật KHX toác khớp mu (trật khớp)   3985000 3985000
565 NPTTT886 10.0756.0556 Phẫu thuật KHX gãy khung chậu – trật khớp mu Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy khung chậu – trật khớp mu   3750000 3750000
566 NPTTT887 10.0757.0556 Phẫu thuật KHX gãy ổ cối đơn thuần Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy ổ cối đơn thuần   3750000 3750000
567 NPTTT888 10.0758.0556 Phẫu thuật KHX gãy ổ cối phức tạp Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy ổ cối phức tạp   3750000 3750000
568 NPTTT889 10.0759.0556 Phẫu thuật KHX gãy bán phần chỏm xương đùi Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy bán phần chỏm xương đùi   3750000 3750000
569 NPTTT890 10.0760.0556 Phẫu thuật KHX gãy phức tạp chỏm xương đùi – trật háng Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy phức tạp chỏm xương đùi – trật háng   3750000 3750000
570 NPTTT891 10.0761.0556 Phẫu thuật KHX gãy cổ xương đùi Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy cổ xương đùi   3750000 3750000
571 NPTTT892 10.0762.0556 Phẫu thuật KHX gãy cổ mấu chuyển xương đùi Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy cổ mấu chuyển xương đùi   3750000 3750000
572 NPTTT893 10.0763.0556 Phẫu thuật KHX gãy liên mấu chuyển xương đùi Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy liên mấu chuyển xương đùi   3750000 3750000
573 NPTTT894 10.0764.0556 Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương đùi Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương đùi   3750000 3750000
574 NPTTT895 10.0765.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi   3750000 3750000
575 NPTTT896 10.0766.0556 Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương đùi Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương đùi   3750000 3750000
576 NPTTT897 10.0767.0556 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương đùi Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương đùi   3750000 3750000
577 NPTTT898 10.0768.0556 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu trong xương đùi Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu trong xương đùi   3750000 3750000
578 NPTTT899 10.0769.0556 Phẫu thuật KHX gãy trên và liên lồi cầu xương đùi Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy trên và liên lồi cầu xương đùi   3750000 3750000
579 NPTTT900 10.0770.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi phức tạp Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi phức tạp   3750000 3750000
580 NPTTT901 10.0771.0556 Phẫu thuật KHX gãy Hoffa đàu dưới xương đùi Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy Hoffa đàu dưới xương đùi   3750000 3750000
581 NPTTT902 10.0772.0548 Phẫu thuật KHX gãy bánh chè Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy bánh chè   3985000 3985000
582 NPTTT903 10.0773.0548 Phẫu thuật KHX gãy xương bánh chè phức tạp Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy xương bánh chè phức tạp   3985000 3985000
583 NPTTT904 10.0775.0556 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày trong Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy mâm chày trong Phẫu Thuật loại 1 3750000 3750000
584 NPTTT905 10.0776.0556 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày ngoài Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy mâm chày ngoài Phẫu Thuật loại 1 3750000 3750000
585 NPTTT906 10.0777.0556 Phẫu thuật KHX gãy hai mâm chày Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy hai mâm chày Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 3750000 3750000
586 NPTTT907 10.0778.0556 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày + thân xương chày Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy mâm chày + thân xương chày Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 3750000 3750000
587 NPTTT908 10.0779.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân xương chày Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy thân xương chày Phẫu Thuật loại 1 3750000 3750000
588 NPTTT909 10.0780.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng chân Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng chân   3750000 3750000
589 NPTTT910 10.0781.0556 Phẫu thuật KHX gãy xương mác đơn thuần Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy xương mác đơn thuần   3750000 3750000
590 NPTTT911 10.0782.0556 Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương chày (Pilon) Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương chày (Pilon) Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 3750000 3750000
591 NPTTT912 10.0783.0556 Phẫu thuật KHX gãy 2 mắt cá cổ chân Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy 2 mắt cá cổ chân   3750000 3750000
592 NPTTT913 10.0784.0556 Phẫu thuật KHX gãy mắt cá trong Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy mắt cá trong   3750000 3750000
593 NPTTT914 10.0785.0556 Phẫu thuật KHX gãy mắt cá ngoài Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy mắt cá ngoài   3750000 3750000
594 NPTTT915 10.0786.0556 Phẫu thuật KHX gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân   3750000 3750000
595 NPTTT916 10.0787.0556 Phẫu thuật KHX gãy trật xương sên Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy trật xương sên   3750000 3750000
596 NPTTT917 10.0788.0556 Phẫu thuật KHX gãy xương gót Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy xương gót   3750000 3750000
597 NPTTT918 10.0789.0556 Phẫu thuật KHX gãy trật xương gót Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy trật xương gót   3750000 3750000
598 NPTTT919 10.0790.0548 Phẫu thuật KHX trật khớp Lisfranc Phẫu thuật Phẫu thuật KHX trật khớp Lisfranc   3985000 3985000
599 NPTTT920 10.0791.0548 Phẫu thuật KHX gãy trật đốt bàn ngón chân Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy trật đốt bàn ngón chân   3985000 3985000
600 NPTTT921 10.0792.0556 Phẫu thuật KHX gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân) Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân) Phẫu Thuật loại 1 3750000 3750000
601 NPTTT922 10.0793.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở độ I hai xương cẳng chân Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy hở độ I hai xương cẳng chân   3750000 3750000
602 NPTTT923 10.0794.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở độ II hai xương cẳng chân Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy hở độ II hai xương cẳng chân   3750000 3750000
603 NPTTT924 10.0795.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở độ III hai xương cẳng chân Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy hở độ III hai xương cẳng chân   3750000 3750000
604 NPTTT925 10.0796.0548 Phẫu thuật KHX gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi   3985000 3985000
605 NPTTT926 10.0797.0548 Phẫu thuật KHX gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi   3985000 3985000
606 NPTTT927 10.0798.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở I thân hai xương cẳng tay Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy hở I thân hai xương cẳng tay   3750000 3750000
607 NPTTT928 10.0799.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở II thân hai xương cẳng tay Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy hở II thân hai xương cẳng tay   3750000 3750000
608 NPTTT929 10.0800.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở III thân hai xương cẳng tay Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy hở III thân hai xương cẳng tay   3750000 3750000
609 NPTTT930 10.0801.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở độ I thân xương cánh tay Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy hở độ I thân xương cánh tay   3750000 3750000
610 NPTTT931 10.0802.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở độ II thân xương cánh tay Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy hở độ II thân xương cánh tay   3750000 3750000
611 NPTTT932 10.0803.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở độ III thân xương cánh tay Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy hở độ III thân xương cánh tay   3750000 3750000
612 NPTTT933 10.0804.0548 Phẫu thuật KHX gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay   3985000 3985000
613 NPTTT934 10.0807.0577 Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động Phẫu thuật Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động   4616000 4616000
614 NPTTT935 10.0808.0577 Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động Phẫu thuật Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động   4616000 4616000
615 NPTTT936 10.0810.0559 Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi Phẫu thuật Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi Phẫu Thuật loại 1 2963000 2963000
616 NPTTT937 10.0811.0559 Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp Phẫu thuật Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp   2963000 2963000
617 NPTTT938 10.0812.0577 Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay Phẫu thuật Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay   4616000 4616000
618 NPTTT939 10.0813.0573 Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch liền Phẫu thuật Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch liền   3325000 3325000
619 NPTTT940 10.0815.0556 Phẫu thuật KHX gãy xương đốt bàn ngón tay Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy xương đốt bàn ngón tay   3750000 3750000
620 NPTTT941 10.0816.0556 Phẫu thuật KHX gãy nội khớp xương khớp ngón tay Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy nội khớp xương khớp ngón tay   3750000 3750000
621 NPTTT942 10.0817.0556 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương khớp ngón tay Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương khớp ngón tay   3750000 3750000
622 NPTTT943 10.0819.0556 Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay Phẫu thuật Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay   3750000 3750000
623 NPTTT944 10.0820.0556 Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương quay Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương quay   3750000 3750000
624 NPTTT945 10.0821.0556 Phẫu thuật KHX gãy nội khớp đầu dưới xương quay Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy nội khớp đầu dưới xương quay   3750000 3750000
625 NPTTT946 10.0830.0556 Phẫu thuật gãy xương thuyền bằng Vis Herbert Phẫu thuật Phẫu thuật gãy xương thuyền bằng Vis Herbert   3750000 3750000
626 NPTTT947 10.0839.0559 Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V Phẫu thuật Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V   2963000 2963000
627 NPTTT948 10.0840.0559 Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II Phẫu thuật Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II   2963000 2963000
628 NPTTT949 10.0841.0559 Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì Phẫu thuật Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì   2963000 2963000
629 NPTTT950 10.0842.0559 Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi Phẫu thuật Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi Phẫu Thuật loại 1 2963000 2963000
630 NPTTT951 10.0843.0550 Phẫu thuật điề trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng Phẫu thuật Phẫu thuật điề trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng   3570000 3570000
631 NPTTT952 10.0845.0549 Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới Phẫu thuật Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới   3649000 3649000
632 NPTTT953 10.0846.0549 Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay Phẫu thuật Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay   3649000 3649000
633 NPTTT954 10.0849.0549 Phẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tay Phẫu thuật Phẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tay   3649000 3649000
634 NPTTT955 10.0851.0571 Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay Phẫu thuật Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay   2887000 2887000
635 NPTTT956 10.0853.0552 Phẫu thuật chuyển ngón tay Phẫu thuật Phẫu thuật chuyển ngón tay   6153000 6153000
636 NPTTT957 10.0854.0535 Phẫu thuật làm đối chiếu ngón 1 (thiểu dưỡng ô mô cái) Phẫu thuật Phẫu thuật làm đối chiếu ngón 1 (thiểu dưỡng ô mô cái)   2925000 2925000
637 NPTTT958 10.0855.0543 Chỉnh hình trong bệnh Arthrogryposis (Viêm dính nhiều khớp bẩm sinh) Phẫu thuật Chỉnh hình trong bệnh Arthrogryposis (Viêm dính nhiều khớp bẩm sinh)   3250000 3250000
638 NPTTT959 10.0857.0550 Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trước Phẫu thuật Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trước   3570000 3570000
639 NPTTT960 10.0859.0571 Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay Phẫu thuật Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay   2887000 2887000
640 NPTTT961 10.0861.0577 Thương tích bàn tay phức tạp Phẫu thuật Thương tích bàn tay phức tạp   4616000 4616000
641 NPTTT962 10.0862.0571 Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón Phẫu thuật Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón   2887000 2887000
642 NPTTT963 10.0863.0534 Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay Phẫu thuật Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay   3741000 3741000
643 NPTTT964 10.0865.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân Phẫu thuật Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân   3750000 3750000
644 NPTTT965 10.0866.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy Pilon Phẫu thuật Phẫu thuật kết hợp xương gãy Pilon   3750000 3750000
645 NPTTT966 10.0867.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương sên và trật khớp Phẫu thuật Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương sên và trật khớp   3750000 3750000
646 NPTTT967 10.0868.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót Phẫu thuật Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót   3750000 3750000
647 NPTTT968 10.0869.0548 Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa Phẫu thuật Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa   3985000 3985000
648 NPTTT969 10.0870.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân Phẫu thuật Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân Phẫu Thuật loại 1 3750000 3750000
649 NPTTT970 10.0871.0548 Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân Phẫu thuật Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân   3985000 3985000
650 NPTTT971 10.0872.0548 Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên Phẫu thuật Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên   3985000 3985000
651 NPTTT972 10.0873.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em Phẫu thuật Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em   3985000 3985000
652 NPTTT973 10.0874.0571 Cụt chấn thương cổ và bàn chân Phẫu thuật Cụt chấn thương cổ và bàn chân   2887000 2887000
653 NPTTT974 10.0875.0559 Phẫu thuật tổn thương gân chày trước Phẫu thuật Phẫu thuật tổn thương gân chày trước Phẫu Thuật loại 2 2963000 2963000
654 NPTTT975 10.0876.0559 Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I Phẫu thuật Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I Phẫu Thuật loại 2 2963000 2963000
655 NPTTT976 10.0877.0559 Phẫu thuật tổn thương gân Achille Phẫu thuật Phẫu thuật tổn thương gân Achille   2963000 2963000
656 NPTTT977 10.0878.0559 Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên Phẫu thuật Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên   2963000 2963000
657 NPTTT978 10.0879.0559 Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I Phẫu thuật Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I   2963000 2963000
658 NPTTT979 10.0880.0559 Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau Phẫu thuật Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau Phẫu Thuật loại 1 2963000 2963000
659 NPTTT980 10.0881.0559 Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay Phẫu Thuật loại 1 2963000 2963000
660 NPTTT981 10.0882.0559 Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu Phẫu thuật Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu   2963000 2963000
661 NPTTT982 10.0883.0559 Phẫu thuật điều trị gân bánh chè Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị gân bánh chè   2963000 2963000
662 NPTTT983 10.0884.0559 Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi Phẫu Thuật loại 1 2963000 2963000
663 NPTTT984 10.0885.0559 Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille   2963000 2963000
664 NPTTT985 10.0892.0537 Phẫu thuật chỉnh hình bàn chân khoèo theo phương pháp PONESETI Phẫu thuật Phẫu thuật chỉnh hình bàn chân khoèo theo phương pháp PONESETI   2829000 2829000
665 NPTTT986 10.0893.0573 Chuyễn vạt da cân - cơ cuống mạch liền Phẫu thuật Chuyễn vạt da cân - cơ cuống mạch liền   3325000 3325000
666 NPTTT987 10.0897.0543 Trật khớp háng bẩm sinh Phẫu thuật Trật khớp háng bẩm sinh   3250000 3250000
667 NPTTT988 10.0900.0550 Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi Phẫu thuật Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi Phẫu Thuật loại 1 3570000 3570000
668 NPTTT989 10.0901.0550 Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tay Phẫu thuật Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tay Phẫu Thuật loại 2 3570000 3570000
669 NPTTT990 10.0902.0550 Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm Phẫu thuật Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm   3570000 3570000
670 NPTTT991 10.0903.0550 Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gối Phẫu thuật Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gối   3570000 3570000
671 NPTTT992 10.0904.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay Phẫu thuật Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay   3985000 3985000
672 NPTTT993 10.0905.0556 Gãy thân xương cánh tay phẫu thuật phương pháp METAIZEUM Phẫu thuật Gãy thân xương cánh tay phẫu thuật phương pháp METAIZEUM   3750000 3750000
673 NPTTT994 10.0906.0548 Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay Phẫu thuật Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay   3985000 3985000
674 NPTTT995 10.0908.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay có tổn thương mạch và thần kinh Phẫu thuật Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay có tổn thương mạch và thần kinh   3750000 3750000
675 NPTTT996 10.0909.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay Phẫu thuật Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay   3985000 3985000
676 NPTTT997 10.0910.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay Phẫu thuật Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay   3985000 3985000
677 NPTTT998 10.0911.0548 Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu   3985000 3985000
678 NPTTT999 10.0912.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷu Phẫu thuật Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷu   3750000 3750000
679 NG008   Phẫu thuật theo yêu cầu ngoài giờ hành chính Phẫu thuật       3000000
680 NgK005 10.0411.0584 Cắt hẹp bao quy đầu Phẫu thuật Cắt hẹp bao quy đầu Phẫu Thuật loại 3 1242000 1242000
681 NgK006 12.0091.0909_GT Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm Phẫu thuật Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm   989925 989925
682 NgK010 10.0167.0582 Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi     2783000
683 NgK013 10.0402.0584 Phẫu thuật vỡ vật hang do gẫy dương vật Phẫu thuật Phẫu thuật vỡ vật hang do gẫy dương vật   1242000 1242000
684 NgK023 28.0118.0573 Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt tại chỗ Phẫu thuật Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt tại chỗ   3325000 3325000
685 PTCT001 10.0549.0494 Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson) Phẫu thuật Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson)   2562000 2562000
686 PTKQ005 10.0157.0580 Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương khí quản cổ Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương khí quản cổ   12173000 12173000
687 PTKQ006 15.0189.0948 Phẫu thuật chấn thương thanh khí quản Phẫu thuật Phẫu thuật chấn thương thanh khí quản Phẫu Thuật loại 1 4615000 4615000
688 PTNQ002 27.0365.0418 Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản   4027000 4027000
689 PTNQ003 27.0355.1196 Nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống soi mềm tán sỏi thận bằng laser Phẫu thuật Nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống soi mềm tán sỏi thận bằng laser   2167000 2167000
690 PTNS4660 27.0371.0418 Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi niệu quản Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi niệu quản Phẫu Thuật loại 1 4027000 4027000
691 PTTT020 10.0315.0582 Phẫu thuật khâu bảo tồn hoặc cắt thận bán phần trong chấn thương thận Phẫu thuật Phẫu thuật khâu bảo tồn hoặc cắt thận bán phần trong chấn thương thận     2783000
692 PTTT025 27.0260.1196 Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang gan Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang gan   2167000 2167000
693 PTTT078 10.0009.0370 Phẫu thuật lấy màu tụ dưới màng cứng mạn tính một bên Phẫu thuật Phẫu thuật lấy màu tụ dưới màng cứng mạn tính một bên Phẫu Thuật loại 2 5081000 5081000
694 PTTT079 27.0273.0473 Phẫu thuật nội soi cắt túi mật Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt túi mật Phẫu Thuật loại 1 3093000 3093000
695 PTTT10150 10.0487.0458_GT Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông Phẫu thuật Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông Phẫu Thuật loại 1 3388923 3388923
696 PTTT10308 27.0177.0455_GT Phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột Phẫu Thuật loại 1 2065055 2065055
697 PTTT10994 10.0416.0491_GT Mở thông dạ dày[ Gây tê ] Phẫu thuật Mở thông dạ dày Phẫu Thuật loại 3 2060535 2060535
698 PTTT157 03.1982.1069 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 2 bằng nẹp vít hợp kim(Nhi) Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 2 bằng nẹp vít hợp kim   3044000 3044000
699 PTTT185 15.0166.0978 Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt polyp(gây mê) Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh (gây tê/gây mê)   2955000 2955000
700 PTTT250 10.0408.0584 Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn Phẫu thuật Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn   1242000 1242000
701 PTTT252 03.3328.0686 Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa(Nhi) Phẫu thuật Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa   4289000 4289000
702 PTTT254 10.0341.0583 Mổ sa bàng quang qua ngõ âm đạo (tạo hình thành trước âm đạo) Phẫu thuật Mổ sa bàng quang qua ngõ âm đạo (tạo hình thành trước âm đạo)   1965000 1965000
703 PTTT2776 27.0177.0455 Phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột Phẫu Thuật loại 1 2498000 2498000
704 PTTT2777 27.0185.0457 Phẫu thuật nội soi cắt đoạn ruột non Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt đoạn ruột non Phẫu Thuật loại 1 4241000 4241000
705 PTTT279 10.0331.0423 Tạo hình niệu quản do phình to niệu quản Phẫu thuật Tạo hình niệu quản do phình to niệu quản Phẫu Thuật loại 1 3044000 3044000
706 PTTT281 12.0011.1190 Cắt các u lành tuyến giáp Phẫu thuật Cắt các u lành tuyến giáp   1784000 1784000
707 PTTT284 03.3365.0494 Cắt trĩ từ 2 búi trở lên(Nhi) Phẫu thuật Cắt trĩ từ 2 búi trở lên   2562000 2562000
708 PTTT285 12.0263.1190 Cắt nang thừng tinh một bên Phẫu thuật Cắt nang thừng tinh một bên   1784000 1784000
709 PTTT304 27.0191.0451 Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa Phẫu Thuật loại 1 2896000 2896000
710 PTTT306 03.3415.0471 Khâu vỡ gan do chấn thương, vết thương gan(Nhi) Phẫu thuật Khâu vỡ gan do chấn thương, vết thương gan   5273000 5273000
711 PTTT317 12.0319.1190 Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10cm Phẫu thuật Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10cm   1784000 1784000
712 PTTT331 03.4108.0440 Tán sỏi niệu quản đoạn giữa và dưới qua nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống cứng và máy tán hơi(Nhi) Phẫu thuật Tán sỏi niệu quản đoạn giữa và dưới qua nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống cứng và máy tán hơi   1279000 1279000
713 PTTT339 03.4227.0437 Phẫu thuật chỉnh hình cong dương vật(Nhi) Phẫu thuật Phẫu thuật chỉnh hình cong dương vật   4235000 4235000
714 PTTT343 10.0688.0583 Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn Phẫu thuật Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn   1965000 1965000
715 PTTT3545 03.3594.0218 Khâu vết thương âm hộ, âm đạo Phẫu thuật Khâu vết thương âm hộ, âm đạo Phẫu Thuật loại 2 257000 257000
716 PTTT3622 03.3712.0556 Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít Phẫu thuật Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít Phẫu Thuật loại 2 3750000 3750000
717 PTTT5958 28.0335.0556 Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít Phẫu thuật Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít Phẫu Thuật loại 2 3750000 3750000
718 PTTT7390 27.0142.0451 Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày Phẫu Thuật loại 1 2896000 2896000
719 PTTT9682 27.0142.0451_GT Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày Phẫu Thuật loại 1 1672526 1672526
720 TMH003 15.0149.0937 Phẫu thuật cắt Amidan gây mê Phẫu thuật Phẫu thuật cắt Amidan gây mê   1648000 1648000
721 TMH005 15.0086.1001 Phẫu thuật cắt u nang răng sinh/u nang sàn mũi Phẫu thuật Phẫu thuật cắt u nang răng sinh/u nang sàn mũi   1415000 1415000
722 U1012-2939 27.0430.0698 Phẫu thuật nội soi điều trị sa sinh dục Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi điều trị sa sinh dục   9153000 9153000
723 U1025-1007 27.0354.1196 Tán sỏi thận qua da Phẫu thuật Tán sỏi thận qua da   2167000 2167000
724 U1028-1856 15.0166.0978 Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt hạt xơ(gây mê) Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh (gây tê/gây mê)   2955000 2955000
725 U978-1813   Tán sỏi nội soi ngược dòng ống mềm Phẫu thuật       32000000
726 U979-2503   Cắt U xơ tiền liệt tuyến lưỡng cực Phẫu thuật       12000000
727 U987-2935 10.0453.0464 Nối vị tràng  Phẫu thuật Nối vị tràng    2664000 2664000
728 10 15.0081.0918_GT Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi Phẫu Thuật loại 2 454051 454051
729 10000 15.0156.0929_GT Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng Coblator (gây mê) Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng Coblator (gây mê) Phẫu Thuật loại 2 1286990 1286990
730 10001 15.0161.0978_GT Phẫu thuật nội soi tách dính dây thanh Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi tách dính dây thanh Phẫu Thuật loại 2 1551927 1551927
731 10002 12.0199.0449_GT Cắt dạ dày do ung thư Phẫu thuật Cắt dạ dày do ung thư Phẫu Thuật loại 3 5536684 5536684
732 10003 12.0200.0448_GT Cắt bán phần hoặc gần toàn bộ dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống Di hoặc D2 Phẫu thuật Cắt bán phần hoặc gần toàn bộ dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống Di hoặc D2 Phẫu Thuật loại 3 3656055 3656055
733 10004 03.3106.0403_GT Phẫu thuật sửa van hai lá tim bẩm sinh Phẫu thuật Phẫu thuật sửa van hai lá tim bẩm sinh Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
734 10005 03.3107.0403_GT Phẫu thuật sửa và tạo hình van động mạch chủ trong bệnh lý van động mạch chủ bẩm sinh Phẫu thuật Phẫu thuật sửa và tạo hình van động mạch chủ trong bệnh lý van động mạch chủ bẩm sinh Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
735 10006 03.3094.0403_GT Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh vỡ xoang Valsava Phẫu thuật Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh vỡ xoang Valsava Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
736 10007 03.3095.0403_GT Phẫu thuật điều trị kênh nhĩ thất toàn phần Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị kênh nhĩ thất toàn phần Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
737 10008 03.3096.0403_GT Phẫu thuật sửa toàn bộ trong bệnh lý hẹp phổi và vách liên thất kín Phẫu thuật Phẫu thuật sửa toàn bộ trong bệnh lý hẹp phổi và vách liên thất kín Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
738 10009 03.3097.0403_GT Phẫu thuật sửa toàn bộ trong bệnh lý teo phổi và vách liên thất kín Phẫu thuật Phẫu thuật sửa toàn bộ trong bệnh lý teo phổi và vách liên thất kín Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
739 10010 15.0181.0955_GT Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản không có stent Phẫu thuật Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản không có stent Phẫu Thuật loại 2 1598927 1598927
740 10011 15.0182.0966_GT Phẫu thuật nội soi nong hẹp thanh khí quản có stent Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi nong hẹp thanh khí quản có stent Phẫu Thuật loại 1 1760333 1760333
741 10012 15.0183.0966_GT Phẫu thuật nội soi nong hẹp thanh khí quản không có stent Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi nong hẹp thanh khí quản không có stent Phẫu Thuật loại 1 1760333 1760333
742 10013 15.0187.0998_GT Phẫu thuật trong mềm sụn thanh quản Phẫu thuật Phẫu thuật trong mềm sụn thanh quản Phẫu Thuật loại 1 1649927 1649927
743 10014 15.0189.0948_GT Phẫu thuật chấn thương thanh khí quản Phẫu thuật Phẫu thuật chấn thương thanh khí quản Phẫu Thuật loại 1 2216333 2216333
744 10015 15.0203.0988_GT Nội soi cầm máu sau phẫu thuật vùng hạ họng, thanh quản Phẫu thuật Nội soi cầm máu sau phẫu thuật vùng hạ họng, thanh quản Phẫu Thuật loại 3 1410927 1410927
745 10016 10.0346.0429_GT Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng Phẫu thuật Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 3268327 3268327
746 10017 10.0347.0424_GT Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da Phẫu thuật Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da Phẫu Thuật loại 1 3548951 3548951
747 10018 10.0349.0424_GT Cắt cổ bàng quang Phẫu thuật Cắt cổ bàng quang Phẫu Thuật loại 1 3548951 3548951
748 10019 10.0352.0425_GT Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang Phẫu thuật Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang Phẫu Thuật loại 1 3871741 3871741
749 10020 03.3108.0403_GT Phẫu thuật dạng DKS trong các bệnh lý một tâm thất Phẫu thuật Phẫu thuật dạng DKS trong các bệnh lý một tâm thất Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
750 10021 10.0529.0454_GT Cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại trực tràng thấp Phẫu thuật Cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại trực tràng thấp Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 3370943 3370943
751 10022 10.0530.0454_GT Cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại tràng - ống hậu môn Phẫu thuật Cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại tràng - ống hậu môn Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 3370943 3370943
752 10023 10.0531.0454_GT Cắt đoạn trực tràng, cơ thắt trong bảo tồn cơ thắt ngoài đường tầng sinh môn Phẫu thuật Cắt đoạn trực tràng, cơ thắt trong bảo tồn cơ thắt ngoài đường tầng sinh môn Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 3370943 3370943
753 10024 10.0532.0460_GT Cắt cụt trực tràng đường bụng, tầng sinh môn Phẫu thuật Cắt cụt trực tràng đường bụng, tầng sinh môn Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 5387643 5387643
754 10025 10.0534.0465_GT Khâu lỗ thủng, vết thương trực tràng Phẫu thuật Khâu lỗ thủng, vết thương trực tràng Phẫu Thuật loại 1 2709279 2709279
755 10026 10.0538.0489_GT Bóc u xơ, cơ..trực tràng đường bụng Phẫu thuật Bóc u xơ, cơ..trực tràng đường bụng Phẫu Thuật loại 1 3723869 3723869
756 10027 10.0540.0465_GT Đóng rò trực tràng - âm đạo Phẫu thuật Đóng rò trực tràng - âm đạo Phẫu Thuật loại 1 2709279 2709279
757 10028 10.0541.0465_GT Đóng rò trực tràng - bàng quang Phẫu thuật Đóng rò trực tràng - bàng quang Phẫu Thuật loại 1 2709279 2709279
758 10029 10.0542.0465_GT Phẫu thuật điều trị rò trực tràng - niệu quản Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị rò trực tràng - niệu quản Phẫu Thuật loại 1 2709279 2709279
759 10030 10.0543.0465_GT Phẫu thuật điều trị rò trực tràng - niệu đạo Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị rò trực tràng - niệu đạo Phẫu Thuật loại 1 2709279 2709279
760 10031 10.0544.0465_GT Phẫu thuật điều trị rò trực tràng - tầng sinh môn Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị rò trực tràng - tầng sinh môn Phẫu Thuật loại 1 2709279 2709279
761 10032 26.0019.0943_GT Phẫu thuật vi phẫu sử dụng laser cắt dây thanh và sụn phễu một bên Phẫu thuật Phẫu thuật vi phẫu sử dụng laser cắt dây thanh và sụn phễu một bên Phẫu Thuật loại 1 2216333 2216333
762 10033 26.0020.0943_GT Phẫu thuật vi phẫu sử dụng laser cắt dây thanh Phẫu thuật Phẫu thuật vi phẫu sử dụng laser cắt dây thanh Phẫu Thuật loại 1 2216333 2216333
763 10034 26.0021.0978_GT Phẫu thuật vi phẫu chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản Phẫu thuật Phẫu thuật vi phẫu chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản Phẫu Thuật loại 1 1551927 1551927
764 10035 26.0022.0978_GT Phẫu thuật vi phẫu chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản kèm ghép sụn sườn Phẫu thuật Phẫu thuật vi phẫu chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản kèm ghép sụn sườn Phẫu Thuật loại 1 1551927 1551927
765 10036 10.0355.0421_GT Lấy sỏi bàng quang Phẫu thuật Lấy sỏi bàng quang Phẫu Thuật loại 2 2961869 2961869
766 10037 10.0358.0424_GT Cắt bàng quang toàn bộ, nạo vét hạch và chuyển lưu dòng nước tiểu bằng ruột Phẫu thuật Cắt bàng quang toàn bộ, nạo vét hạch và chuyển lưu dòng nước tiểu bằng ruột Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 3548951 3548951
767 10038 10.0360.0425_GT Cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang Phẫu thuật Cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang Phẫu Thuật loại 1 3871741 3871741
768 10039 10.0364.0434_GT Phẫu thuật sa niệu đạo nữ Phẫu thuật Phẫu thuật sa niệu đạo nữ Phẫu Thuật loại 1 3101307 3101307
769 10040 10.0368.0434_GT Cắt nối niệu đạo sau Phẫu thuật Cắt nối niệu đạo sau Phẫu Thuật loại 1 3101307 3101307
770 10041 10.0369.0434_GT Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu Phẫu thuật Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu Phẫu Thuật loại 1 3101307 3101307
771 10042 10.0375.0432_GT Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu Phẫu thuật Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu Phẫu Thuật loại 1 3500907 3500907
772 10043 10.0376.0432_GT Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang Phẫu thuật Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang Phẫu Thuật loại 1 3500907 3500907
773 10044 10.0384.0437_GT Tạo hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien Phẫu thuật Tạo hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 3127321 3127321
774 10045 10.0386.0435_GT Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ Phẫu thuật Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ Phẫu Thuật loại 2 1814685 1814685
775 10046 03.3098.0403_GT Phẫu thuật sửa toàn bộ trong bệnh lý teo van và/hoặc thân-nhánh động mạch phổi và vách liên thất hở Phẫu thuật Phẫu thuật sửa toàn bộ trong bệnh lý teo van và/hoặc thân-nhánh động mạch phổi và vách liên thất hở Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
776 10047 03.3099.0403_GT Phẫu thuật sửa chữa hẹp đường ra thất phải đơn thuần Phẫu thuật Phẫu thuật sửa chữa hẹp đường ra thất phải đơn thuần Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
777 10048 15.0271.0938_GT Phẫu thuật cắt hạ họng bán phần Phẫu thuật Phẫu thuật cắt hạ họng bán phần Phẫu Thuật loại 1 2631333 2631333
778 10049 03.3109.0403_GT Phẫu thuật sửa toàn bộ trong một thì của bệnh lý gián đoạn quai động mạch chủ kèm theo theo các thương tổn trong tim Phẫu thuật Phẫu thuật sửa toàn bộ trong một thì của bệnh lý gián đoạn quai động mạch chủ kèm theo theo các thương tổn trong tim Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
779 10050 03.2631.0408_GT Cắt một thuỳ phổi hoặc một phân thuỳ phổi do ung thư Phẫu thuật Cắt một thuỳ phổi hoặc một phân thuỳ phổi do ung thư Phẫu Thuật loại 1 6619265 6619265
780 10051 03.2632.0400_GT Mở lồng ngực thăm dò, sinh thiết Phẫu thuật Mở lồng ngực thăm dò, sinh thiết Phẫu Thuật loại 2 2310638 2310638
781 10052 26.0023.0978_GT Phẫu thuật vi phẫu sử dụng laser cắt sẹo sau cắt thanh quản Phẫu thuật Phẫu thuật vi phẫu sử dụng laser cắt sẹo sau cắt thanh quản Phẫu Thuật loại 1 1551927 1551927
782 10053 26.0024.0978_GT Phẫu thuật vi phẫu cắt dây thanh Phẫu thuật Phẫu thuật vi phẫu cắt dây thanh Phẫu Thuật loại 1 1551927 1551927
783 10054 26.0025.0978_GT Phẫu thuật vi phẫu cắt sẹo sau cắt thanh quản Phẫu thuật Phẫu thuật vi phẫu cắt sẹo sau cắt thanh quản Phẫu Thuật loại 1 1551927 1551927
784 10055 26.0026.0978_GT Phẫu thuật vi phẫu thanh quản Phẫu thuật Phẫu thuật vi phẫu thanh quản Phẫu Thuật loại 1 1551927 1551927
785 10056 15.0098.0929_GT Phẫu thuật nội soi cầm máu sau phẫu thuật nội soi mũi xoang Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cầm máu sau phẫu thuật nội soi mũi xoang Phẫu Thuật loại 3 1286990 1286990
786 10057 03.2932.1136_GT Phẫu thuật tạo hình từng phần vành tai Phẫu thuật Phẫu thuật tạo hình từng phần vành tai Phẫu Thuật loại 2 3291529 3291529
787 10058 03.2948.0437_GT Phẫu thuật tạo hình da dương vật trong mất da dương vật Phẫu thuật Phẫu thuật tạo hình da dương vật trong mất da dương vật Phẫu Thuật loại 1 3127321 3127321
788 10059 03.2952.1136_GT Phẫu thuật tái tạo tổn khuyết da bằng vạt có cuống Phẫu thuật Phẫu thuật tái tạo tổn khuyết da bằng vạt có cuống Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 3291529 3291529
789 10060 03.3308.0456_GT Phẫu thuật điều trị tắc ruột do viêm phúc mạc thai nhi Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị tắc ruột do viêm phúc mạc thai nhi Phẫu Thuật loại 1 3243143 3243143
790 10061 03.3309.0465_GT Phẫu thuật điều trị tắc ruột do bã thức ăn Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị tắc ruột do bã thức ăn Phẫu Thuật loại 2 2709279 2709279
791 10062 03.3310.0465_GT Phẫu thuật tắc ruột do giun Phẫu thuật Phẫu thuật tắc ruột do giun Phẫu Thuật loại 2 2709279 2709279
792 10063 03.3311.0455_GT Phẫu thuật điều trị xoắn ruột Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị xoắn ruột Phẫu Thuật loại 2 2065055 2065055
793 10064 03.3311.0458_GT Phẫu thuật điều trị xoắn ruột Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị xoắn ruột Phẫu Thuật loại 2 3388923 3388923
794 10065 03.3312.0458_GT Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do viêm ruột hoại tử biến chứng Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do viêm ruột hoại tử biến chứng Phẫu Thuật loại 1 3388923 3388923
795 10066 28.0280.0571_GT Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè Phẫu thuật Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè Phẫu Thuật loại 2 2072359 2072359
796 10067 28.0287.0574_GT Phẫu thuật ghép mảnh da dương vật bị lột găng Phẫu thuật Phẫu thuật ghép mảnh da dương vật bị lột găng Phẫu Thuật loại 1 3411679 3411679
797 10068 28.0288.0576_GT Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật Phẫu Thuật loại 3 1910305 1910305
798 10069 28.0304.0574_GT Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân Phẫu thuật Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân Phẫu Thuật loại 2 3411679 3411679
799 10070 28.0304.0575_GT Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân Phẫu thuật Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân Phẫu Thuật loại 2 2277420 2277420
800 10071 28.0305.0574_GT Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng vạt có cuống mạch nuôi Phẫu thuật Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng vạt có cuống mạch nuôi Phẫu Thuật loại 1 3411679 3411679
801 10072 03.2639.0558_GT Cắt u xương sườn nhiều xương Phẫu thuật Cắt u xương sườn nhiều xương Phẫu Thuật loại 1 2915683 2915683
802 10073 03.2643.0558_GT Cắt u xương sườn 1 xương Phẫu thuật Cắt u xương sườn 1 xương Phẫu Thuật loại 2 2915683 2915683
803 10074 03.2645.0441_GT Cắt u lành thực quản Phẫu thuật Cắt u lành thực quản Phẫu Thuật loại 3 3987127 3987127
804 10075 03.3171.0393_GT Phẫu thuật hẹp hay tắc chạc ba động mạch chủ và động mạch chậu, tạo hình hoặc thay chạc ba Phẫu thuật Phẫu thuật hẹp hay tắc chạc ba động mạch chủ và động mạch chậu, tạo hình hoặc thay chạc ba Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 11876685 11876685
805 10076 03.3172.0393_GT Phẫu thuật phục hồi lưu thông tĩnh mạch chủ trên bị tắc Phẫu thuật Phẫu thuật phục hồi lưu thông tĩnh mạch chủ trên bị tắc Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 11876685 11876685
806 10077 03.3173.0393_GT Phẫu thuật bắc cầu động mạch dưới đòn - động mạch cảnh Phẫu thuật Phẫu thuật bắc cầu động mạch dưới đòn - động mạch cảnh Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 11876685 11876685
807 10078 03.3152.0403_GT Phẫu thuật sửa chữa bất thường hoàn toàn toàn hồi lưu tĩnh mạch phổi Phẫu thuật Phẫu thuật sửa chữa bất thường hoàn toàn toàn hồi lưu tĩnh mạch phổi Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
808 10079 03.3153.0393_GT Phẫu thuật phồng động mạch phổi, dò động tĩnh mạch phổi Phẫu thuật Phẫu thuật phồng động mạch phổi, dò động tĩnh mạch phổi Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 11876685 11876685
809 10080 03.3155.0403_GT Phẫu thuật bệnh Ebstein Phẫu thuật Phẫu thuật bệnh Ebstein Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
810 10081 28.0338.0559_GT Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật Phẫu thuật Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật Phẫu Thuật loại 1 2187199 2187199
811 10082 28.0342.0559_GT Khâu nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật Phẫu thuật Khâu nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật Phẫu Thuật loại 1 2187199 2187199
812 10083 28.0344.0559_GT Gỡ dính thần kinh Phẫu thuật Gỡ dính thần kinh Phẫu Thuật loại 2 2187199 2187199
813 10084 28.0373.0574_GT Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân Phẫu thuật Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân Phẫu Thuật loại 2 3411679 3411679
814 10085 28.0385.0574_GT Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng ghép da tự thân Phẫu thuật Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng ghép da tự thân Phẫu Thuật loại 2 3411679 3411679
815 10086 28.0386.0574_GT Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng ghép da tự thân Phẫu thuật Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng ghép da tự thân Phẫu Thuật loại 2 3411679 3411679
816 10087 28.0387.0574_GT Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng bằng ghép da tự thân Phẫu thuật Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng bằng ghép da tự thân Phẫu Thuật loại 2 3411679 3411679
817 10088 12.0242.0484_GT Cắt lách bệnh lý, ung thư, áp xe, xơ lách Phẫu thuật Cắt lách bệnh lý, ung thư, áp xe, xơ lách Phẫu Thuật loại 3 3447043 3447043
818 10089 12.0243.0425_GT Cắt u bàng quang đường trên Phẫu thuật Cắt u bàng quang đường trên Phẫu Thuật loại 3 3871741 3871741
819 10090 03.2078.0986_GT Cấy điện cực ốc tai Phẫu thuật Cấy điện cực ốc tai Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 3041137 3041137
820 10091 03.2081.0950_GT Phẫu thuật giảm áp dây thần kinh VII Phẫu thuật Phẫu thuật giảm áp dây thần kinh VII Phẫu Thuật loại 1 4053744 4053744
821 10092 03.2903.0384_GT Phẫu thuật tái tạo trán lõm bằng xi măng xương Phẫu thuật Phẫu thuật tái tạo trán lõm bằng xi măng xương Phẫu Thuật loại 1 3458009 3458009
822 10093 03.3313.0455_GT Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng không cắt nối ruột Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng không cắt nối ruột Phẫu Thuật loại 2 2065055 2065055
823 10094 03.3314.0456_GT Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng có cắt nối ruột Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng có cắt nối ruột Phẫu Thuật loại 1 3243143 3243143
824 10095 03.3315.0491_GT Làm hậu môn nhân tạo cấp cứu ở trẻ sơ sinh Phẫu thuật Làm hậu môn nhân tạo cấp cứu ở trẻ sơ sinh Phẫu Thuật loại 2 2060535 2060535
825 10096 03.3316.0491_GT Làm hậu môn nhân tạo trẻ lớn Phẫu thuật Làm hậu môn nhân tạo trẻ lớn Phẫu Thuật loại 3 2060535 2060535
826 10097 03.3318.0458_GT Phẫu thuật tháo lông có cắt ruột, nối ngay hoặc dẫn lưu 2 đầu ruột Phẫu thuật Phẫu thuật tháo lông có cắt ruột, nối ngay hoặc dẫn lưu 2 đầu ruột Phẫu Thuật loại 1 3388923 3388923
827 10098 03.3319.0454_GT Cắt lại đại tràng Phẫu thuật Cắt lại đại tràng Phẫu Thuật loại 1 3370943 3370943
828 10099 03.3320.0454_GT Cắt đoạn đại tràng Phẫu thuật Cắt đoạn đại tràng Phẫu Thuật loại 1 3370943 3370943
829 10100 03.3321.0456_GT Đóng hậu môn nhân tạo Phẫu thuật Đóng hậu môn nhân tạo Phẫu Thuật loại 1 3243143 3243143
830 10101 10.0422.0465_GT Lấy dị vật thực quản đường bụng Phẫu thuật Lấy dị vật thực quản đường bụng Phẫu Thuật loại 1 2709279 2709279
831 10102 10.0425.0442_GT Cắt túi thừa thực quản cổ Phẫu thuật Cắt túi thừa thực quản cổ Phẫu Thuật loại 1 5814427 5814427
832 10103 10.0426.0442_GT Cắt túi thừa thực quản ngực Phẫu thuật Cắt túi thừa thực quản ngực Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 5814427 5814427
833 10104 10.0427.0441_GT Lấy u cơ, xơ…thực quản đường ngực Phẫu thuật Lấy u cơ, xơ…thực quản đường ngực Phẫu Thuật loại 1 3987127 3987127
834 10105 10.0429.0442_GT Cắt đoạn thực quản, dẫn lưu hai đầu ra ngoài Phẫu thuật Cắt đoạn thực quản, dẫn lưu hai đầu ra ngoài Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 5814427 5814427
835 10106 10.0430.0442_GT Cắt nối thực quản Phẫu thuật Cắt nối thực quản Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 5814427 5814427
836 10107 10.0431.0442_GT Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng dạ dày không mở ngực Phẫu thuật Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng dạ dày không mở ngực Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 5814427 5814427
837 10108 10.0432.0442_GT Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng dạ dày đường bụng, ngực, cổ Phẫu thuật Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng dạ dày đường bụng, ngực, cổ Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 5814427 5814427
838 10109 10.0433.0442_GT Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng dạ dày đường bụng, ngực Phẫu thuật Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng dạ dày đường bụng, ngực Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 5814427 5814427
839 10110 10.0434.0442_GT Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng đại tràng không mở ngực Phẫu thuật Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng đại tràng không mở ngực Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 5814427 5814427
840 10111 10.0317.0436_GT Dẫn lưu bể thận tối thiểu Phẫu thuật Dẫn lưu bể thận tối thiểu Phẫu Thuật loại 2 1255945 1255945
841 10112 10.0319.0436_GT Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận Phẫu thuật Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận Phẫu Thuật loại 1 1255945 1255945
842 10113 10.0322.0416_GT Cắt thận rộng rãi + nạo vét hạch Phẫu thuật Cắt thận rộng rãi + nạo vét hạch Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 2982288 2982288
843 10114 10.0330.0429_GT Phẫu thuật rò niệu quản - âm đạo Phẫu thuật Phẫu thuật rò niệu quản - âm đạo Phẫu Thuật loại 1 3268327 3268327
844 10115 10.0334.0464_GT Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong Phẫu thuật Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong Phẫu Thuật loại 1 2051800 2051800
845 10116 10.0419.0465_GT Khâu lỗ thủng hoặc vết thương thực quản Phẫu thuật Khâu lỗ thủng hoặc vết thương thực quản Phẫu Thuật loại 1 2709279 2709279
846 10117 10.0423.0465_GT Đóng rò thực quản Phẫu thuật Đóng rò thực quản Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 2709279 2709279
847 10118 10.0424.0465_GT Đóng lỗ rò thực quản - khí quản Phẫu thuật Đóng lỗ rò thực quản - khí quản Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 2709279 2709279
848 10119 03.3322.0454_GT Phẫu thuật cắt nửa đại tràng trái/phải Phẫu thuật Phẫu thuật cắt nửa đại tràng trái/phải Phẫu Thuật loại 1 3370943 3370943
849 10120 03.3327.0459_GT Phẫu thuật viêm ruột thừa Phẫu thuật Phẫu thuật viêm ruột thừa Phẫu Thuật loại 2 1961775 1961775
850 10121 03.3328.0686_GT Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa Phẫu thuật Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa Phẫu Thuật loại 1 3289567 3289567
851 10122 12.0257.0416_GT Cắt thận và niệu quản do u niệu quản, u đường tiết niệu Phẫu thuật Cắt thận và niệu quản do u niệu quản, u đường tiết niệu Phẫu Thuật loại 1 2982288 2982288
852 10123 12.0258.0487_GT Cắt bướu nephroblastome sau phúc mạc Phẫu thuật Cắt bướu nephroblastome sau phúc mạc Phẫu Thuật loại 1 4202136 4202136
853 10124 12.0259.0416_GT Cắt ung thư thận có hoặc không vét hạch hệ thống Phẫu thuật Cắt ung thư thận có hoặc không vét hạch hệ thống Phẫu Thuật loại 3 2982288 2982288
854 10125 12.0260.0416_GT Cắt toàn bộ thận và niệu quản Phẫu thuật Cắt toàn bộ thận và niệu quản Phẫu Thuật loại 1 2982288 2982288
855 10126 12.0267.0653_GT Cắt u vú lành tính Phẫu thuật Cắt u vú lành tính Phẫu Thuật loại 2 2213991 2213991
856 10127 12.0269.0653_GT Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú Phẫu thuật Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú Phẫu Thuật loại 2 2213991 2213991
857 10128 12.0270.0599_GT Phẫu thuật cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách Phẫu thuật Phẫu thuật cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách Phẫu Thuật loại 1 3845465 3845465
858 10129 12.0271.0599_GT Cắt vú theo phương pháp Patey + Cắt buồng trứng hai bên Phẫu thuật Cắt vú theo phương pháp Patey + Cắt buồng trứng hai bên Phẫu Thuật loại 1 3845465 3845465
859 10130 12.0272.0599_GT Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú cải biên (Patey) do ung thư vú Phẫu thuật Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú cải biên (Patey) do ung thư vú Phẫu Thuật loại 1 3845465 3845465
860 10131 12.0273.0599_GT Phẫu thuật bảo tồn, vét hạch nách trong ung thư­ tuyến vú Phẫu thuật Phẫu thuật bảo tồn, vét hạch nách trong ung thư­ tuyến vú Phẫu Thuật loại 1 3845465 3845465
861 10132 12.0274.0599_GT Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay Phẫu thuật Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 3845465 3845465
862 10133 12.0276.0683_GT Cắt buồng trứng, hai bên phần phụ trong điều trị ung thư vú Phẫu thuật Cắt buồng trứng, hai bên phần phụ trong điều trị ung thư vú Phẫu Thuật loại 1 2265043 2265043
863 10134 03.2919.1136_GT Phẫu thuật tạo hình mi mắt toàn bộ Phẫu thuật Phẫu thuật tạo hình mi mắt toàn bộ Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 3291529 3291529
864 10135 10.0654.0486_GT Cắt thân đuôi tụy kèm cắt lách Phẫu thuật Cắt thân đuôi tụy kèm cắt lách Phẫu Thuật loại 1 3358215 3358215
865 10136 10.0659.0481_GT Nối tụy ruột Phẫu thuật Nối tụy ruột Phẫu Thuật loại 1 3409919 3409919
866 10137 10.0661.0481_GT Nối diện cắt thân tụy với dạ dày Phẫu thuật Nối diện cắt thân tụy với dạ dày Phẫu Thuật loại 1 3409919 3409919
867 10138 10.0664.0464_GT Phẫu thuật Mercadier điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn Phẫu thuật Phẫu thuật Mercadier điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn Phẫu Thuật loại 1 2051800 2051800
868 10139 10.0665.0481_GT Phẫu thuật Patington - Rochelle điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn Phẫu thuật Phẫu thuật Patington - Rochelle điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn Phẫu Thuật loại 1 3409919 3409919
869 10140 10.0666.0481_GT Phẫu thuật Frey điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn Phẫu thuật Phẫu thuật Frey điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn Phẫu Thuật loại 1 3409919 3409919
870 10141 11.0169.1138_GT Kỹ thuật tiêm huyết tương giàu tiểu cầu điều trị vết thương mạn tính Phẫu thuật Kỹ thuật tiêm huyết tương giàu tiểu cầu điều trị vết thương mạn tính Phẫu Thuật loại 1 2597287 2597287
871 10142 12.0015.0356_GT Cắt các u ác tuyến giáp Phẫu thuật Cắt các u ác tuyến giáp Phẫu Thuật loại 1 5700008 5700008
872 10143 12.0015.0357_GT Cắt các u ác tuyến giáp Phẫu thuật Cắt các u ác tuyến giáp Phẫu Thuật loại 1 3229242 3229242
873 10144 12.0065.0944_GT Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm Phẫu thuật Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm Phẫu Thuật loại 1 2246383 2246383
874 10145 12.0066.1182_GT Cắt chậu sàn miệng, tạo hình và vét hạch cổ Phẫu thuật Cắt chậu sàn miệng, tạo hình và vét hạch cổ Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 6199251 6199251
875 10146 03.3174.0393_GT Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ ngực - bụng Phẫu thuật Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ ngực - bụng Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 11876685 11876685
876 10147 03.3175.0393_GT Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ ngực - đùi Phẫu thuật Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ ngực - đùi Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 11876685 11876685
877 10148 03.3176.0393_GT Phẫu thuật bắc cầu động mạch nách- đùi Phẫu thuật Phẫu thuật bắc cầu động mạch nách- đùi Phẫu Thuật loại 1 11876685 11876685
878 10149 03.3177.0393_GT Phẫu thuật lấy lớp áo trong động mạch cảnh Phẫu thuật Phẫu thuật lấy lớp áo trong động mạch cảnh Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 11876685 11876685
879 10150 28.0340.0559_GT Nối gân duỗi Phẫu thuật Nối gân duỗi Phẫu Thuật loại 1 2187199 2187199
880 10151 28.0016.1136_GT Tạo hình khuyết da đầu bằng vạt da tại chỗ Phẫu thuật Tạo hình khuyết da đầu bằng vạt da tại chỗ Phẫu Thuật loại 1 3291529 3291529
881 10152 28.0017.1136_GT Phẫu thuật tạo vạt da lân cận che phủ các khuyết da đầu Phẫu thuật Phẫu thuật tạo vạt da lân cận che phủ các khuyết da đầu Phẫu Thuật loại 1 3291529 3291529
882 10153 28.0021.1135_GT Phẫu thuật đặt túi giãn da vùng da đầu Phẫu thuật Phẫu thuật đặt túi giãn da vùng da đầu Phẫu Thuật loại 1 2307613 2307613
883 10154 28.0023.1135_GT Phẫu thuật tạo vạt giãn da vùng da đầu Phẫu thuật Phẫu thuật tạo vạt giãn da vùng da đầu Phẫu Thuật loại 1 2307613 2307613
884 10155 28.0024.1135_GT Phẫu thuật giãn da cấp tính vùng da đầu Phẫu thuật Phẫu thuật giãn da cấp tính vùng da đầu Phẫu Thuật loại 2 2307613 2307613
885 10157 10.0667.0486_GT Phẫu thuật Frey - Beger điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn Phẫu thuật Phẫu thuật Frey - Beger điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 3358215 3358215
886 10158 10.0668.0486_GT Phẫu thuật Puestow - Gillesby Phẫu thuật Phẫu thuật Puestow - Gillesby Phẫu Thuật loại 1 3358215 3358215
887 10159 13.0006.0673_GT Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng, HIV-AIDS, H5N1, tiêu chảy cấp...) Phẫu thuật Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng, HIV-AIDS, H5N1, tiêu chảy cấp...) Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 4427813 4427813
888 10160 13.0007.0671_GT Phẫu thuật lấy thai lần đầu Phẫu thuật Phẫu thuật lấy thai lần đầu Phẫu Thuật loại 2 1500832 1500832
889 10161 13.0008.0670_GT Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B- lynch…) Phẫu thuật Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B- lynch…) Phẫu Thuật loại 1 2572277 2572277
890 10162 13.0009.0659_GT Phẫu thuật cắt tử cung tình trạng người bệnh nặng, viêm phúc mạc nặng, kèm vỡ tạng trong tiểu khung, vỡ tử cung phức tạp Phẫu thuật Phẫu thuật cắt tử cung tình trạng người bệnh nặng, viêm phúc mạc nặng, kèm vỡ tạng trong tiểu khung, vỡ tử cung phức tạp Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 7629866 7629866
891 10163 10.0484.0465_GT Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng Phẫu thuật Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng Phẫu Thuật loại 2 2709279 2709279
892 10164 10.0485.0465_GT Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,…) Phẫu thuật Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,…) Phẫu Thuật loại 1 2709279 2709279
893 10166 10.0488.0458_GT Cắt đoạn ruột non, đưa hai đầu ruột ra ngoài Phẫu thuật Cắt đoạn ruột non, đưa hai đầu ruột ra ngoài Phẫu Thuật loại 1 3388923 3388923
894 10167 10.0489.0458_GT Cắt đoạn ruột non, nối tận bên, đưa 1 đầu ra ngoài (Quénue) Phẫu thuật Cắt đoạn ruột non, nối tận bên, đưa 1 đầu ra ngoài (Quénue) Phẫu Thuật loại 1 3388923 3388923
895 10168 10.0490.0458_GT Cắt nhiều đoạn ruột non Phẫu thuật Cắt nhiều đoạn ruột non Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 3388923 3388923
896 10169 10.0492.0493_GT Phẫu thuật điều trị apxe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị apxe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng Phẫu Thuật loại 1 2042920 2042920
897 10170 10.0695.0492_GT Phẫu thuật cắt u cơ hoành Phẫu thuật Phẫu thuật cắt u cơ hoành Phẫu Thuật loại 1 2484005 2484005
898 10171 10.0716.0551_GT Phẫu thuật tháo khớp vai Phẫu thuật Phẫu thuật tháo khớp vai Phẫu Thuật loại 1 2067260 2067260
899 10172 10.0727.0553_GT Phẫu thuật KHX khớp giả xương cánh tay Phẫu thuật Phẫu thuật KHX khớp giả xương cánh tay Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 3803683 3803683
900 10173 10.1039.0553_GT Phẫu thuật ghép xương trong chấn thương cột sống cổ Phẫu thuật Phẫu thuật ghép xương trong chấn thương cột sống cổ Phẫu Thuật loại 1 3803683 3803683
901 10174 10.1041.0369_GT Cắt một phần bản sống trong hẹp ống sống cổ Phẫu thuật Cắt một phần bản sống trong hẹp ống sống cổ Phẫu Thuật loại 1 3670065 3670065
902 10175 10.0435.0442_GT Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng đại tràng đường bụng, ngực, cổ Phẫu thuật Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng đại tràng đường bụng, ngực, cổ Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 5814427 5814427
903 10176 10.0436.0442_GT Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng đại tràng đường bụng, ngực Phẫu thuật Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng đại tràng đường bụng, ngực Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 5814427 5814427
904 10177 10.0437.0442_GT Cắt thực quản, cắt toàn bộ dạ dày, tạo hình thực quản bằng đoạn đại tràng hoặc ruột non Phẫu thuật Cắt thực quản, cắt toàn bộ dạ dày, tạo hình thực quản bằng đoạn đại tràng hoặc ruột non Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 5814427 5814427
905 10178 10.0945.0550_GT Phẫu thuật xơ cứng phức tạp Phẫu thuật Phẫu thuật xơ cứng phức tạp Phẫu Thuật loại 1 2749080 2749080
906 10179 10.0555.0494_GT Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản Phẫu thuật Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản Phẫu Thuật loại 2 1961025 1961025
907 10180 10.0556.0494_GT Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp Phẫu Thuật loại 1 1961025 1961025
908 10181 10.0557.0494_GT Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản Phẫu Thuật loại 2 1961025 1961025
909 10182 10.0558.0494_GT Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp Phẫu Thuật loại 1 1961025 1961025
910 10183 10.0449.0446_GT Tạo hình tại chỗ sẹo hẹp thực quản đường cổ Phẫu thuật Tạo hình tại chỗ sẹo hẹp thực quản đường cổ Phẫu Thuật loại 1 5950565 5950565
911 10184 10.0451.0491_GT Mở bụng thăm dò Phẫu thuật Mở bụng thăm dò Phẫu Thuật loại 3 2060535 2060535
912 10185 10.0452.0491_GT Mở bụng thăm dò, sinh thiết Phẫu thuật Mở bụng thăm dò, sinh thiết Phẫu Thuật loại 3 2060535 2060535
913 10186 10.0455.0448_GT Cắt đoạn dạ dày Phẫu thuật Cắt đoạn dạ dày Phẫu Thuật loại 1 3656055 3656055
914 10187 10.0456.0448_GT Cắt đoạn dạ dày và mạc nối lớn Phẫu thuật Cắt đoạn dạ dày và mạc nối lớn Phẫu Thuật loại 1 3656055 3656055
915 10188 10.0457.0449_GT Cắt toàn bộ dạ dày Phẫu thuật Cắt toàn bộ dạ dày Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 5536684 5536684
916 10189 10.0458.0449_GT Cắt lại dạ dày Phẫu thuật Cắt lại dạ dày Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 5536684 5536684
917 10191 03.3774.0577_GT Cắt lọc vết thương gẫy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời Phẫu thuật Cắt lọc vết thương gẫy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời Phẫu Thuật loại 2 3615298 3615298
918 10192 03.3775.0534_GT Cắt cụt cẳng chân Phẫu thuật Cắt cụt cẳng chân Phẫu Thuật loại 2 2830470 2830470
919 10193 03.3776.0571_GT Phẫu thuật viêm xương cẳng chân: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu Phẫu thuật Phẫu thuật viêm xương cẳng chân: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu Phẫu Thuật loại 1 2072359 2072359
920 10194 03.3118.0406_GT Phẫu thuật điều trị các rối loạn nhịp tim Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị các rối loạn nhịp tim Phẫu Thuật loại 1 13147912 13147912
921 10195 11.0029.1121_GT Ghép da tự thân mảnh lớn trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn Phẫu thuật Ghép da tự thân mảnh lớn trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn Phẫu Thuật loại 1 2633236 2633236
922 10196 10.0640.0486_GT Khâu vết thương tụy và dẫn lưu Phẫu thuật Khâu vết thương tụy và dẫn lưu Phẫu Thuật loại 1 3358215 3358215
923 10197 10.0641.0464_GT Dẫn lưu nang tụy Phẫu thuật Dẫn lưu nang tụy Phẫu Thuật loại 1 2051800 2051800
924 10198 10.0642.0464_GT Nối nang tụy với tá tràng Phẫu thuật Nối nang tụy với tá tràng Phẫu Thuật loại 1 2051800 2051800
925 10199 10.0643.0464_GT Nối nang tụy với dạ dày Phẫu thuật Nối nang tụy với dạ dày Phẫu Thuật loại 1 2051800 2051800
926 10200 13.0083.0689_GT Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ Phẫu Thuật loại 1 4127499 4127499
927 10201 13.0087.0689_GT Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang Phẫu Thuật loại 1 4127499 4127499
928 10202 13.0088.0689_GT Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ Phẫu Thuật loại 1 4127499 4127499
929 10203 13.0089.0696_GT Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán + tiêm MTX tại chỗ điều trị thai ngoài tử cung Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán + tiêm MTX tại chỗ điều trị thai ngoài tử cung Phẫu Thuật loại 1 4279151 4279151
930 10204 13.0090.0689_GT Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ Phẫu Thuật loại 1 4127499 4127499
931 10205 13.0091.0665_GT Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng Phẫu thuật Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng Phẫu Thuật loại 1 2907191 2907191
932 10206 13.0092.0683_GT Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng Phẫu thuật Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng Phẫu Thuật loại 2 2265043 2265043
933 10207 13.0093.0664_GT Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang Phẫu thuật Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang Phẫu Thuật loại 1 2882611 2882611
934 10208 13.0095.0684_GT Phẫu thuật mở bụng tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng Phẫu thuật Phẫu thuật mở bụng tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng Phẫu Thuật loại 1 3847100 3847100
935 10209 13.0221.0695_GT Phẫu thuật nội soi lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng Phẫu Thuật loại 1 4591025 4591025
936 10210 13.0068.0681_GT Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn Phẫu thuật Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn Phẫu Thuật loại 1 2946465 2946465
937 10211 12.0255.0598_GT Phẫu thuật lấy dây chằng rộng, u đáy chậu, u tiểu khung Phẫu thuật Phẫu thuật lấy dây chằng rộng, u đáy chậu, u tiểu khung Phẫu Thuật loại 3 5048365 5048365
938 10212 12.0266.0434_GT Cắt bỏ dương vật ung thư có vét hạch Phẫu thuật Cắt bỏ dương vật ung thư có vét hạch Phẫu Thuật loại 1 3101307 3101307
939 10213 10.0144.0385_GT Phẫu thuật u xơ cơ ổ mắt Phẫu thuật Phẫu thuật u xơ cơ ổ mắt Phẫu Thuật loại 1 3947159 3947159
940 10214 15.0382.0358_GT Phẫu thuật nội soi cắt tuyến giáp sử dụng dao siêu âm Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt tuyến giáp sử dụng dao siêu âm Phẫu Thuật loại 3 4880420 4880420
941 10215 15.0393.0998_GT Phẫu thuật nội soi đóng lỗ rò xoang lê bằng laser/nhiệt Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi đóng lỗ rò xoang lê bằng laser/nhiệt Phẫu Thuật loại 2 1649927 1649927
942 10216 15.0274.0938_GT Phẫu thuật cắt thanh quản toàn phần Phẫu thuật Phẫu thuật cắt thanh quản toàn phần Phẫu Thuật loại 1 2631333 2631333
943 10217 10.0675.0484_GT Cắt lách bán phần Phẫu thuật Cắt lách bán phần Phẫu Thuật loại 1 3447043 3447043
944 10218 10.0679.0492_GT Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini Phẫu Thuật loại 2 2484005 2484005
945 10219 13.0114.0590_GT Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo Phẫu thuật Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo Phẫu Thuật loại 3 1900038 1900038
946 10220 13.0115.0650_GT Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng Phẫu thuật Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng Phẫu Thuật loại 2 2026009 2026009
947 10221 13.0116.0663_GT Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn Phẫu thuật Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn Phẫu Thuật loại 1 2884165 2884165
948 10222 13.0117.0595_GT Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng Phẫu thuật Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng Phẫu Thuật loại 1 3179465 3179465
949 10223 13.0118.0595_GT Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo Phẫu thuật Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo Phẫu Thuật loại 1 3179465 3179465
950 10224 13.0119.0596_GT Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo kết hợp nội soi Phẫu thuật Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo kết hợp nội soi Phẫu Thuật loại 1 4574433 4574433
951 10225 10.0145.0385_GT Phẫu thuật u thần kinh hốc mắt Phẫu thuật Phẫu thuật u thần kinh hốc mắt Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 3947159 3947159
952 10226 10.0146.0385_GT Phẫu thuật u xương hốc mắt Phẫu thuật Phẫu thuật u xương hốc mắt Phẫu Thuật loại 1 3947159 3947159
953 10227 10.0147.0371_GT Phẫu thuật u đỉnh hốc mắt Phẫu thuật Phẫu thuật u đỉnh hốc mắt Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 4216519 4216519
954 10228 10.0169.0401_GT Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch chậu Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch chậu Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 10281991 10281991
955 10229 27.0288.0483_GT Phẫu thuật nội soi cắt thân và đuôi tụy Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt thân và đuôi tụy Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 6729150 6729150
956 10230 27.0290.0483_GT Phẫu thuật nội soi cắt u tụy Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt u tụy Phẫu Thuật loại 1 6729150 6729150
957 10231 03.3726.0534_GT Phẫu thuật cắt cụt đùi Phẫu thuật Phẫu thuật cắt cụt đùi Phẫu Thuật loại 2 2830470 2830470
958 10232 03.3728.0548_GT Kết xương đinh nẹp khối gãy trên lồi cầu, liên lồi cầu Phẫu thuật Kết xương đinh nẹp khối gãy trên lồi cầu, liên lồi cầu Phẫu Thuật loại 1 3154683 3154683
959 10233 03.3729.0571_GT Phẫu thuật viêm xương khớp háng Phẫu thuật Phẫu thuật viêm xương khớp háng Phẫu Thuật loại 1 2072359 2072359
960 10234 03.3740.0534_GT Cắt cụt dưới mấu chuyển xương đùi Phẫu thuật Cắt cụt dưới mấu chuyển xương đùi Phẫu Thuật loại 1 2830470 2830470
961 10235 27.0225.0462_GT Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng Phẫu Thuật loại 1 3103773 3103773
962 10236 27.0226.0462_GT Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng + cắt đoạn đại tràng Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng + cắt đoạn đại tràng Phẫu Thuật loại 1 3103773 3103773
963 10237 27.0234.0462_GT Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng trong điều trị sa trực tràng Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng trong điều trị sa trực tràng Phẫu Thuật loại 1 3103773 3103773
964 10238 27.0235.0462_GT Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng bằng lưới trong điều trị sa trực tràng Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng bằng lưới trong điều trị sa trực tràng Phẫu Thuật loại 1 3103773 3103773
965 10239 03.3763.0559_GT Phẫu thuật co gân Achille Phẫu thuật Phẫu thuật co gân Achille Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 2187199 2187199
966 10240 27.0412.0702_GT Phẫu thuật nội soi xử lý viêm phúc mạc tiểu khung Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi xử lý viêm phúc mạc tiểu khung Phẫu Thuật loại 1 5574918 5574918
967 10241 27.0417.0697_GT Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán trong phụ khoa Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán trong phụ khoa Phẫu Thuật loại 2 4286151 4286151
968 10242 27.0419.0702_GT Phẫu thuật nội soi viêm phần phụ Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi viêm phần phụ Phẫu Thuật loại 1 5574918 5574918
969 10243 27.0420.0701_GT Phẫu thuật vét hạch tiểu khung qua nội soi Phẫu thuật Phẫu thuật vét hạch tiểu khung qua nội soi Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 5326472 5326472
970 10244 27.0421.0687_GT Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung Phẫu Thuật loại 1 5135953 5135953
971 10245 27.0422.0688_GT Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polype Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polype Phẫu Thuật loại 1 4559585 4559585
972 10246 03.3741.0571_GT Phẫu thuật viêm xương đùi đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu Phẫu thuật Phẫu thuật viêm xương đùi đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu Phẫu Thuật loại 1 2072359 2072359
973 10247 03.3742.0550_GT Phẫu thuật xơ cứng cơ thẳng trước Phẫu thuật Phẫu thuật xơ cứng cơ thẳng trước Phẫu Thuật loại 2 2749080 2749080
974 10248 03.3803.0559_GT Nối gân gấp Phẫu thuật Nối gân gấp Phẫu Thuật loại 1 2187199 2187199
975 10249 03.3804.0559_GT Gỡ dính gân Phẫu thuật Gỡ dính gân Phẫu Thuật loại 2 2187199 2187199
976 10250 03.3805.0572_GT Khâu nối thần kinh Phẫu thuật Khâu nối thần kinh Phẫu Thuật loại 1 2197199 2197199
977 10251 03.3131.0403_GT Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh đảo ngược các mạch máu lớn, ba buồng nhĩ. Phẫu thuật Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh đảo ngược các mạch máu lớn, ba buồng nhĩ. Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
978 10252 03.3179.0393_GT Cắt đoạn nối động mạch phổi Phẫu thuật Cắt đoạn nối động mạch phổi Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 11876685 11876685
979 10253 03.2523.0944_GT Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm Phẫu thuật Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm Phẫu Thuật loại 1 2246383 2246383
980 10254 03.2626.0408_GT Cắt thuỳ phổi hoặc cắt lá phổi kèm cắt một mảng thành ngực Phẫu thuật Cắt thuỳ phổi hoặc cắt lá phổi kèm cắt một mảng thành ngực Phẫu Thuật loại 1 6619265 6619265
981 10255 03.2640.0407_GT Cắt u máu, u bạch huyết đường kính 5 - 10cm Phẫu thuật Cắt u máu, u bạch huyết đường kính 5 - 10cm Phẫu Thuật loại 2 2040379 2040379
982 10256 03.2650.0448_GT Cắt 3/4 dạ dày do u do ung thư Phẫu thuật Cắt 3/4 dạ dày do u do ung thư Phẫu Thuật loại 3 3656055 3656055
983 10257 03.2733.0597_GT Cắt u thành âm đạo Phẫu thuật Cắt u thành âm đạo Phẫu Thuật loại 2 1390243 1390243
984 10258 03.2737.1181_GT Cắt ung thư biểu mô vùng mặt + tạo hình vạt da, đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ đường kính từ 5cm trở lên Phẫu thuật Cắt ung thư biểu mô vùng mặt + tạo hình vạt da, đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ đường kính từ 5cm trở lên Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 5907335 5907335
985 10259 27.0426.0690_GT Phẫu thuật nội soi cắt tử cung vét hạch tiểu khung Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt tử cung vét hạch tiểu khung Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 4838833 4838833
986 10260 27.0427.0689_GT Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn để lại 2 phần phụ Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn để lại 2 phần phụ Phẫu Thuật loại 1 4127499 4127499
987 10261 27.0428.0690_GT Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn + cắt 2 phần phụ Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn + cắt 2 phần phụ Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 4838833 4838833
988 10262 27.0430.0698_GT Phẫu thuật nội soi điều trị sa sinh dục Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi điều trị sa sinh dục Phẫu Thuật loại 1 7771717 7771717
989 10263 27.0436.0690_GT Cắt u buồng trứng + tử cung qua nội soi Phẫu thuật Cắt u buồng trứng + tử cung qua nội soi Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 4838833 4838833
990 10264 13.0032.0632_GT Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn Phẫu thuật Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn Phẫu Thuật loại 2 1408368 1408368
991 10265 13.0044.0621_GT Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang Phẫu thuật Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang Phẫu Thuật loại 2 1588718 1588718
992 10266 03.3304.0458_GT Phẫu thuật điều trị xoắn trung tràng Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị xoắn trung tràng Phẫu Thuật loại 1 3388923 3388923
993 10267 03.3711.0571_GT Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay Phẫu thuật Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay Phẫu Thuật loại 2 2072359 2072359
994 10268 03.3622.0565_GT Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống đường trước và hàn khớp Phẫu thuật Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống đường trước và hàn khớp Phẫu Thuật loại 1 6569436 6569436
995 10269 03.3748.0550_GT Phẫu thuật trật khớp gối bẩm sinh Phẫu thuật Phẫu thuật trật khớp gối bẩm sinh Phẫu Thuật loại 1 2749080 2749080
996 10270 03.3722.0548_GT Phẫu thuật toác khớp mu Phẫu thuật Phẫu thuật toác khớp mu Phẫu Thuật loại 1 3154683 3154683
997 10271 03.3723.0534_GT Tháo khớp háng Phẫu thuật Tháo khớp háng Phẫu Thuật loại 1 2830470 2830470
998 10272 03.3724.0549_GT Làm cứng khớp ở tư­ thế chức năng Phẫu thuật Làm cứng khớp ở tư­ thế chức năng Phẫu Thuật loại 1 2826180 2826180
999 10273 03.3752.0550_GT Phẫu thuật gấp khớp gối do bại não, nối dài gân cơ gấp gối, cắt thần kinh Phẫu thuật Phẫu thuật gấp khớp gối do bại não, nối dài gân cơ gấp gối, cắt thần kinh Phẫu Thuật loại 1 2749080 2749080
1000 10274 03.3753.0550_GT Phẫu thuật Egger tạo gấp khớp gối do bại não trong trường hợp nặng Phẫu thuật Phẫu thuật Egger tạo gấp khớp gối do bại não trong trường hợp nặng Phẫu Thuật loại 1 2749080 2749080
1001 10275 03.3755.0534_GT Tháo khớp gối Phẫu thuật Tháo khớp gối Phẫu Thuật loại 2 2830470 2830470
1002 10276 10.0191.0403_GT Phẫu thuật sửa toàn bộ vỡ phình xoang Valsalva Phẫu thuật Phẫu thuật sửa toàn bộ vỡ phình xoang Valsalva Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
1003 10277 10.0680.0492_GT Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice Phẫu Thuật loại 2 2484005 2484005
1004 10278 13.0147.0597_GT Cắt u thành âm đạo Phẫu thuật Cắt u thành âm đạo Phẫu Thuật loại 3 1390243 1390243
1005 10279 13.0149.0624_GT Khâu rách cùng đồ âm đạo Phẫu thuật Khâu rách cùng đồ âm đạo Phẫu Thuật loại 3 1240793 1240793
1006 10280 13.0169.0599_GT Phẫu thuật cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách Phẫu thuật Phẫu thuật cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách Phẫu Thuật loại 1 3845465 3845465
1007 10281 13.0172.0653_GT Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú Phẫu thuật Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú Phẫu Thuật loại 2 2213991 2213991
1008 10282 10.0217.0404_GT Phẫu thuật tách hẹp van hai lá tim kín lần hai Phẫu thuật Phẫu thuật tách hẹp van hai lá tim kín lần hai Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 11253719 11253719
1009 10283 10.0170.0401_GT Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch dưới đòn Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch dưới đòn Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 10281991 10281991
1010 10284 10.0179.0395_GT Phẫu thuật điều trị bệnh còn ống động mạch ở trẻ lớn và người lớn Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị bệnh còn ống động mạch ở trẻ lớn và người lớn Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 10114741 10114741
1011 10285 15.0026.0911_GT Phẫu thuật chỉnh hình hốc mổ tiệt căn xương chũm Phẫu thuật Phẫu thuật chỉnh hình hốc mổ tiệt căn xương chũm Phẫu Thuật loại 1 2709775 2709775
1012 10286 15.0032.0997_GT Chỉnh hình tai giữa không tái tạo chuỗi xương con Phẫu thuật Chỉnh hình tai giữa không tái tạo chuỗi xương con Phẫu Thuật loại 2 2709775 2709775
1013 10287 15.0035.0971_GT Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi Phẫu thuật Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi Phẫu Thuật loại 2 2076340 2076340
1014 10288 15.0036.0971_GT Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ Phẫu thuật Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ Phẫu Thuật loại 2 2076340 2076340
1015 10289 15.0041.0911_GT Phẫu thuật tạo hình ống tai ngoài thiểu sản Phẫu thuật Phẫu thuật tạo hình ống tai ngoài thiểu sản Phẫu Thuật loại 1 2709775 2709775
1016 10290 15.0042.0911_GT Phẫu thuật tạo hình chít hẹp ống tai ngoài Phẫu thuật Phẫu thuật tạo hình chít hẹp ống tai ngoài Phẫu Thuật loại 1 2709775 2709775
1017 10291 03.2241.0871_GT Cắt Amidan bằng Coblator Phẫu thuật Cắt Amidan bằng Coblator Phẫu Thuật loại 1 1888423 1888423
1018 10292 03.2247.0627_GT Cắt cụt cổ tử cung Phẫu thuật Cắt cụt cổ tử cung Phẫu Thuật loại 2 1889469 1889469
1019 10293 03.2248.0685_GT Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa Phẫu thuật Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa Phẫu Thuật loại 2 1836323 1836323
1020 10294 03.2249.0681_GT Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn Phẫu thuật Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn Phẫu Thuật loại 1 2946465 2946465
1021 10295 03.2250.0704_GT Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới) Phẫu thuật Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới) Phẫu Thuật loại 1 5018533 5018533
1022 10296 03.2251.0705_GT Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới) Phẫu thuật Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới) Phẫu Thuật loại 1 2738469 2738469
1023 10297 03.2252.0662_GT Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo Phẫu thuật Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo Phẫu Thuật loại 1 1794711 1794711
1024 10298 03.2253.0651_GT Phẫu thuật cắt âm vật phì đại Phẫu thuật Phẫu thuật cắt âm vật phì đại Phẫu Thuật loại 2 1757869 1757869
1025 10299 10.0314.0416_GT Cắt eo thận móng ngựa Phẫu thuật Cắt eo thận móng ngựa Phẫu Thuật loại 1 2982288 2982288
1026 10300 12.0111.0371_GT Cắt ung thư hố mắt đã xâm lấn các xoang: xoang hàm, xoang sàng … Phẫu thuật Cắt ung thư hố mắt đã xâm lấn các xoang: xoang hàm, xoang sàng … Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 4216519 4216519
1027 10301 13.0069.0681_GT Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối Phẫu thuật Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối Phẫu Thuật loại 1 2946465 2946465
1028 10302 13.0070.0681_GT Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần Phẫu thuật Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần Phẫu Thuật loại 1 2946465 2946465
1029 10303 12.0289.0654_GT Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung Phẫu thuật Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung Phẫu Thuật loại 2 2723585 2723585
1030 10304 27.0423.0688_GT Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt u xơ Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt u xơ Phẫu Thuật loại 1 4559585 4559585
1031 10305 28.0466.1134_GT Phẫu thuật cấy mỡ làm đầy vùng mặt Phẫu thuật Phẫu thuật cấy mỡ làm đầy vùng mặt Phẫu Thuật loại 2 2787287 2787287
1032 10306 28.0467.1134_GT Phẫu thuật cấy mỡ bàn tay Phẫu thuật Phẫu thuật cấy mỡ bàn tay Phẫu Thuật loại 2 2787287 2787287
1033 10307 28.0468.1134_GT Phẫu thuật cấy mỡ vùng mông Phẫu thuật Phẫu thuật cấy mỡ vùng mông Phẫu Thuật loại 1 2787287 2787287
1034 10309 28.0496.1134_GT Ghép mỡ tự thân coleman điều trị lõm mắt Phẫu thuật Ghép mỡ tự thân coleman điều trị lõm mắt Phẫu Thuật loại 3 2787287 2787287
1035 10311 28.0500.1134_GT Tạo hình thiểu sản bẩm sinh toàn bộ mặt bằng ghép mỡ coleman Phẫu thuật Tạo hình thiểu sản bẩm sinh toàn bộ mặt bằng ghép mỡ coleman Phẫu Thuật loại 3 2787287 2787287
1036 10312 10.0644.0464_GT Nối nang tụy với hỗng tràng Phẫu thuật Nối nang tụy với hỗng tràng Phẫu Thuật loại 1 2051800 2051800
1037 10313 10.0645.0486_GT Cắt bỏ nang tụy Phẫu thuật Cắt bỏ nang tụy Phẫu Thuật loại 1 3358215 3358215
1038 10314 10.0646.0486_GT Lấy nhân ở tụy (di căn tụy, u tụy) Phẫu thuật Lấy nhân ở tụy (di căn tụy, u tụy) Phẫu Thuật loại 1 3358215 3358215
1039 10315 10.0647.0486_GT Lấy tổ chức ung thư tát phát khu trú tại tụy Phẫu thuật Lấy tổ chức ung thư tát phát khu trú tại tụy Phẫu Thuật loại 1 3358215 3358215
1040 10316 10.0648.0482_GT Cắt khối tá tụy Phẫu thuật Cắt khối tá tụy Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 7995940 7995940
1041 10317 07.0063.0356_GT Cắt tuyến cận giáp trong quá sản thứ phát sau suy thận mãn tính bằng dao siêu âm Phẫu thuật Cắt tuyến cận giáp trong quá sản thứ phát sau suy thận mãn tính bằng dao siêu âm Phẫu Thuật loại 1 5700008 5700008
1042 10318 07.0064.0356_GT Cắt tuyến ức trong quá sản hoặc u tuyến ức bằng dao siêu âm Phẫu thuật Cắt tuyến ức trong quá sản hoặc u tuyến ức bằng dao siêu âm Phẫu Thuật loại 1 5700008 5700008
1043 10319 07.0065.0356_GT Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm Phẫu thuật Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm Phẫu Thuật loại 1 5700008 5700008
1044 10320 07.0066.0364_GT Cắt bỏ tuyến thượng thận 2 bên bằng dao siêu âm Phẫu thuật Cắt bỏ tuyến thượng thận 2 bên bằng dao siêu âm Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 6777129 6777129
1045 10321 07.0067.0356_GT Cắt u tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm Phẫu thuật Cắt u tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm Phẫu Thuật loại 1 5700008 5700008
1046 10322 07.0068.0356_GT Cắt u tuyến thượng thận 2 bên bằng dao siêu âm Phẫu thuật Cắt u tuyến thượng thận 2 bên bằng dao siêu âm Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 5700008 5700008
1047 10324 03.3305.0456_GT Phẫu thuật điều trị còn ống rốn tràng, túi thừa Meckel không biến chứng Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị còn ống rốn tràng, túi thừa Meckel không biến chứng Phẫu Thuật loại 1 3243143 3243143
1048 10325 03.3306.0456_GT Phẫu thuật điều trị viêm/chảy máu túi thừa Meckel Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị viêm/chảy máu túi thừa Meckel Phẫu Thuật loại 1 3243143 3243143
1049 10326 03.3307.0456_GT Phẫu thuật điều trị tắc ruột phân su Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị tắc ruột phân su Phẫu Thuật loại 1 3243143 3243143
1050 10327 28.0042.1136_GT Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết toàn bộ mi dưới Phẫu thuật Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết toàn bộ mi dưới Phẫu Thuật loại 1 3291529 3291529
1051 10328 28.0066.0575_GT Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt Phẫu thuật Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt Phẫu Thuật loại 2 2277420 2277420
1052 10329 10.0153.0414_GT Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần Phẫu Thuật loại 1 5149762 5149762
1053 10330 10.0154.0414_GT Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở nặng có chỉ định mở ngực cấp cứu Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở nặng có chỉ định mở ngực cấp cứu Phẫu Thuật loại 1 5149762 5149762
1054 10331 10.0155.0404_GT Phẫu thuật điều trị vết thương tim Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị vết thương tim Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 11253719 11253719
1055 10332 10.0156.0404_GT Phẫu thuật điều trị vỡ tim do chấn thương Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị vỡ tim do chấn thương Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 11253719 11253719
1056 10333 10.0869.0548_GT Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa Phẫu thuật Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa Phẫu Thuật loại 1 3154683 3154683
1057 10334 03.3110.0403_GT Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh lý thân chung động mạch Phẫu thuật Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh lý thân chung động mạch Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
1058 10335 03.3111.0403_GT Phẫu thuật sửa chữa toàn bộ bệnh lý cửa sổ chủ-phổi Phẫu thuật Phẫu thuật sửa chữa toàn bộ bệnh lý cửa sổ chủ-phổi Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
1059 10336 10.0218.0403_GT Phẫu thuật tạo hình van hai lá bị hẹp do thấp Phẫu thuật Phẫu thuật tạo hình van hai lá bị hẹp do thấp Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
1060 10337 10.0219.0403_GT Phẫu thuật tạo hình van hai lá ở bệnh van hai lá không do thấp Phẫu thuật Phẫu thuật tạo hình van hai lá ở bệnh van hai lá không do thấp Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
1061 10338 10.0618.0491_GT Thăm dò kết hợp với tiêm cồn hoặc đốt sóng cao tần hoặc áp lạnh Phẫu thuật Thăm dò kết hợp với tiêm cồn hoặc đốt sóng cao tần hoặc áp lạnh Phẫu Thuật loại 1 2060535 2060535
1062 10339 12.0166.0400_GT Mở lồng ngực thăm dò, sinh thiết Phẫu thuật Mở lồng ngực thăm dò, sinh thiết Phẫu Thuật loại 2 2310638 2310638
1063 10340 12.0167.0558_GT Cắt u xương sườn 1 xương Phẫu thuật Cắt u xương sườn 1 xương Phẫu Thuật loại 2 2915683 2915683
1064 10341 12.0179.0408_GT Cắt một thuỳ kèm cắt một phân thuỳ điển hình do ung thư Phẫu thuật Cắt một thuỳ kèm cắt một phân thuỳ điển hình do ung thư Phẫu Thuật loại 1 6619265 6619265
1065 10342 12.0180.0408_GT Cắt thuỳ phổi, phần phổi còn lại Phẫu thuật Cắt thuỳ phổi, phần phổi còn lại Phẫu Thuật loại 1 6619265 6619265
1066 10343 12.0181.0408_GT Cắt một bên phổi do ung thư Phẫu thuật Cắt một bên phổi do ung thư Phẫu Thuật loại 1 6619265 6619265
1067 10344 12.0182.0408_GT Cắt một thuỳ phổi hoặc một phân thuỳ phổi do ung thư Phẫu thuật Cắt một thuỳ phổi hoặc một phân thuỳ phổi do ung thư Phẫu Thuật loại 1 6619265 6619265
1068 10345 12.0183.0408_GT Cắt 2 thuỳ phổi 2 bên lồng ngực trong một phẫu thuật Phẫu thuật Cắt 2 thuỳ phổi 2 bên lồng ngực trong một phẫu thuật Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 6619265 6619265
1069 10346 12.0184.0408_GT Cắt thuỳ phổi hoặc cắt một bên phổi kèm vét hạch trung thất Phẫu thuật Cắt thuỳ phổi hoặc cắt một bên phổi kèm vét hạch trung thất Phẫu Thuật loại 1 6619265 6619265
1070 10347 28.0258.1136_GT Phẫu thuật diều trị sẹo bỏng vú bằng vạt da cơ có cuống mạch Phẫu thuật Phẫu thuật diều trị sẹo bỏng vú bằng vạt da cơ có cuống mạch Phẫu Thuật loại 1 3291529 3291529
1071 10348 28.0259.1135_GT Phẫu thuật điều trị sẹo bỏng vú bằng kỹ thuật giãn da Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị sẹo bỏng vú bằng kỹ thuật giãn da Phẫu Thuật loại 1 2307613 2307613
1072 10349 28.0261.1136_GT Phẫu thuật điều trị ung thư da vú bằng vạt da tại chỗ Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị ung thư da vú bằng vạt da tại chỗ Phẫu Thuật loại 1 3291529 3291529
1073 10350 28.0262.1136_GT Phẫu thuật điều trị ung thư da vú bằng vạt da cơ có cuống mạch nuôi Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị ung thư da vú bằng vạt da cơ có cuống mạch nuôi Phẫu Thuật loại 1 3291529 3291529
1074 10351 12.0290.0596_GT Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần (đường bụng, đường âm đạo) Phẫu thuật Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần (đường bụng, đường âm đạo) Phẫu Thuật loại 1 4574433 4574433
1075 10352 12.0291.0681_GT Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng Phẫu thuật Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng Phẫu Thuật loại 1 2946465 2946465
1076 10353 12.0292.0682_GT Cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + vét hạch chậu 2 bên Phẫu thuật Cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + vét hạch chậu 2 bên Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 4978571 4978571
1077 10354 12.0293.0711_GT Phẫu thuật Wertheim- Meig điều trị ung thư­ cổ tử cung Phẫu thuật Phẫu thuật Wertheim- Meig điều trị ung thư­ cổ tử cung Phẫu Thuật loại 3 5128365 5128365
1078 10355 12.0295.0598_GT Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung Phẫu thuật Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 5048365 5048365
1079 10356 12.0297.0661_GT Cắt toàn bộ tử cung, hai phần phụ và mạc nối lớn điều trị ung thư buồng trứng Phẫu thuật Cắt toàn bộ tử cung, hai phần phụ và mạc nối lớn điều trị ung thư buồng trứng Phẫu Thuật loại 1 5067365 5067365
1080 10357 12.0298.1184_GT Cắt bỏ tạng trong tiểu khung, từ 2 tạng trở lên Phẫu thuật Cắt bỏ tạng trong tiểu khung, từ 2 tạng trở lên Phẫu Thuật loại 1 7213705 7213705
1081 10358 12.0299.0683_GT Phẫu thuật mở bụng cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên bệnh nhân có thai Phẫu thuật Phẫu thuật mở bụng cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên bệnh nhân có thai Phẫu Thuật loại 1 2265043 2265043
1082 10359 12.0300.0661_GT Cắt ung thư­ buồng trứng lan rộng Phẫu thuật Cắt ung thư­ buồng trứng lan rộng Phẫu Thuật loại 1 5067365 5067365
1083 10360 12.0301.0703_GT Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng Phẫu thuật Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng Phẫu Thuật loại 1 3143065 3143065
1084 10361 12.0302.0590_GT Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo Phẫu thuật Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo Phẫu Thuật loại 2 1900038 1900038
1085 10362 12.0303.0633_GT Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung Phẫu thuật Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung Phẫu Thuật loại 2 2484149 2484149
1086 10363 12.0304.0592_GT Cắt âm hộ ung thư, vét hạch bẹn hai bên Phẫu thuật Cắt âm hộ ung thư, vét hạch bẹn hai bên Phẫu Thuật loại 1 2796465 2796465
1087 10364 12.0305.0593_GT Cắt bỏ âm hộ đơn thuần Phẫu thuật Cắt bỏ âm hộ đơn thuần Phẫu Thuật loại 1 1894511 1894511
1088 10365 12.0323.0653_GT Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam Phẫu thuật Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam Phẫu Thuật loại 2 2213991 2213991
1089 10366 12.0325.0558_GT Cắt u xương, sụn Phẫu thuật Cắt u xương, sụn Phẫu Thuật loại 2 2915683 2915683
1090 10367 12.0326.0534_GT Cắt chi và vét hạch do ung thư Phẫu thuật Cắt chi và vét hạch do ung thư Phẫu Thuật loại 1 2830470 2830470
1091 10368 12.0327.0534_GT Tháo khớp cổ tay do ung thư Phẫu thuật Tháo khớp cổ tay do ung thư Phẫu Thuật loại 1 2830470 2830470
1092 10369 12.0328.0534_GT Cắt cụt cánh tay do ung thư Phẫu thuật Cắt cụt cánh tay do ung thư Phẫu Thuật loại 1 2830470 2830470
1093 10370 12.0329.0534_GT Tháo khớp khuỷu tay do ung thư Phẫu thuật Tháo khớp khuỷu tay do ung thư Phẫu Thuật loại 1 2830470 2830470
1094 10371 13.0120.0616_GT Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu - sinh dục Phẫu thuật Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu - sinh dục Phẫu Thuật loại 1 3020665 3020665
1095 10372 10.0017.0384_GT Phẫu thuật vá khuyết sọ sau chấn thương sọ não Phẫu thuật Phẫu thuật vá khuyết sọ sau chấn thương sọ não Phẫu Thuật loại 2 3458009 3458009
1096 10373 10.0021.0376_GT Phẫu thuật vá đường dò dịch não tủy ở vòm sọ sau CTSN Phẫu thuật Phẫu thuật vá đường dò dịch não tủy ở vòm sọ sau CTSN Phẫu Thuật loại 1 4610206 4610206
1097 10374 10.0022.0376_GT Phẫu thuật vá đường dò dịch não tủy nền sọ sau CTSN Phẫu thuật Phẫu thuật vá đường dò dịch não tủy nền sọ sau CTSN Phẫu Thuật loại 1 4610206 4610206
1098 10375 10.0023.0370_GT Phẫu thuật lấy máu tụ quanh ổ mắt sau CTSN Phẫu thuật Phẫu thuật lấy máu tụ quanh ổ mắt sau CTSN Phẫu Thuật loại 1 4023519 4023519
1099 10376 10.0025.0372_GT Phẫu thuật chọc hút áp xe não, bán cầu đại não Phẫu thuật Phẫu thuật chọc hút áp xe não, bán cầu đại não Phẫu Thuật loại 1 5569206 5569206
1100 10377 10.0026.0372_GT Phẫu thuật chọc hút áp xe não, tiểu não Phẫu thuật Phẫu thuật chọc hút áp xe não, tiểu não Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 5569206 5569206
1101 10378 10.0027.0372_GT Phẫu thuật lấy bao áp xe não, đại não, bằng đường mở nắp sọ Phẫu thuật Phẫu thuật lấy bao áp xe não, đại não, bằng đường mở nắp sọ Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 5569206 5569206
1102 10379 10.0028.0372_GT Phẫu thuật lấy bao áp xe não, tiểu não, bằng đường mở nắp sọ Phẫu thuật Phẫu thuật lấy bao áp xe não, tiểu não, bằng đường mở nắp sọ Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 5569206 5569206
1103 10380 10.0029.0383_GT Phẫu thuật viêm xương sọ Phẫu thuật Phẫu thuật viêm xương sọ Phẫu Thuật loại 2 4305964 4305964
1104 10381 07.0037.0363_GT Cắt u tuyến thượng thận 2 bên Phẫu thuật Cắt u tuyến thượng thận 2 bên Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 4506985 4506985
1105 10382 07.0038.0356_GT Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân bằng dao siêu âm Phẫu thuật Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân bằng dao siêu âm Phẫu Thuật loại 1 5700008 5700008
1106 10383 07.0039.0361_GT Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm Phẫu thuật Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm Phẫu Thuật loại 3 3625027 3625027
1107 10384 07.0040.0359_GT Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm Phẫu thuật Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm Phẫu Thuật loại 2 3962906 3962906
1108 10385 07.0041.0359_GT Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm Phẫu thuật Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm Phẫu Thuật loại 2 3962906 3962906
1109 10386 07.0042.0356_GT Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm Phẫu thuật Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm Phẫu Thuật loại 1 5700008 5700008
1110 10387 07.0044.0356_GT Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao siêu âm Phẫu thuật Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao siêu âm Phẫu Thuật loại 1 5700008 5700008
1111 10388 07.0045.0359_GT Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc bằng dao siêu âm Phẫu thuật Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc bằng dao siêu âm Phẫu Thuật loại 2 3962906 3962906
1112 10389 07.0046.0356_GT Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc bằng dao siêu âm Phẫu thuật Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc bằng dao siêu âm Phẫu Thuật loại 1 5700008 5700008
1113 10390 03.3112.0403_GT Phẫu thuật sửa chữa bất thường xuất phát của một động mạch phổi từ động mạch chủ Phẫu thuật Phẫu thuật sửa chữa bất thường xuất phát của một động mạch phổi từ động mạch chủ Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
1114 10391 03.3113.0403_GT Phẫu thuật sửa chữa các bất thường xuất phát của động mạch vành Phẫu thuật Phẫu thuật sửa chữa các bất thường xuất phát của động mạch vành Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
1115 10392 03.3114.0403_GT Phẫu thuật sửa chữa kinh điển của bệnh lý chuyển gốc động mạch có sửa chữa Phẫu thuật Phẫu thuật sửa chữa kinh điển của bệnh lý chuyển gốc động mạch có sửa chữa Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
1116 10393 03.3115.0403_GT Phẫu thuật sửa chữa sinh lý của bệnh lý chuyển gốc động mạch có sửa chữa Phẫu thuật Phẫu thuật sửa chữa sinh lý của bệnh lý chuyển gốc động mạch có sửa chữa Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
1117 10394 10.0159.0411_GT Phẫu thuật khâu vết thương nhu mô phổi Phẫu thuật Phẫu thuật khâu vết thương nhu mô phổi Phẫu Thuật loại 1 5167902 5167902
1118 10395 10.0160.0411_GT Phẫu thuật lấy dị vật trong phổi - màng phổi Phẫu thuật Phẫu thuật lấy dị vật trong phổi - màng phổi Phẫu Thuật loại 1 5167902 5167902
1119 10396 10.0163.0411_GT Phẫu thuật điều trị mảng sườn di động Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị mảng sườn di động Phẫu Thuật loại 1 5167902 5167902
1120 10397 10.0165.0393_GT Phẫu thuật điều trị vỡ eo động mạch chủ Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị vỡ eo động mạch chủ Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 11876685 11876685
1121 10398 28.0264.0653_GT Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú Phẫu thuật Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú Phẫu Thuật loại 3 2213991 2213991
1122 10399 28.0266.0653_GT Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa Phẫu thuật Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa Phẫu Thuật loại 2 2213991 2213991
1123 10400 28.0267.0653_GT Phẫu thuật cắt bỏ u tuyến vú lành tính philoid Phẫu thuật Phẫu thuật cắt bỏ u tuyến vú lành tính philoid Phẫu Thuật loại 2 2213991 2213991
1124 10401 28.0271.1136_GT Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực bụng bằng vạt da lân cận Phẫu thuật Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực bụng bằng vạt da lân cận Phẫu Thuật loại 1 3291529 3291529
1125 10402 28.0273.1135_GT Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực, bụng bằng vạt giãn da Phẫu thuật Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực, bụng bằng vạt giãn da Phẫu Thuật loại 1 2307613 2307613
1126 10403 03.3366.0494_GT Phẫu thuật trĩ độ 3 Phẫu thuật Phẫu thuật trĩ độ 3 Phẫu Thuật loại 2 1961025 1961025
1127 10404 03.3367.0494_GT Phẫu thuật trĩ độ 3 Phẫu thuật Phẫu thuật trĩ độ 3 Phẫu Thuật loại 2 1961025 1961025
1128 10405 03.3368.0494_GT Phẫu thuật trĩ độ 1V Phẫu thuật Phẫu thuật trĩ độ 1V Phẫu Thuật loại 2 1961025 1961025
1129 10406 03.3369.0494_GT Cắt bỏ trĩ vòng Phẫu thuật Cắt bỏ trĩ vòng Phẫu Thuật loại 1 1961025 1961025
1130 10407 03.3370.0494_GT Phẫu thuật lại trĩ chảy máu Phẫu thuật Phẫu thuật lại trĩ chảy máu Phẫu Thuật loại 1 1961025 1961025
1131 10408 10.0394.0435_GT Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ Phẫu thuật Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ Phẫu Thuật loại 1 1814685 1814685
1132 10409 12.0185.0408_GT Cắt thuỳ phổi hoặc cắt một bên phổi kèm một mảng thành ngực Phẫu thuật Cắt thuỳ phổi hoặc cắt một bên phổi kèm một mảng thành ngực Phẫu Thuật loại 1 6619265 6619265
1133 10410 12.0186.0408_GT Cắt phổi và màng phổi Phẫu thuật Cắt phổi và màng phổi Phẫu Thuật loại 1 6619265 6619265
1134 10411 12.0187.0408_GT Cắt phổi không điển hình do ung thư Phẫu thuật Cắt phổi không điển hình do ung thư Phẫu Thuật loại 1 6619265 6619265
1135 10412 12.0188.0409_GT Cắt u trung thất Phẫu thuật Cắt u trung thất Phẫu Thuật loại 1 7921896 7921896
1136 10413 12.0189.0409_GT Cắt u trung thất vừa và nhỏ lệch 1 bên lồng ngực Phẫu thuật Cắt u trung thất vừa và nhỏ lệch 1 bên lồng ngực Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 7921896 7921896
1137 10414 12.0193.1183_GT Cắt u máu, u bạch huyết trong lồng ngực đường kính trên 10cm Phẫu thuật Cắt u máu, u bạch huyết trong lồng ngực đường kính trên 10cm Phẫu Thuật loại 1 6583085 6583085
1138 10415 12.0195.0441_GT Cắt u lành thực quản Phẫu thuật Cắt u lành thực quản Phẫu Thuật loại 3 3987127 3987127
1139 10416 12.0196.0446_GT Tạo hình thực quản (do ung thư & bệnh lành tính) Phẫu thuật Tạo hình thực quản (do ung thư & bệnh lành tính) Phẫu Thuật loại 3 5950565 5950565
1140 10417 13.0121.0688_GT Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ tử cung dưới niêm mạc Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ tử cung dưới niêm mạc Phẫu Thuật loại 1 4559585 4559585
1141 10418 13.0122.0688_GT Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt Polip buồng tử cung Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt Polip buồng tử cung Phẫu Thuật loại 1 4559585 4559585
1142 10419 13.0123.0654_GT Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo) Phẫu thuật Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo) Phẫu Thuật loại 1 2723585 2723585
1143 10420 13.0124.0688_GT Phẫu thuật nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung Phẫu Thuật loại 1 4559585 4559585
1144 10421 13.0125.0688_GT Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn tử cung Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn tử cung Phẫu Thuật loại 1 4559585 4559585
1145 10422 13.0126.0688_GT Phẫu thuật nội soi buồng tử cung lấy dị vật buồng tử cung Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi buồng tử cung lấy dị vật buồng tử cung Phẫu Thuật loại 1 4559585 4559585
1146 10423 13.0127.0637_GT Nội soi buồng tử cung chẩn đoán Phẫu thuật Nội soi buồng tử cung chẩn đoán Phẫu Thuật loại 2 2089451 2089451
1147 10424 13.0128.0636_GT Nội soi buồng tử cung can thiệp Phẫu thuật Nội soi buồng tử cung can thiệp Phẫu Thuật loại 2 3430647 3430647
1148 10425 13.0071.0679_GT Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung Phẫu thuật Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung Phẫu Thuật loại 2 2450989 2450989
1149 10426 13.0072.0683_GT Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ Phẫu thuật Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ Phẫu Thuật loại 2 2265043 2265043
1150 10427 13.0073.0702_GT Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 5574918 5574918
1151 10428 13.0074.0686_GT Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng Phẫu thuật Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng Phẫu Thuật loại 1 3289567 3289567
1152 10429 13.0075.0668_GT Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung Phẫu thuật Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung Phẫu Thuật loại 2 2351117 2351117
1153 10430 13.0076.0689_GT Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ Phẫu Thuật loại 1 4127499 4127499
1154 10431 13.0078.0699_GT Phẫu thuật nội soi treo buồng trứng Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi treo buồng trứng Phẫu Thuật loại 1 4207183 4207183
1155 10432 13.0079.0689_GT Phẫu thuật nội soi cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên bệnh nhân có thai Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên bệnh nhân có thai Phẫu Thuật loại 1 4127499 4127499
1156 10433 13.0080.0689_GT Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắn Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắn Phẫu Thuật loại 1 4127499 4127499
1157 10434 03.3270.0446_GT Phẫu thuật tạo hình thực quản bằng dạ dày/đại tràng Phẫu thuật Phẫu thuật tạo hình thực quản bằng dạ dày/đại tràng Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 5950565 5950565
1158 10435 03.3273.0446_GT Phẫu thuật điều trị hẹp thực quản Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị hẹp thực quản Phẫu Thuật loại 1 5950565 5950565
1159 10436 03.2498.0945_GT Cắt toàn bộ tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII Phẫu thuật Cắt toàn bộ tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII Phẫu Thuật loại 1 2246383 2246383
1160 10437 07.0047.0356_GT Cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong Basedow bằng dao siêu âm Phẫu thuật Cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong Basedow bằng dao siêu âm Phẫu Thuật loại 1 5700008 5700008
1161 10438 07.0049.0356_GT Cắt toàn bộ tuyến giáp trong Basedow bằng dao siêu âm Phẫu thuật Cắt toàn bộ tuyến giáp trong Basedow bằng dao siêu âm Phẫu Thuật loại 1 5700008 5700008
1162 10439 07.0051.0356_GT Cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm Phẫu thuật Cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm Phẫu Thuật loại 1 5700008 5700008
1163 10440 07.0052.0356_GT Cắt 1 thuỳ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm Phẫu thuật Cắt 1 thuỳ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm Phẫu Thuật loại 1 5700008 5700008
1164 10441 07.0053.0364_GT Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm Phẫu thuật Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 6777129 6777129
1165 10442 28.0352.1091_GT Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật Phẫu thuật Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật Phẫu Thuật loại 3 1995863 1995863
1166 10443 10.0030.0372_GT Phẫu thuật áp xe não bằng đường qua xương đá Phẫu thuật Phẫu thuật áp xe não bằng đường qua xương đá Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 5569206 5569206
1167 10444 10.0031.0372_GT Phẫu thuật áp xe não bằng đường qua mê nhĩ Phẫu thuật Phẫu thuật áp xe não bằng đường qua mê nhĩ Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 5569206 5569206
1168 10445 10.0033.0372_GT Phẫu thuật tụ mủ dưới màng cứng Phẫu thuật Phẫu thuật tụ mủ dưới màng cứng Phẫu Thuật loại 1 5569206 5569206
1169 10446 10.0034.0372_GT Phẫu thuật tụ mủ ngoài màng cứng Phẫu thuật Phẫu thuật tụ mủ ngoài màng cứng Phẫu Thuật loại 2 5569206 5569206
1170 10447 10.0042.0377_GT Phẫu thuật đóng dị tật nứt đốt sống (spina bifida) kèm theo thoát vị màng tủy, bằng đường vào phía sau Phẫu thuật Phẫu thuật đóng dị tật nứt đốt sống (spina bifida) kèm theo thoát vị màng tủy, bằng đường vào phía sau Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 4326906 4326906
1171 10448 10.0043.0377_GT Phẫu thuật đóng dị tật nứt đốt sống (spina bifida) kèm theo thoát vị tủy-màng tủy, bằng đường vào phía sau Phẫu thuật Phẫu thuật đóng dị tật nứt đốt sống (spina bifida) kèm theo thoát vị tủy-màng tủy, bằng đường vào phía sau Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 4326906 4326906
1172 10449 10.0047.0377_GT Phẫu thuật đóng đường dò dịch não tủy hoặc một thoát vị màng tủy sau mổ tủy sống Phẫu thuật Phẫu thuật đóng đường dò dịch não tủy hoặc một thoát vị màng tủy sau mổ tủy sống Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 4326906 4326906
1173 10450 10.0649.0482_GT Cắt khối tá tụy bảo tồn môn vị Phẫu thuật Cắt khối tá tụy bảo tồn môn vị Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 7995940 7995940
1174 10451 10.0650.0482_GT Cắt khối tá tụy + tạo hình tĩnh mạch cửa tự thân Phẫu thuật Cắt khối tá tụy + tạo hình tĩnh mạch cửa tự thân Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 7995940 7995940
1175 10452 10.0651.0482_GT Cắt khối tá tụy + tạo hình tĩnh mạch cửa bằng mạch nhân tạo Phẫu thuật Cắt khối tá tụy + tạo hình tĩnh mạch cửa bằng mạch nhân tạo Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 7995940 7995940
1176 10453 10.0652.0482_GT Cắt khối tá tụy + tạo hình động mạch mạc treo tràng trên bằng đoạn mạch nhân tạo Phẫu thuật Cắt khối tá tụy + tạo hình động mạch mạc treo tràng trên bằng đoạn mạch nhân tạo Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 7995940 7995940
1177 10454 03.3116.0403_GT Phẫu thuật sửa chữa bệnh lý hẹp các tĩnh mạch phổi Phẫu thuật Phẫu thuật sửa chữa bệnh lý hẹp các tĩnh mạch phổi Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
1178 10455 03.3117.0403_GT Phẫu thuật sửa chữa các bất thường của tĩnh mạch hệ thống trở về Phẫu thuật Phẫu thuật sửa chữa các bất thường của tĩnh mạch hệ thống trở về Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
1179 10456 03.3806.0572_GT Gỡ dính thần kinh Phẫu thuật Gỡ dính thần kinh Phẫu Thuật loại 1 2197199 2197199
1180 10457 03.3807.0574_GT Vá da dày toàn bộ, diện tích bằng và trên 10cm² Phẫu thuật Vá da dày toàn bộ, diện tích bằng và trên 10cm² Phẫu Thuật loại 2 3411679 3411679
1181 10458 03.3811.0571_GT Cắt lọc da, cơ, cân trên 3% diện tích cơ thể Phẫu thuật Cắt lọc da, cơ, cân trên 3% diện tích cơ thể Phẫu Thuật loại 2 2072359 2072359
1182 10459 03.3813.0551_GT Phẫu thuật viêm khớp mủ thứ phát có sai khớp Phẫu thuật Phẫu thuật viêm khớp mủ thứ phát có sai khớp Phẫu Thuật loại 1 2067260 2067260
1183 10460 03.3815.0493_GT Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu Phẫu thuật Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu Phẫu Thuật loại 2 2042920 2042920
1184 10461 03.3816.0571_GT Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần Phẫu thuật Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần Phẫu Thuật loại 2 2072359 2072359
1185 10462 03.3824.0575_GT Vá da dầy toàn bộ, diện tích dưới 10cm² Phẫu thuật Vá da dầy toàn bộ, diện tích dưới 10cm² Phẫu Thuật loại 2 2277420 2277420
1186 10463 10.0871.0548_GT Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân Phẫu thuật Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân Phẫu Thuật loại 1 3154683 3154683
1187 10464 10.0872.0548_GT Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên Phẫu thuật Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên Phẫu Thuật loại 1 3154683 3154683
1188 10465 10.0873.0548_GT Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em Phẫu thuật Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em Phẫu Thuật loại 1 3154683 3154683
1189 10466 10.0036.0369_GT Phẫu thuật áp xe dưới màng tủy Phẫu thuật Phẫu thuật áp xe dưới màng tủy Phẫu Thuật loại 1 3670065 3670065
1190 10467 10.0037.0571_GT Phẫu thuật điều trị viêm xương đốt sống Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị viêm xương đốt sống Phẫu Thuật loại 1 2072359 2072359
1191 10468 10.0063.0369_GT Phẫu thuật mở thông não thất, mở thông nang dưới nhện qua mở nắp sọ Phẫu thuật Phẫu thuật mở thông não thất, mở thông nang dưới nhện qua mở nắp sọ Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 3670065 3670065
1192 10469 10.0072.0369_GT Phẫu thuật mở nắp sọ sinh thiết tổn thương nội sọ Phẫu thuật Phẫu thuật mở nắp sọ sinh thiết tổn thương nội sọ Phẫu Thuật loại 1 3670065 3670065
1193 10470 10.0073.0369_GT Phẫu thuật sinh thiết tổn thương nội sọ có định vị dẫn đường Phẫu thuật Phẫu thuật sinh thiết tổn thương nội sọ có định vị dẫn đường Phẫu Thuật loại 1 3670065 3670065
1194 10471 10.0074.0369_GT Phẫu thuật sinh thiết tổn thương ở nền sọ qua đường miệng hoặc mũi Phẫu thuật Phẫu thuật sinh thiết tổn thương ở nền sọ qua đường miệng hoặc mũi Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 3670065 3670065
1195 10472 12.0197.0446_GT Cắt bỏ thực quản có hay không kèm các tạng khác, tạo hình ngay Phẫu thuật Cắt bỏ thực quản có hay không kèm các tạng khác, tạo hình ngay Phẫu Thuật loại 3 5950565 5950565
1196 10473 12.0198.0446_GT Cắt bỏ thực quản ngực, tạo hình thực quản bàng ống dạ dày (Phẫu thuật Lewis-Santy hoặc phẫu thuật Akiyama) Phẫu thuật Cắt bỏ thực quản ngực, tạo hình thực quản bàng ống dạ dày (Phẫu thuật Lewis-Santy hoặc phẫu thuật Akiyama) Phẫu Thuật loại 3 5950565 5950565
1197 10474 03.2164.0442_GT Phẫu thuật cắt túi thừa thực quản Phẫu thuật Phẫu thuật cắt túi thừa thực quản Phẫu Thuật loại 1 5814427 5814427
1198 10475 03.2177.0965_GT Cắt u nang hạ họng-thanh quản qua nội soi Phẫu thuật Cắt u nang hạ họng-thanh quản qua nội soi Phẫu Thuật loại 1 1598927 1598927
1199 10476 03.3159.0402_GT Phẫu thuật điều trị phồng động mạch chủ ngực - bụng Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị phồng động mạch chủ ngực - bụng Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 14899834 14899834
1200 10477 03.3160.0402_GT Phẫu thuật điều trị phồng động mạch chủ ngực - bụng trên và ngang thận Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị phồng động mạch chủ ngực - bụng trên và ngang thận Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 14899834 14899834
1201 10478 03.3162.0403_GT Phẫu thuật hẹp van động mạch phổi bằng ngừng tuần hoàn Phẫu thuật Phẫu thuật hẹp van động mạch phổi bằng ngừng tuần hoàn Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
1202 10479 03.3163.0397_GT Phẫu thuật cắt hẹp eo động mạchchủ, ghép động mạch chủ bằng Prosthesis, bóc nội mạc động mạch cảnh Phẫu thuật Phẫu thuật cắt hẹp eo động mạchchủ, ghép động mạch chủ bằng Prosthesis, bóc nội mạc động mạch cảnh Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 11645741 11645741
1203 10480 03.3164.0401_GT Phẫu thuật tạo lỗ rò động tĩnh mạch bằng ghép mạch máu Phẫu thuật Phẫu thuật tạo lỗ rò động tĩnh mạch bằng ghép mạch máu Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 10281991 10281991
1204 10481 03.3165.0395_GT Phẫu thuật cắt ống động mạch ở người bệnh trên 15 tuổi hay ở người bệnh có áp lực phổi bằng hay cao hơn 2 phần 3 áp lực đại tuần hoàn Phẫu thuật Phẫu thuật cắt ống động mạch ở người bệnh trên 15 tuổi hay ở người bệnh có áp lực phổi bằng hay cao hơn 2 phần 3 áp lực đại tuần hoàn Phẫu Thuật loại 1 10114741 10114741
1205 10482 03.3410.0466_GT Cắt gan phải hoặc gan trái Phẫu thuật Cắt gan phải hoặc gan trái Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 6197483 6197483
1206 10483 03.3289.0491_GT Phẫu thuật điều trị xoắn dạ dày Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị xoắn dạ dày Phẫu Thuật loại 1 2060535 2060535
1207 10484 03.2500.0558_GT Cắt bỏ u xương thái dương Phẫu thuật Cắt bỏ u xương thái dương Phẫu Thuật loại 1 2915683 2915683
1208 10485 13.0129.0636_GT Nội soi buồng tử cung + sinh thiết buồng tử cung Phẫu thuật Nội soi buồng tử cung + sinh thiết buồng tử cung Phẫu Thuật loại 2 3430647 3430647
1209 10486 13.0130.0636_GT Nội soi buồng tử cung + nạo buồng tử cung Phẫu thuật Nội soi buồng tử cung + nạo buồng tử cung Phẫu Thuật loại 2 3430647 3430647
1210 10487 13.0131.0697_GT Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán các bệnh lý phụ khoa Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán các bệnh lý phụ khoa Phẫu Thuật loại 1 4286151 4286151
1211 10488 13.0132.0685_GT Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa Phẫu thuật Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa Phẫu Thuật loại 2 1836323 1836323
1212 10489 13.0133.0694_GT Phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng tử cung Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng tử cung Phẫu Thuật loại 1 4312243 4312243
1213 10490 13.0136.0628_GT Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa Phẫu thuật Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa Phẫu Thuật loại 3 1745496 1745496
1214 10491 07.0022.0363_GT Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 2 bên trong ung thư tuyến giáp Phẫu thuật Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 2 bên trong ung thư tuyến giáp Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 4506985 4506985
1215 10492 07.0023.0488_GT Nạo vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật Phẫu thuật Nạo vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật Phẫu Thuật loại 1 2913420 2913420
1216 10493 07.0024.0357_GT Cắt 1 thuỳ tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng Phẫu thuật Cắt 1 thuỳ tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng Phẫu Thuật loại 1 3229242 3229242
1217 10494 03.3303.0465_GT Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do thủng ruột: dẫn lưu ổ bụng, làm hậu môn nhân tạo Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do thủng ruột: dẫn lưu ổ bụng, làm hậu môn nhân tạo Phẫu Thuật loại 1 2709279 2709279
1218 10495 03.3304.0455_GT Phẫu thuật điều trị xoắn trung tràng Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị xoắn trung tràng Phẫu Thuật loại 1 2065055 2065055
1219 10496 03.1615.0575_GT Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo Phẫu thuật Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo Phẫu Thuật loại 1 2277420 2277420
1220 10497 03.2447.1181_GT Cắt ung thư da có vá da rộng đường kính dưới 5cm Phẫu thuật Cắt ung thư da có vá da rộng đường kính dưới 5cm Phẫu Thuật loại 1 5907335 5907335
1221 10498 03.2448.1181_GT Cắt ung thư da có vá da rộng đường kính trên 5cm Phẫu thuật Cắt ung thư da có vá da rộng đường kính trên 5cm Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 5907335 5907335
1222 10499 03.2450.0945_GT Cắt u vùng tuyến mang tai Phẫu thuật Cắt u vùng tuyến mang tai Phẫu Thuật loại 1 2246383 2246383
1223 10500 03.2697.0482_GT Cắt bỏ khối u tá tụy Phẫu thuật Cắt bỏ khối u tá tụy Phẫu Thuật loại 3 7995940 7995940
1224 10501 03.2698.0486_GT Cắt thân và đuôi tụy Phẫu thuật Cắt thân và đuôi tụy Phẫu Thuật loại 3 3358215 3358215
1225 10502 10.0003.0386_GT Phẫu thuật vết thương sọ não (có rách màng não) Phẫu thuật Phẫu thuật vết thương sọ não (có rách màng não) Phẫu Thuật loại 2 4313336 4313336
1226 10503 10.0653.0486_GT Cắt tụy trung tâm Phẫu thuật Cắt tụy trung tâm Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 3358215 3358215
1227 10504 10.0655.0486_GT Cắt đuôi tụy bảo tồn lách Phẫu thuật Cắt đuôi tụy bảo tồn lách Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 3358215 3358215
1228 10505 10.0656.0482_GT Cắt toàn bộ tụy Phẫu thuật Cắt toàn bộ tụy Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 7995940 7995940
1229 10506 10.0657.0486_GT Cắt một phần tụy Phẫu thuật Cắt một phần tụy Phẫu Thuật loại 1 3358215 3358215
1230 10507 10.0658.0486_GT Các phẫu thuật cắt tụy khác Phẫu thuật Các phẫu thuật cắt tụy khác Phẫu Thuật loại 1 3358215 3358215
1231 10508 10.0660.0486_GT Nối diện cắt đầu tụy và thân tụy với ruột non trên quai Y Phẫu thuật Nối diện cắt đầu tụy và thân tụy với ruột non trên quai Y Phẫu Thuật loại 1 3358215 3358215
1232 10509 10.0588.0466_GT Cắt hạ phân thuỳ 8 Phẫu thuật Cắt hạ phân thuỳ 8 Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 6197483 6197483
1233 10510 10.0589.0466_GT Cắt hạ phân thuỳ 9 Phẫu thuật Cắt hạ phân thuỳ 9 Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 6197483 6197483
1234 10511 10.0590.0466_GT Cắt gan phải mở rộng Phẫu thuật Cắt gan phải mở rộng Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 6197483 6197483
1235 10512 10.0591.0466_GT Cắt gan trái mở rộng Phẫu thuật Cắt gan trái mở rộng Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 6197483 6197483
1236 10513 10.0592.0466_GT Cắt gan trung tâm Phẫu thuật Cắt gan trung tâm Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 6197483 6197483
1237 10514 10.0593.0466_GT Cắt gan nhỏ Phẫu thuật Cắt gan nhỏ Phẫu Thuật loại 1 6197483 6197483
1238 10515 10.0594.0466_GT Cắt gan lớn Phẫu thuật Cắt gan lớn Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 6197483 6197483
1239 10516 10.0595.0466_GT Cắt nhiều hạ phân thuỳ Phẫu thuật Cắt nhiều hạ phân thuỳ Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 6197483 6197483
1240 10517 10.0596.0466_GT Cắt gan hình chêm, nối gan ruột Phẫu thuật Cắt gan hình chêm, nối gan ruột Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 6197483 6197483
1241 10518 11.0020.1105_GT Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Phẫu thuật Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Phẫu Thuật loại 1 2031525 2031525
1242 10519 11.0021.1104_GT Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Phẫu thuật Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Phẫu Thuật loại 1 2020398 2020398
1243 10520 11.0022.1102_GT Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em Phẫu thuật Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em Phẫu Thuật loại 2 1229491 1229491
1244 10521 10.0886.0559_GT Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 2187199 2187199
1245 10522 10.0887.0572_GT Phẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 2197199 2197199
1246 10523 10.0888.0559_GT Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay Phẫu thuật Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay Phẫu Thuật loại 1 2187199 2187199
1247 10524 10.0889.0559_GT Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung Phẫu thuật Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung Phẫu Thuật loại 1 2187199 2187199
1248 10525 10.0910.0548_GT Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay Phẫu thuật Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay Phẫu Thuật loại 1 3154683 3154683
1249 10526 10.0911.0548_GT Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu Phẫu Thuật loại 1 3154683 3154683
1250 10527 10.0874.0571_GT Cụt chấn thương cổ và bàn chân Phẫu thuật Cụt chấn thương cổ và bàn chân Phẫu Thuật loại 2 2072359 2072359
1251 10528 10.0875.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân chày trước Phẫu thuật Phẫu thuật tổn thương gân chày trước Phẫu Thuật loại 2 2187199 2187199
1252 10529 10.0877.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân Achille Phẫu thuật Phẫu thuật tổn thương gân Achille Phẫu Thuật loại 1 2187199 2187199
1253 10530 10.0878.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên Phẫu thuật Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên Phẫu Thuật loại 2 2187199 2187199
1254 10531 10.0879.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I Phẫu thuật Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I Phẫu Thuật loại 2 2187199 2187199
1255 10532 12.0063.1181_GT Cắt ung thư da vùng hàm mặt và tạo hình bằng vạt tại chỗ Phẫu thuật Cắt ung thư da vùng hàm mặt và tạo hình bằng vạt tại chỗ Phẫu Thuật loại 1 5907335 5907335
1256 10533 12.0082.0945_GT Cắt toàn bộ tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII Phẫu thuật Cắt toàn bộ tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII Phẫu Thuật loại 1 2246383 2246383
1257 10534 12.0089.0945_GT Cắt u tuyến nước bọt mang tai Phẫu thuật Cắt u tuyến nước bọt mang tai Phẫu Thuật loại 1 2246383 2246383
1258 10535 12.0093.0915_GT Vét hạch cổ bảo tồn Phẫu thuật Vét hạch cổ bảo tồn Phẫu Thuật loại 1 2216333 2216333
1259 10536 12.0096.0371_GT Cắt u nội nhãn Phẫu thuật Cắt u nội nhãn Phẫu Thuật loại 1 4216519 4216519
1260 10537 12.0130.0938_GT Cắt thanh quản bán phần Phẫu thuật Cắt thanh quản bán phần Phẫu Thuật loại 1 2631333 2631333
1261 10538 10.0041.0378_GT Phẫu thuật lấy bỏ u mỡ (lipoma) ở vùng đuôi ngựa + đóng thoát vị màng tủy hoặc thoát vị tủy-màng tủy, bằng đường vào phía sau Phẫu thuật Phẫu thuật lấy bỏ u mỡ (lipoma) ở vùng đuôi ngựa + đóng thoát vị màng tủy hoặc thoát vị tủy-màng tủy, bằng đường vào phía sau Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 5820131 5820131
1262 10539 10.0044.0377_GT Giải phóng dị tật tủy sống chẻ đôi, bằng đường vào phía sau Phẫu thuật Giải phóng dị tật tủy sống chẻ đôi, bằng đường vào phía sau Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 4326906 4326906
1263 10540 10.0045.0369_GT Phẫu thuật cắt bỏ đường dò dưới da-dưới màng tủy Phẫu thuật Phẫu thuật cắt bỏ đường dò dưới da-dưới màng tủy Phẫu Thuật loại 1 3670065 3670065
1264 10541 13.0222.0631_GT Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ Phẫu thuật Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ Phẫu Thuật loại 2 1975981 1975981
1265 10542 13.0223.0700_GT Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ Phẫu Thuật loại 1 4067219 4067219
1266 10543 13.0224.0631_GT Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ Phẫu thuật Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ Phẫu Thuật loại 2 1975981 1975981
1267 10544 13.0108.0705_GT Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới) Phẫu thuật Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới) Phẫu Thuật loại 2 2738469 2738469
1268 10545 13.0109.0662_GT Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo Phẫu thuật Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo Phẫu Thuật loại 2 1794711 1794711
1269 10546 13.0110.0651_GT Phẫu thuật cắt âm vật phì đại Phẫu thuật Phẫu thuật cắt âm vật phì đại Phẫu Thuật loại 2 1757869 1757869
1270 10547 13.0111.0656_GT Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ Phẫu thuật Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ Phẫu Thuật loại 2 1839869 1839869
1271 10548 13.0112.0669_GT Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp Phẫu thuật Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp Phẫu Thuật loại 2 2151009 2151009
1272 10549 13.0113.0633_GT Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung Phẫu thuật Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung Phẫu Thuật loại 2 2484149 2484149
1273 10550 27.0003.0974_GT Phẫu thuật nội soi hàm sàng trán bướm Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi hàm sàng trán bướm Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 5658019 5658019
1274 10551 27.0005.0974_GT Phẫu thuật nội soi nạo sàng trước / sau Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi nạo sàng trước / sau Phẫu Thuật loại 2 5658019 5658019
1275 10552 27.0007.0969_GT Phẫu thuật nội soi cắt cuốn mũi dưới Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt cuốn mũi dưới Phẫu Thuật loại 2 2751167 2751167
1276 10553 27.0010.0970_GT Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn Phẫu Thuật loại 2 2066167 2066167
1277 10554 27.0043.0357_GT Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp + eo giáp Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp + eo giáp Phẫu Thuật loại 1 3229242 3229242
1278 10555 27.0043.0358_GT Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp + eo giáp Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp + eo giáp Phẫu Thuật loại 1 4880420 4880420
1279 10556 27.0044.0357_GT Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp Phẫu Thuật loại 1 3229242 3229242
1280 10557 27.0044.0358_GT Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp Phẫu Thuật loại 1 4880420 4880420
1281 10558 27.0045.0357_GT Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp Phẫu Thuật loại 1 3229242 3229242
1282 10559 27.0045.0358_GT Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp Phẫu Thuật loại 1 4880420 4880420
1283 10560 27.0046.0357_GT Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 3229242 3229242
1284 10561 27.0046.0358_GT Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 4880420 4880420
1285 10562 10.0054.0369_GT Phẫu thuật mở cung sau đốt sống đơn thuần kết hợp với tạo hình màng cứng tủy Phẫu thuật Phẫu thuật mở cung sau đốt sống đơn thuần kết hợp với tạo hình màng cứng tủy Phẫu Thuật loại 1 3670065 3670065
1286 10563 10.0004.0386_GT Phẫu thuật xử lý lún sọ không có vết thương Phẫu thuật Phẫu thuật xử lý lún sọ không có vết thương Phẫu Thuật loại 2 4313336 4313336
1287 10564 10.0005.0370_GT Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng trên lều tiểu não Phẫu thuật Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng trên lều tiểu não Phẫu Thuật loại 1 4023519 4023519
1288 10565 10.0006.0370_GT Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài mầng cứng dưới lều tiểu não (hố sau) Phẫu thuật Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài mầng cứng dưới lều tiểu não (hố sau) Phẫu Thuật loại 1 4023519 4023519
1289 10566 10.0007.0370_GT Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng nhiều vị trí trên lều và/hoặc dưới lều tiểu não Phẫu thuật Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng nhiều vị trí trên lều và/hoặc dưới lều tiểu não Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 4023519 4023519
1290 10567 10.0008.0370_GT Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng cấp tính Phẫu thuật Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng cấp tính Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 4023519 4023519
1291 10568 10.0009.0370_GT Phẫu thuật lấy màu tụ dưới màng cứng mạn tính một bên Phẫu thuật Phẫu thuật lấy màu tụ dưới màng cứng mạn tính một bên Phẫu Thuật loại 2 4023519 4023519
1292 10569 10.0010.0370_GT Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính hai bên Phẫu thuật Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính hai bên Phẫu Thuật loại 1 4023519 4023519
1293 10570 10.0011.0370_GT Phẫu thuật dẫn lưu máu tụ trong não thất Phẫu thuật Phẫu thuật dẫn lưu máu tụ trong não thất Phẫu Thuật loại 1 4023519 4023519
1294 10571 10.0012.0370_GT Phẫu thuật lấy máu tụ trong não thất Phẫu thuật Phẫu thuật lấy máu tụ trong não thất Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 4023519 4023519
1295 10572 10.0184.0403_GT Phẫu thuật đóng thông liên nhĩ Phẫu thuật Phẫu thuật đóng thông liên nhĩ Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
1296 10573 03.2699.0484_GT Cắt lách do u, ung thư, Phẫu thuật Cắt lách do u, ung thư, Phẫu Thuật loại 3 3447043 3447043
1297 10574 03.2708.0416_GT Cắt thận và niệu quản do u niệu quản, u đường bài xuất Phẫu thuật Cắt thận và niệu quản do u niệu quản, u đường bài xuất Phẫu Thuật loại 1 2982288 2982288
1298 10575 03.2709.0424_GT Cắt một phần bàng quang Phẫu thuật Cắt một phần bàng quang Phẫu Thuật loại 1 3548951 3548951
1299 10576 03.2713.0416_GT Cắt ung thư thận Phẫu thuật Cắt ung thư thận Phẫu Thuật loại 3 2982288 2982288
1300 10577 03.2714.0416_GT Cắt u thận kèm lấy huyết khối tĩnh mạch chủ dưới Phẫu thuật Cắt u thận kèm lấy huyết khối tĩnh mạch chủ dưới Phẫu Thuật loại 1 2982288 2982288
1301 10578 03.2715.0416_GT Cắt toàn bộ thận và niệu quản Phẫu thuật Cắt toàn bộ thận và niệu quản Phẫu Thuật loại 1 2982288 2982288
1302 10579 03.2716.0425_GT Cắt u bàng quang đường trên Phẫu thuật Cắt u bàng quang đường trên Phẫu Thuật loại 3 3871741 3871741
1303 10580 11.0023.1107_GT Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở người lớn Phẫu thuật Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở người lớn Phẫu Thuật loại 1 2166492 2166492
1304 10581 11.0024.1109_GT Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở người lớn Phẫu thuật Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở người lớn Phẫu Thuật loại 1 2037347 2037347
1305 10582 11.0025.1106_GT Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn Phẫu thuật Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn Phẫu Thuật loại 2 1376342 1376342
1306 10583 11.0026.1109_GT Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 3% diện tích cơ thể ở trẻ em Phẫu thuật Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 3% diện tích cơ thể ở trẻ em Phẫu Thuật loại 1 2037347 2037347
1307 10584 11.0027.1108_GT Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% - 3% diện tích cơ thể ở trẻ em Phẫu thuật Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% - 3% diện tích cơ thể ở trẻ em Phẫu Thuật loại 1 1824195 1824195
1308 10585 11.0031.1120_GT Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn Phẫu thuật Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn Phẫu Thuật loại 2 1855520 1855520
1309 10586 11.0032.1123_GT Ghép da tự thân mảnh lớn trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Phẫu thuật Ghép da tự thân mảnh lớn trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Phẫu Thuật loại 1 2639997 2639997
1310 10587 11.0033.1122_GT Ghép da tự thân mảnh lớn từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Phẫu thuật Ghép da tự thân mảnh lớn từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Phẫu Thuật loại 1 2631537 2631537
1311 10588 11.0034.1120_GT Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em Phẫu thuật Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em Phẫu Thuật loại 2 1855520 1855520
1312 10589 11.0035.1126_GT Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn Phẫu thuật Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn Phẫu Thuật loại 1 3459684 3459684
1313 10590 11.0036.1126_GT Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Phẫu thuật Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Phẫu Thuật loại 1 3459684 3459684
1314 10591 11.0037.1126_GT Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Phẫu thuật Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Phẫu Thuật loại 1 3459684 3459684
1315 10592 11.0038.1126_GT Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Phẫu thuật Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Phẫu Thuật loại 1 3459684 3459684
1316 10593 11.0039.1128_GT Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn Phẫu thuật Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn Phẫu Thuật loại 1 2620199 2620199
1317 10594 10.0669.0464_GT Lấy tổ chức tụy hoại tử, dẫn lưu Phẫu thuật Lấy tổ chức tụy hoại tử, dẫn lưu Phẫu Thuật loại 1 2051800 2051800
1318 10595 10.0673.0484_GT Cắt lách do chấn thương Phẫu thuật Cắt lách do chấn thương Phẫu Thuật loại 1 3447043 3447043
1319 10596 10.0674.0484_GT Cắt lách bệnh lý Phẫu thuật Cắt lách bệnh lý Phẫu Thuật loại 1 3447043 3447043
1320 10597 10.0790.0548_GT Phẫu thuật KHX trật khớp Lisfranc Phẫu thuật Phẫu thuật KHX trật khớp Lisfranc Phẫu Thuật loại 1 3154683 3154683
1321 10598 26.0016.0388_GT Phẫu thuật vi phẫu nối lại da đầu Phẫu thuật Phẫu thuật vi phẫu nối lại da đầu Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 5882881 5882881
1322 10599 03.2933.1136_GT Phẫu thuật tạo hình vành tai kết hợp các bộ phận xung quanh Phẫu thuật Phẫu thuật tạo hình vành tai kết hợp các bộ phận xung quanh Phẫu Thuật loại 1 3291529 3291529
1323 10600 03.4123.0691_GT Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu 2 bên Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu 2 bên Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 6687158 6687158
1324 10601 04.0022.0551_GT Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng Phẫu thuật Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng Phẫu Thuật loại 1 2067260 2067260
1325 10602 04.0031.0488_GT Phẫu thuật lấy hạch mạc treo trong ổ bụng do lao Phẫu thuật Phẫu thuật lấy hạch mạc treo trong ổ bụng do lao Phẫu Thuật loại 1 2913420 2913420
1326 10603 03.3942.0365_GT Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 6646702 6646702
1327 10604 03.3943.0357_GT Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow Phẫu Thuật loại 1 3229242 3229242
1328 10605 03.3943.0358_GT Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow Phẫu Thuật loại 1 4880420 4880420
1329 10606 03.3166.0402_GT Phẫu thuật phồng quai động mạch chủ Phẫu thuật Phẫu thuật phồng quai động mạch chủ Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 14899834 14899834
1330 10607 03.3167.0402_GT Phẫu thuật phồng động mạch chủ ngực Phẫu thuật Phẫu thuật phồng động mạch chủ ngực Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 14899834 14899834
1331 10608 03.3168.0402_GT Phẫu thuật teo hai quai động mạch chủ (dị dạng quai động mạch) Phẫu thuật Phẫu thuật teo hai quai động mạch chủ (dị dạng quai động mạch) Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 14899834 14899834
1332 10609 03.3169.0397_GT Phẫu thuật hẹp eo động mạch chủ Phẫu thuật Phẫu thuật hẹp eo động mạch chủ Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 11645741 11645741
1333 10610 03.3170.0402_GT Phẫu thuật phồng động mạch chủ bụng đoạn dưới động mạch thận Phẫu thuật Phẫu thuật phồng động mạch chủ bụng đoạn dưới động mạch thận Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 14899834 14899834
1334 10611 28.0294.1136_GT Phẫu thuật tạo hình bìu bằng vạt da có cuống mạch Phẫu thuật Phẫu thuật tạo hình bìu bằng vạt da có cuống mạch Phẫu Thuật loại 1 3291529 3291529
1335 10612 13.0096.0720_GT Vi phẫu thuật tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng Phẫu thuật Vi phẫu thuật tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 5810465 5810465
1336 10613 13.0081.0689_GT Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng, nang cạnh vòi tử cung Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng, nang cạnh vòi tử cung Phẫu Thuật loại 1 4127499 4127499
1337 10614 13.0082.0689_GT Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng kèm triệt sản Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng kèm triệt sản Phẫu Thuật loại 1 4127499 4127499
1338 10615 13.0097.0693_GT Phẫu thuật nội soi điều trị vô sinh (soi buồng tử cung + nội soi ổ bụng) Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi điều trị vô sinh (soi buồng tử cung + nội soi ổ bụng) Phẫu Thuật loại 1 5029533 5029533
1339 10616 07.0031.0357_GT Cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát do quá sản tuyến hoặc u tuyến hoặc ung thư tuyến cận giáp Phẫu thuật Cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát do quá sản tuyến hoặc u tuyến hoặc ung thư tuyến cận giáp Phẫu Thuật loại 1 3229242 3229242
1340 10617 07.0032.0357_GT Cắt tuyến cận giáp trong quá sản thứ phát sau suy thận mãn tính Phẫu thuật Cắt tuyến cận giáp trong quá sản thứ phát sau suy thận mãn tính Phẫu Thuật loại 1 3229242 3229242
1341 10618 07.0033.0357_GT Cắt tuyến ức trong quá sản hoặc u tuyến ức Phẫu thuật Cắt tuyến ức trong quá sản hoặc u tuyến ức Phẫu Thuật loại 1 3229242 3229242
1342 10619 07.0034.0357_GT Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên Phẫu thuật Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên Phẫu Thuật loại 1 3229242 3229242
1343 10620 07.0035.0363_GT Cắt bỏ tuyến thượng thận 2 bên Phẫu thuật Cắt bỏ tuyến thượng thận 2 bên Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 4506985 4506985
1344 10621 07.0036.0357_GT Cắt u tuyến thượng thận 1 bên Phẫu thuật Cắt u tuyến thượng thận 1 bên Phẫu Thuật loại 1 3229242 3229242
1345 10622 07.0054.0364_GT Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 2 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm Phẫu thuật Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 2 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 6777129 6777129
1346 10623 07.0055.0488_GT Nạo vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật bằng dao siêu âm Phẫu thuật Nạo vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật bằng dao siêu âm Phẫu Thuật loại 1 2913420 2913420
1347 10624 07.0056.0356_GT Cắt 1 thuỳ tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm Phẫu thuật Cắt 1 thuỳ tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm Phẫu Thuật loại 1 5700008 5700008
1348 10625 07.0057.0356_GT Cắt 1 thuỳ tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm Phẫu thuật Cắt 1 thuỳ tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm Phẫu Thuật loại 1 5700008 5700008
1349 10626 07.0058.0364_GT Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm Phẫu thuật Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 6777129 6777129
1350 10627 07.0060.0356_GT Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ bằng dao siêu âm Phẫu thuật Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ bằng dao siêu âm Phẫu Thuật loại 1 5700008 5700008
1351 10628 07.0061.0364_GT Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ bằng dao siêu âm Phẫu thuật Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ bằng dao siêu âm Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 6777129 6777129
1352 10629 07.0062.0356_GT Cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát do quá sản tuyến hoặc u tuyến hoặc ung thư tuyến cận giáp bằng dao siêu âm Phẫu thuật Cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát do quá sản tuyến hoặc u tuyến hoặc ung thư tuyến cận giáp bằng dao siêu âm Phẫu Thuật loại 1 5700008 5700008
1353 10630 03.2721.0598_GT Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung Phẫu thuật Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 5048365 5048365
1354 10631 03.2723.0661_GT Cắt ung thư­ buồng trứng lan rộng Phẫu thuật Cắt ung thư­ buồng trứng lan rộng Phẫu Thuật loại 1 5067365 5067365
1355 10632 03.2724.0703_GT Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng Phẫu thuật Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng Phẫu Thuật loại 1 3143065 3143065
1356 10633 03.2725.0681_GT Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng Phẫu thuật Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng Phẫu Thuật loại 1 2946465 2946465
1357 10634 03.2726.0627_GT Cắt cụt cổ tử cung Phẫu thuật Cắt cụt cổ tử cung Phẫu Thuật loại 1 1889469 1889469
1358 10635 15.0048.0971_GT Đặt ống thông khí màng nhĩ Phẫu thuật Đặt ống thông khí màng nhĩ Phẫu Thuật loại 3 2076340 2076340
1359 10636 07.0025.0357_GT Cắt 1 thuỳ tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp thòng Phẫu thuật Cắt 1 thuỳ tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp thòng Phẫu Thuật loại 1 3229242 3229242
1360 10637 10.0185.0403_GT Phẫu thuật vá thông liên thất Phẫu thuật Phẫu thuật vá thông liên thất Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
1361 10638 10.0186.0403_GT Phẫu thuật sửa toàn bộ tứ chứng Fallot Phẫu thuật Phẫu thuật sửa toàn bộ tứ chứng Fallot Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
1362 10639 10.0187.0403_GT Phẫu thuật sửa toàn bộ kênh sàn nhĩ - thất bán phần Phẫu thuật Phẫu thuật sửa toàn bộ kênh sàn nhĩ - thất bán phần Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
1363 10640 10.0188.0403_GT Phẫu thuật sửa toàn bộ kênh sàn nhĩ - thất toàn bộ Phẫu thuật Phẫu thuật sửa toàn bộ kênh sàn nhĩ - thất toàn bộ Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
1364 10641 11.0028.1106_GT Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em Phẫu thuật Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em Phẫu Thuật loại 2 1376342 1376342
1365 10643 10.0055.0378_GT Cắt u máu tủy sống, dị dạng động tĩnh mạch trong tủy Phẫu thuật Cắt u máu tủy sống, dị dạng động tĩnh mạch trong tủy Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 5820131 5820131
1366 10644 12.0306.0597_GT Cắt u thành âm đạo Phẫu thuật Cắt u thành âm đạo Phẫu Thuật loại 2 1390243 1390243
1367 10645 13.0077.0689_GT Phẫu thuật nội soi bóc u lạc nội mạc tử cung Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi bóc u lạc nội mạc tử cung Phẫu Thuật loại 1 4127499 4127499
1368 10646 13.0100.0610_GT Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu Phẫu thuật Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu Phẫu Thuật loại 1 4699349 4699349
1369 10647 13.0168.0599_GT Cắt vú theo phương pháp Patey + vét hạch nách Phẫu thuật Cắt vú theo phương pháp Patey + vét hạch nách Phẫu Thuật loại 1 3845465 3845465
1370 10648 10.0928.0550_GT Phẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thương Phẫu thuật Phẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thương Phẫu Thuật loại 1 2749080 2749080
1371 10649 26.0034.0553_GT Chuyển vạt xương có nối hoặc ghép mạch vi phẫu Phẫu thuật Chuyển vạt xương có nối hoặc ghép mạch vi phẫu Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 3803683 3803683
1372 10650 03.3919.0400_GT Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực, ổ bụng Phẫu thuật Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực, ổ bụng Phẫu Thuật loại 1 2310638 2310638
1373 10651 03.3919.0491_GT Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực, ổ bụng Phẫu thuật Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực, ổ bụng Phẫu Thuật loại 1 2060535 2060535
1374 10652 03.3930.0357_GT Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân Phẫu Thuật loại 1 3229242 3229242
1375 10653 03.3930.0358_GT Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân Phẫu Thuật loại 1 4880420 4880420
1376 10654 03.3931.0357_GT Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc Phẫu Thuật loại 1 3229242 3229242
1377 10655 03.3931.0358_GT Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc Phẫu Thuật loại 1 4880420 4880420
1378 10656 03.3937.0358_GT Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp Phẫu Thuật loại 1 4880420 4880420
1379 10657 03.3938.0365_GT Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 6646702 6646702
1380 10658 03.3939.0365_GT Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 6646702 6646702
1381 10659 28.0295.1136_GT Phẫu thuật vết thương khuyết da niêm mạc vùng âm hộ âm đạo bằng vạt da tại chỗ Phẫu thuật Phẫu thuật vết thương khuyết da niêm mạc vùng âm hộ âm đạo bằng vạt da tại chỗ Phẫu Thuật loại 1 3291529 3291529
1382 10660 28.0296.0651_GT Phẫu thuật cắt bỏ âm vật Phẫu thuật Phẫu thuật cắt bỏ âm vật Phẫu Thuật loại 3 1757869 1757869
1383 10661 28.0297.1137_GT Phẫu thuật tạo hình khuyết da âm hộ bằng vạt có cuống Phẫu thuật Phẫu thuật tạo hình khuyết da âm hộ bằng vạt có cuống Phẫu Thuật loại 1 2186682 2186682
1384 10662 28.0298.1126_GT Phẫu thuật tạo hình khuyết da âm hộ bằng ghép da tự thân Phẫu thuật Phẫu thuật tạo hình khuyết da âm hộ bằng ghép da tự thân Phẫu Thuật loại 2 3459684 3459684
1385 10663 28.0299.0662_GT Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo Phẫu thuật Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo Phẫu Thuật loại 2 1794711 1794711
1386 10664 28.0312.0705_GT Phẫu thuật tạo hình âm đạo trong lưỡng giới Phẫu thuật Phẫu thuật tạo hình âm đạo trong lưỡng giới Phẫu Thuật loại 1 2738469 2738469
1387 10665 28.0315.1126_GT Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cánh tay Phẫu thuật Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cánh tay Phẫu Thuật loại 2 3459684 3459684
1388 10666 28.0316.1126_GT Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cẳng tay Phẫu thuật Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cẳng tay Phẫu Thuật loại 2 3459684 3459684
1389 10667 26.0006.0388_GT Phẫu thuật vi phẫu nối hoặc ghép mạch nội sọ Phẫu thuật Phẫu thuật vi phẫu nối hoặc ghép mạch nội sọ Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 5882881 5882881
1390 10668 10.0907.0551_GT Phẫu thuật cứng gối theo phương pháp JUDET Phẫu thuật Phẫu thuật cứng gối theo phương pháp JUDET Phẫu Thuật loại 1 2067260 2067260
1391 10669 10.0947.0571_GT Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm Phẫu thuật Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm Phẫu Thuật loại 2 2072359 2072359
1392 10670 10.0208.0403_GT Phẫu thuật Hybrid điều trị bệnh tim bẩm sinh (phẫu thuật tim + can thiệp tim mạch) Phẫu thuật Phẫu thuật Hybrid điều trị bệnh tim bẩm sinh (phẫu thuật tim + can thiệp tim mạch) Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
1393 10671 10.0214.0395_GT Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch vành không dùng máy tim phổi nhân tạo Phẫu thuật Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch vành không dùng máy tim phổi nhân tạo Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 10114741 10114741
1394 10672 10.0215.0392_GT Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch vành kết hợp can thiệp khác trên tim (thay van, cắt khối phồng thất trái …) Phẫu thuật Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch vành kết hợp can thiệp khác trên tim (thay van, cắt khối phồng thất trái …) Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 14338534 14338534
1395 10673 10.0229.0402_GT Phẫu thuật điều trị lóc động mạch chủ type A Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị lóc động mạch chủ type A Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 14899834 14899834
1396 10674 10.0192.0403_GT Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh nhĩ 3 buồng Phẫu thuật Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh nhĩ 3 buồng Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
1397 10675 10.0193.0403_GT Phẫu thuật điều trị hẹp đường ra thất phải đơn thuần (hẹp phễu thất phải, van động mạch phổi …) Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị hẹp đường ra thất phải đơn thuần (hẹp phễu thất phải, van động mạch phổi …) Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
1398 10676 10.0196.0403_GT Phẫu thuật sửa van ba lá điều trị bệnh Ebstein Phẫu thuật Phẫu thuật sửa van ba lá điều trị bệnh Ebstein Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
1399 10677 10.0197.0403_GT Phẫu thuật thay van ba lá điều trị bệnh Ebstein Phẫu thuật Phẫu thuật thay van ba lá điều trị bệnh Ebstein Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
1400 10678 10.0202.0397_GT Phẫu thuật điều trị hẹp eo động mạch chủ ở trẻ nhỏ Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị hẹp eo động mạch chủ ở trẻ nhỏ Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 11645741 11645741
1401 10679 10.0205.0406_GT Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh có dùng máy tim phổi nhân tạo Phẫu thuật Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh có dùng máy tim phổi nhân tạo Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13147912 13147912
1402 10680 10.0213.0392_GT Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch vành có dùng máy tim phổi nhân tạo Phẫu thuật Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch vành có dùng máy tim phổi nhân tạo Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 14338534 14338534
1403 10681 10.0791.0548_GT Phẫu thuật KHX gãy trật đốt bàn ngón chân Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy trật đốt bàn ngón chân Phẫu Thuật loại 1 3154683 3154683
1404 10682 11.0030.1123_GT Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn Phẫu thuật Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn Phẫu Thuật loại 1 2639997 2639997
1405 10683 10.0189.0403_GT Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh thất phải hai đường ra Phẫu thuật Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh thất phải hai đường ra Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
1406 10684 10.0177.0403_GT Phẫu thuật ghép van tim đồng loài Phẫu thuật Phẫu thuật ghép van tim đồng loài Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
1407 10685 10.0713.0487_GT Lấy u sau phúc mạc Phẫu thuật Lấy u sau phúc mạc Phẫu Thuật loại 1 4202136 4202136
1408 10686 10.0714.0536_GT Phẫu thuật thay khớp vai nhân tạo Phẫu thuật Phẫu thuật thay khớp vai nhân tạo Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 5802668 5802668
1409 10687 03.3274.0446_GT Phẫu thuật điều trị rò khí thực quản Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị rò khí thực quản Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 5950565 5950565
1410 10688 03.3275.0446_GT Phẫu thuật điều trị rò thực quản Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị rò thực quản Phẫu Thuật loại 1 5950565 5950565
1411 10689 03.3276.0442_GT Cắt túi thừa thực quản cổ Phẫu thuật Cắt túi thừa thực quản cổ Phẫu Thuật loại 1 5814427 5814427
1412 10690 03.3279.0449_GT Phẫu thuật cắt toàn bộ dạ dày lần đầu hoặc mổ lại Phẫu thuật Phẫu thuật cắt toàn bộ dạ dày lần đầu hoặc mổ lại Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 5536684 5536684
1413 10691 03.3282.0493_GT Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành Phẫu thuật Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành Phẫu Thuật loại 2 2042920 2042920
1414 10692 10.0438.0442_GT Cắt thực quản, hạ họng, thanh quản Phẫu thuật Cắt thực quản, hạ họng, thanh quản Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 5814427 5814427
1415 10693 10.0439.0442_GT Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng quai ruột (ruột non, đại tràng vi phẫu) Phẫu thuật Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng quai ruột (ruột non, đại tràng vi phẫu) Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 5814427 5814427
1416 10694 03.3132.0403_GT Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh ba buồng nhĩ. Phẫu thuật Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh ba buồng nhĩ. Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
1417 10695 03.3133.0394_GT Phẫu thuật cắt màng tim rộng Phẫu thuật Phẫu thuật cắt màng tim rộng Phẫu Thuật loại 1 11675051 11675051
1418 10696 03.3134.0394_GT Cắt màng ngoài tim trong viêm màng ngoài tim có mủ Phẫu thuật Cắt màng ngoài tim trong viêm màng ngoài tim có mủ Phẫu Thuật loại 2 11675051 11675051
1419 10697 03.3940.0357_GT Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 3229242 3229242
1420 10698 03.3940.0365_GT Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 6646702 6646702
1421 10699 03.3941.0357_GT Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 3229242 3229242
1422 10700 03.3941.0365_GT Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 6646702 6646702
1423 10701 12.0088.0944_GT Cắt u tuyến nước bọt phụ Phẫu thuật Cắt u tuyến nước bọt phụ Phẫu Thuật loại 1 2246383 2246383
1424 10702 03.3955.0970_GT Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi Phẫu Thuật loại 1 2066167 2066167
1425 10703 03.3956.0969_GT Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn dưới Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn dưới Phẫu Thuật loại 2 2751167 2751167
1426 10704 03.3957.0975_GT Phẫu thuật nội soi mũi xoang dẫn lưu u nhầy Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi mũi xoang dẫn lưu u nhầy Phẫu Thuật loại 2 3245297 3245297
1427 10705 03.3958.0969_GT Phẫu thuật nội soi cuốn giữa và cuốn dưới Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cuốn giữa và cuốn dưới Phẫu Thuật loại 2 2751167 2751167
1428 10706 03.3959.0918_GT Phẫu thuật nội soi mở sàng-hàm, cắt polyp mũi Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi mở sàng-hàm, cắt polyp mũi Phẫu Thuật loại 2 454051 454051
1429 10707 03.3960.0970_GT Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn Phẫu Thuật loại 2 2066167 2066167
1430 10708 03.3961.0958_GT Phẫu thuật nội soi nạo V.A Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi nạo V.A Phẫu Thuật loại 2 1410927 1410927
1431 10709 03.3970.0413_GT Phẫu thuật nội soi cắt kén, nang phổi Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt kén, nang phổi Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 6502316 6502316
1432 10710 03.3975.0412_GT Phẫu thuật nội soi cắt u trung thất Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt u trung thất Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 7345594 7345594
1433 10711 10.0002.0386_GT Phẫu thuật vỡ lún xương sọ hở Phẫu thuật Phẫu thuật vỡ lún xương sọ hở Phẫu Thuật loại 2 4313336 4313336
1434 10712 10.0367.0434_GT Cắt nối niệu đạo trước Phẫu thuật Cắt nối niệu đạo trước Phẫu Thuật loại 1 3101307 3101307
1435 10713 10.0418.0493_GT Dẫn lưu áp xe thực quản, trung thất Phẫu thuật Dẫn lưu áp xe thực quản, trung thất Phẫu Thuật loại 1 2042920 2042920
1436 10714 10.0625.0474_GT Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, nội soi tán sỏi đường mật Phẫu thuật Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, nội soi tán sỏi đường mật Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 3414202 3414202
1437 10715 10.0698.0628_GT Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ Phẫu thuật Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ Phẫu Thuật loại 1 1745496 1745496
1438 10716 10.0876.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I Phẫu thuật Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I Phẫu Thuật loại 2 2187199 2187199
1439 10717 10.0233.0406_GT Phẫu thuật cắt u nhày nhĩ trái Phẫu thuật Phẫu thuật cắt u nhày nhĩ trái Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13147912 13147912
1440 10718 10.0234.0406_GT Phẫu thuật cắt u cơ tim Phẫu thuật Phẫu thuật cắt u cơ tim Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13147912 13147912
1441 10719 10.0238.0400_GT Phẫu thuật dẫn lưu dịch khoang màng tim Phẫu thuật Phẫu thuật dẫn lưu dịch khoang màng tim Phẫu Thuật loại 2 2310638 2310638
1442 10720 15.0011.0950_GT Phẫu thuật giảm áp dây VII Phẫu thuật Phẫu thuật giảm áp dây VII Phẫu Thuật loại 1 4053744 4053744
1443 10721 15.0016.0987_GT Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm màng não Phẫu thuật Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm màng não Phẫu Thuật loại 1 3047137 3047137
1444 10722 15.0017.0987_GT Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên Phẫu thuật Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên Phẫu Thuật loại 1 3047137 3047137
1445 10723 15.0019.0986_GT Phẫu thuật thay thế xương bàn đạp Phẫu thuật Phẫu thuật thay thế xương bàn đạp Phẫu Thuật loại 1 3041137 3041137
1446 10724 10.0225.0403_GT Phẫu thuật tạo hình hoặc thay van ba lá đơn thuần Phẫu thuật Phẫu thuật tạo hình hoặc thay van ba lá đơn thuần Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
1447 10725 10.0226.0403_GT Phẫu thuật tạo hình hoặc thay van ba lá kết hợp can thiệp khác trên tim (thay, tạo hình … các van tim khác) Phẫu thuật Phẫu thuật tạo hình hoặc thay van ba lá kết hợp can thiệp khác trên tim (thay, tạo hình … các van tim khác) Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
1448 10726 10.0227.0403_GT Phẫu thuật thay lại 1 van tim Phẫu thuật Phẫu thuật thay lại 1 van tim Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
1449 10727 03.3879.0407_GT Cắt u máu trong xương Phẫu thuật Cắt u máu trong xương Phẫu Thuật loại 1 2040379 2040379
1450 10728 03.3880.0548_GT Bắt vít qua khớp Phẫu thuật Bắt vít qua khớp Phẫu Thuật loại 1 3154683 3154683
1451 10729 03.3882.0568_GT Tạo hình thân đốt sống qua da bằng đổ cement Phẫu thuật Tạo hình thân đốt sống qua da bằng đổ cement Phẫu Thuật loại 1 4135711 4135711
1452 10730 11.0044.1125_GT Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Phẫu thuật Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Phẫu Thuật loại 1 2889482 2889482
1453 10731 11.0045.1124_GT Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Phẫu thuật Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 5287432 5287432
1454 10732 10.0744.0548_GT Phẫu thuật KHX gãy trật khớp cổ tay Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy trật khớp cổ tay Phẫu Thuật loại 1 3154683 3154683
1455 10733 10.0796.0548_GT Phẫu thuật KHX gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi Phẫu thuật Phẫu thuật KHX gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi Phẫu Thuật loại 1 3154683 3154683
1456 10734 11.0108.1141_GT Kỹ thuật tạo vạt da có nối mạch dưới kính hiển vi phẫu thuật điều trị bỏng Phẫu thuật Kỹ thuật tạo vạt da có nối mạch dưới kính hiển vi phẫu thuật điều trị bỏng Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 12500809 12500809
1457 10735 11.0109.1136_GT Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị sẹo bỏng Phẫu thuật Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị sẹo bỏng Phẫu Thuật loại 1 3291529 3291529
1458 10736 11.0110.1141_GT Kỹ thuật tạo vạt da “siêu mỏng” chẩm cổ lưng có nối mạch vi phẫu điều trị sẹo vùng cổ-mặt Phẫu thuật Kỹ thuật tạo vạt da “siêu mỏng” chẩm cổ lưng có nối mạch vi phẫu điều trị sẹo vùng cổ-mặt Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 12500809 12500809
1459 10737 11.0111.1137_GT Kỹ thuật tạo vạt da chữ Z điều trị sẹo bỏng Phẫu thuật Kỹ thuật tạo vạt da chữ Z điều trị sẹo bỏng Phẫu Thuật loại 1 2186682 2186682
1460 10738 11.0112.1137_GT Kỹ thuật tạo vạt da V-Y điều trị sẹo bỏng Phẫu thuật Kỹ thuật tạo vạt da V-Y điều trị sẹo bỏng Phẫu Thuật loại 1 2186682 2186682
1461 10739 11.0113.1137_GT Sử dụng vạt 5 cánh (five flap) trong điều trị sẹo bỏng Phẫu thuật Sử dụng vạt 5 cánh (five flap) trong điều trị sẹo bỏng Phẫu Thuật loại 1 2186682 2186682
1462 10740 11.0114.1141_GT Quy trình kỹ thuật tạo vạt da DIEP điều trị bỏng Phẫu thuật Quy trình kỹ thuật tạo vạt da DIEP điều trị bỏng Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 12500809 12500809
1463 10741 11.0115.1137_GT Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị sẹo bỏng Phẫu thuật Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị sẹo bỏng Phẫu Thuật loại 1 2186682 2186682
1464 10742 11.0046.1125_GT Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Phẫu thuật Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Phẫu Thuật loại 1 2889482 2889482
1465 10743 11.0047.1127_GT Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn Phẫu thuật Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn Phẫu Thuật loại 1 5548618 5548618
1466 10744 11.0048.1127_GT Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Phẫu thuật Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Phẫu Thuật loại 1 5548618 5548618
1467 10745 11.0049.1127_GT Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Phẫu thuật Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Phẫu Thuật loại 1 5548618 5548618
1468 10746 11.0050.1127_GT Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Phẫu thuật Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Phẫu Thuật loại 1 5548618 5548618
1469 10747 03.3180.0403_GT Phẫu thuật Fontan Phẫu thuật Phẫu thuật Fontan Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
1470 10748 03.3181.0403_GT Phẫu thuật chuyển vị đại động mạch Phẫu thuật Phẫu thuật chuyển vị đại động mạch Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
1471 10749 07.0026.0363_GT Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng Phẫu thuật Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 4506985 4506985
1472 10750 07.0027.0357_GT Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp khồng lồ Phẫu thuật Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp khồng lồ Phẫu Thuật loại 1 3229242 3229242
1473 10751 07.0028.0357_GT Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ Phẫu thuật Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ Phẫu Thuật loại 1 3229242 3229242
1474 10752 07.0029.0363_GT Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ Phẫu thuật Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 4506985 4506985
1475 10753 07.0030.0360_GT Phẫu thuật cầm máu lại sau mổ tuyến giáp Phẫu thuật Phẫu thuật cầm máu lại sau mổ tuyến giáp Phẫu Thuật loại 2 2601644 2601644
1476 10754 10.0013.0386_GT Phẫu thuật xử lý vết thương xoang hơi trán Phẫu thuật Phẫu thuật xử lý vết thương xoang hơi trán Phẫu Thuật loại 2 4313336 4313336
1477 10755 10.0014.0386_GT Phẫu thuật xử lý vết thương xoang tĩnh mạch sọ Phẫu thuật Phẫu thuật xử lý vết thương xoang tĩnh mạch sọ Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 4313336 4313336
1478 10756 03.2665.0460_GT Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới Phẫu thuật Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới Phẫu Thuật loại 3 5387643 5387643
1479 10757 03.2666.0487_GT Cắt u sau phúc mạc Phẫu thuật Cắt u sau phúc mạc Phẫu Thuật loại 3 4202136 4202136
1480 10758 03.2669.0417_GT Cắt u thượng thận Phẫu thuật Cắt u thượng thận Phẫu Thuật loại 3 4580888 4580888
1481 10759 03.2670.0458_GT Cắt đoạn ruột non do u Phẫu thuật Cắt đoạn ruột non do u Phẫu Thuật loại 3 3388923 3388923
1482 10760 03.2671.0491_GT Mổ thăm dò ổ bụng, sinh thiết u Phẫu thuật Mổ thăm dò ổ bụng, sinh thiết u Phẫu Thuật loại 3 2060535 2060535
1483 10761 03.2675.0491_GT Mở thông dạ dày ra da do ung thư Phẫu thuật Mở thông dạ dày ra da do ung thư Phẫu Thuật loại 3 2060535 2060535
1484 10762 03.2687.0481_GT Nối mật-Hỗng tràng do ung thư Phẫu thuật Nối mật-Hỗng tràng do ung thư Phẫu Thuật loại 3 3409919 3409919
1485 10763 13.0001.0676_GT Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược Phẫu thuật Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 6244513 6244513
1486 10764 13.0002.0672_GT Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên Phẫu thuật Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên Phẫu Thuật loại 1 2199780 2199780
1487 10765 13.0003.0674_GT Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp Phẫu thuật Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp Phẫu Thuật loại 1 2583829 2583829
1488 10766 13.0004.0675_GT Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim, thận, gan, huyết học, nội tiết...) Phẫu thuật Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim, thận, gan, huyết học, nội tiết...) Phẫu Thuật loại 1 2915101 2915101
1489 10767 03.3071.0370_GT Mổ lấy khối máu tụ nội sọ do chấn thương sọ não phức tạp Phẫu thuật Mổ lấy khối máu tụ nội sọ do chấn thương sọ não phức tạp Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 4023519 4023519
1490 10768 03.3411.0466_GT Cắt gan không điển hình do vỡ gan, cắt gan lớn Phẫu thuật Cắt gan không điển hình do vỡ gan, cắt gan lớn Phẫu Thuật loại 1 6197483 6197483
1491 10769 03.3412.0466_GT Cắt hạ phân thùy gan Phẫu thuật Cắt hạ phân thùy gan Phẫu Thuật loại 1 6197483 6197483
1492 10770 03.3413.0466_GT Cắt gan không điển hình do vỡ gan, cắt gan nhỏ Phẫu thuật Cắt gan không điển hình do vỡ gan, cắt gan nhỏ Phẫu Thuật loại 1 6197483 6197483
1493 10771 03.3415.0471_GT Khâu vỡ gan do chấn thương, vết thương gan Phẫu thuật Khâu vỡ gan do chấn thương, vết thương gan Phẫu Thuật loại 2 3849683 3849683
1494 10772 03.3416.0493_GT Phẫu thuật dẫn lưu áp xe gan Phẫu thuật Phẫu thuật dẫn lưu áp xe gan Phẫu Thuật loại 3 2042920 2042920
1495 10773 03.3417.0481_GT Cắt đoạn ống mật chủ, nối rốn gan - hỗng tràng Phẫu thuật Cắt đoạn ống mật chủ, nối rốn gan - hỗng tràng Phẫu Thuật loại 1 3409919 3409919
1496 10774 03.3418.0481_GT Phẫu thuật cắt đoạn ống mật chủ và tạo hình đường mật Phẫu thuật Phẫu thuật cắt đoạn ống mật chủ và tạo hình đường mật Phẫu Thuật loại 1 3409919 3409919
1497 10775 03.3420.0466_GT Nối ống mật chủ-hỗng tràng kèm dẫn lưu trong gan và cắt gan Phẫu thuật Nối ống mật chủ-hỗng tràng kèm dẫn lưu trong gan và cắt gan Phẫu Thuật loại 1 6197483 6197483
1498 10776 03.3421.0481_GT Nối ống mật chủ - tá tràng Phẫu thuật Nối ống mật chủ - tá tràng Phẫu Thuật loại 1 3409919 3409919
1499 10777 03.3422.0474_GT Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr kèm tạo hình cơ thắt Oddi Phẫu thuật Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr kèm tạo hình cơ thắt Oddi Phẫu Thuật loại 1 3414202 3414202
1500 10778 03.3423.0469_GT Phẫu thuật sỏi trong gan Phẫu thuật Phẫu thuật sỏi trong gan Phẫu Thuật loại 1 3521240 3521240
1501 10779 03.3424.0469_GT Phẫu thuật điều trị chảy máu đường mật: thắt động mạch gan Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị chảy máu đường mật: thắt động mạch gan Phẫu Thuật loại 1 3521240 3521240
1502 10780 03.3425.0466_GT Phẫu thuật chảy máu đường mật: cắt gan Phẫu thuật Phẫu thuật chảy máu đường mật: cắt gan Phẫu Thuật loại 1 6197483 6197483
1503 10781 03.3426.0469_GT Phẫu thuật điều trị teo đường mật bẩm sinh Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị teo đường mật bẩm sinh Phẫu Thuật loại 1 3521240 3521240
1504 10782 03.3886.0553_GT Ghép trong mất đoạn xương Phẫu thuật Ghép trong mất đoạn xương Phẫu Thuật loại 1 3803683 3803683
1505 10783 03.3892.0553_GT Gia cố xương bằng vật liệu nhân tạo Phẫu thuật Gia cố xương bằng vật liệu nhân tạo Phẫu Thuật loại 1 3803683 3803683
1506 10784 03.3443.0464_GT Dẫn lưu túi mật Phẫu thuật Dẫn lưu túi mật Phẫu Thuật loại 3 2051800 2051800
1507 10785 03.3444.0464_GT Dẫn lưu nang ống mật chủ Phẫu thuật Dẫn lưu nang ống mật chủ Phẫu Thuật loại 3 2051800 2051800
1508 10786 03.3447.0482_GT Cắt khối tá - tụy Phẫu thuật Cắt khối tá - tụy Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 7995940 7995940
1509 10787 03.3448.0486_GT Phẫu thuật Fray Phẫu thuật Phẫu thuật Fray Phẫu Thuật loại 1 3358215 3358215
1510 10788 03.3449.0481_GT Lấy sỏi ống Wirsung, nối Wirsung - hỗng tràng Phẫu thuật Lấy sỏi ống Wirsung, nối Wirsung - hỗng tràng Phẫu Thuật loại 1 3409919 3409919
1511 10789 03.3450.0481_GT Nối ống tụy-hỗng tràng Phẫu thuật Nối ống tụy-hỗng tràng Phẫu Thuật loại 1 3409919 3409919
1512 10790 03.3451.0486_GT Phẫu thuật cắt bỏ đuôi tụy-nối mỏm tụy còn lại với quai hỗng tràng Phẫu thuật Phẫu thuật cắt bỏ đuôi tụy-nối mỏm tụy còn lại với quai hỗng tràng Phẫu Thuật loại 1 3358215 3358215
1513 10791 03.3452.0486_GT Cắtgần toàn bộ tụy trong cường 1nsulin Phẫu thuật Cắtgần toàn bộ tụy trong cường 1nsulin Phẫu Thuật loại 1 3358215 3358215
1514 10792 03.3453.0484_GT Cắt lách bệnh lý do ung thư­, áp xe, xơ lách, huyết tán… Phẫu thuật Cắt lách bệnh lý do ung thư­, áp xe, xơ lách, huyết tán… Phẫu Thuật loại 1 3447043 3447043
1515 10793 03.3454.0464_GT Nối nang tụy - dạ dày Phẫu thuật Nối nang tụy - dạ dày Phẫu Thuật loại 1 2051800 2051800
1516 10794 03.3456.0486_GT Cắt đuôi tụy Phẫu thuật Cắt đuôi tụy Phẫu Thuật loại 1 3358215 3358215
1517 10795 03.3457.0486_GT Cắt thân+ đuôi tụy Phẫu thuật Cắt thân+ đuôi tụy Phẫu Thuật loại 1 3358215 3358215
1518 10796 03.3458.0493_GT Dẫn lưu áp xe tụy Phẫu thuật Dẫn lưu áp xe tụy Phẫu Thuật loại 3 2042920 2042920
1519 10797 03.3460.0464_GT Dẫn lưu túi mật và dẫn lưu hậu cung mạc nối kèm lấy tổ chức tụy hoại tử Phẫu thuật Dẫn lưu túi mật và dẫn lưu hậu cung mạc nối kèm lấy tổ chức tụy hoại tử Phẫu Thuật loại 2 2051800 2051800
1520 10798 03.3461.0484_GT Cắt lách bán phần do chấn thương Phẫu thuật Cắt lách bán phần do chấn thương Phẫu Thuật loại 1 3447043 3447043
1521 10799 12.0116.0938_GT Cắt hạ họng bán phần Phẫu thuật Cắt hạ họng bán phần Phẫu Thuật loại 1 2631333 2631333
1522 10800 11.0051.1131_GT Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn Phẫu thuật Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn Phẫu Thuật loại 1 5494873 5494873
1523 10801 11.0052.1132_GT Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Phẫu thuật Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Phẫu Thuật loại 1 4390705 4390705
1524 10802 11.0053.1132_GT Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Phẫu thuật Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Phẫu Thuật loại 1 4390705 4390705
1525 10803 11.0054.1132_GT Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Phẫu thuật Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Phẫu Thuật loại 1 4390705 4390705
1526 10804 11.0055.1118_GT Ghép da đồng loại ≥ 10% diện tích cơ thể Phẫu thuật Ghép da đồng loại ≥ 10% diện tích cơ thể Phẫu Thuật loại 2 1424012 1424012
1527 10805 11.0056.1119_GT Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể Phẫu thuật Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể Phẫu Thuật loại 3 881486 881486
1528 10806 11.0060.1142_GT Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn điều trị bỏng sâu Phẫu thuật Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn điều trị bỏng sâu Phẫu Thuật loại 1 2448322 2448322
1529 10807 13.0098.0709_GT Phẫu thuật treo bàng quang và trực tràng sau mổ sa sinh dục Phẫu thuật Phẫu thuật treo bàng quang và trực tràng sau mổ sa sinh dục Phẫu Thuật loại 1 3191465 3191465
1530 10808 13.0099.0698_GT Phẫu thuật nội soi sa sinh dục nữ Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi sa sinh dục nữ Phẫu Thuật loại 1 7771717 7771717
1531 10809 13.0101.0666_GT Phẫu thuật Crossen Phẫu thuật Phẫu thuật Crossen Phẫu Thuật loại 1 3082465 3082465
1532 10810 13.0102.0678_GT Phẫu thuật Manchester Phẫu thuật Phẫu thuật Manchester Phẫu Thuật loại 1 2947055 2947055
1533 10811 10.0190.0403_GT Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh đảo ngược các mạch máu lớn Phẫu thuật Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh đảo ngược các mạch máu lớn Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
1534 10812 07.0006.0357_GT Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân Phẫu thuật Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân Phẫu Thuật loại 1 3229242 3229242
1535 10813 07.0007.0362_GT Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân Phẫu thuật Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân Phẫu Thuật loại 3 2294095 2294095
1536 10814 07.0008.0360_GT Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân Phẫu thuật Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân Phẫu Thuật loại 2 2601644 2601644
1537 10815 07.0009.0360_GT Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân Phẫu thuật Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân Phẫu Thuật loại 2 2601644 2601644
1538 10816 07.0010.0357_GT Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân Phẫu thuật Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân Phẫu Thuật loại 1 3229242 3229242
1539 10817 07.0011.0357_GT Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân Phẫu thuật Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân Phẫu Thuật loại 1 3229242 3229242
1540 10818 03.2688.0464_GT Dẫn lưu đường mật ra da do ung thư Phẫu thuật Dẫn lưu đường mật ra da do ung thư Phẫu Thuật loại 3 2051800 2051800
1541 10819 03.3182.0401_GT Phẫu thuật điều trị ghép động mạch bằng ống ghép nhân tạo Phẫu thuật Phẫu thuật điều trị ghép động mạch bằng ống ghép nhân tạo Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 10281991 10281991
1542 10820 03.3183.0393_GT Phẫu thuật làm shunt điều trị trong tăng áp lực tĩnh mạch cửa Phẫu thuật Phẫu thuật làm shunt điều trị trong tăng áp lực tĩnh mạch cửa Phẫu Thuật loại 1 11876685 11876685
1543 10821 03.3185.0402_GT Phẫu thuật thay đoạn động mạch ngực xuống Phẫu thuật Phẫu thuật thay đoạn động mạch ngực xuống Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 14899834 14899834
1544 10822 03.3186.0402_GT Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ bụng kèm theo ghép các động mạch (thân tạng, mạc treo tràng trên, thận) Phẫu thuật Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ bụng kèm theo ghép các động mạch (thân tạng, mạc treo tràng trên, thận) Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 14899834 14899834
1545 10823 03.2504.0488_GT Vét hạch cổ bảo tồn Phẫu thuật Vét hạch cổ bảo tồn Phẫu Thuật loại 1 2913420 2913420
1546 10824 03.3149.0393_GT Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ với các động mạch xuất phát từ quai động mạch chủ Phẫu thuật Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ với các động mạch xuất phát từ quai động mạch chủ Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 11876685 11876685
1547 10825 03.3150.0403_GT Phẫu thuật dò động mạch vành vào nhĩ phải, động mạch phổi Phẫu thuật Phẫu thuật dò động mạch vành vào nhĩ phải, động mạch phổi Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
1548 10826 11.0017.1103_GT Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn Phẫu thuật Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn Phẫu Thuật loại 1 2131128 2131128
1549 10827 11.0018.1105_GT Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn Phẫu thuật Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn Phẫu Thuật loại 1 2031525 2031525
1550 10828 03.3427.0472_GT Cắt túi mật Phẫu thuật Cắt túi mật Phẫu Thuật loại 2 3449852 3449852
1551 10829 27.0055.0357_GT Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 3229242 3229242
1552 10830 27.0055.0365_GT Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 6646702 6646702
1553 10831 27.0056.0357_GT Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow. Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow. Phẫu Thuật loại 1 3229242 3229242
1554 10832 27.0056.0358_GT Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow. Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow. Phẫu Thuật loại 1 4880420 4880420
1555 10833 27.0058.0357_GT Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp. Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp. Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 3229242 3229242
1556 10834 27.0058.0364_GT Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp. Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp. Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 6777129 6777129
1557 10835 27.0059.0357_GT Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp + nạo hạch cổ 2 bên trong ung thư Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp + nạo hạch cổ 2 bên trong ung thư Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 3229242 3229242
1558 10836 27.0059.0365_GT Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp + nạo hạch cổ 2 bên trong ung thư Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp + nạo hạch cổ 2 bên trong ung thư Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 6646702 6646702
1559 10837 27.0060.0365_GT Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp + nạo hạch cổ 1 bên trong ung thư Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp + nạo hạch cổ 1 bên trong ung thư Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 6646702 6646702
1560 10838 27.0081.0414_GT Phẫu thuật Nuss kết hợp nội soi điều trị lõm ngực bẩm sinh (VATS) Phẫu thuật Phẫu thuật Nuss kết hợp nội soi điều trị lõm ngực bẩm sinh (VATS) Phẫu Thuật loại 1 5149762 5149762
1561 10839 10.0979.0571_GT Phẫu thuật viêm xương Phẫu thuật Phẫu thuật viêm xương Phẫu Thuật loại 2 2072359 2072359
1562 10840 03.3280.0449_GT Phẫu thuật cắt toàn bộ dạ dày, tạo hình dạ dày bằng đoạn ruột non Phẫu thuật Phẫu thuật cắt toàn bộ dạ dày, tạo hình dạ dày bằng đoạn ruột non Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 5536684 5536684
1563 10841 03.3331.0458_GT Cắt đoạn ruột non Phẫu thuật Cắt đoạn ruột non Phẫu Thuật loại 2 3388923 3388923
1564 10842 03.3398.0465_GT Phẫu thuật lại chữa rò ống tiêu hóa sau mổ Phẫu thuật Phẫu thuật lại chữa rò ống tiêu hóa sau mổ Phẫu Thuật loại 1 2709279 2709279
1565 10843 03.3455.0481_GT Nối nang tụy - hỗng tràng Phẫu thuật Nối nang tụy - hỗng tràng Phẫu Thuật loại 1 3409919 3409919
1566 10844 03.3494.0421_GT Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang Phẫu thuật Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang Phẫu Thuật loại 1 2961869 2961869
1567 10845 03.3566.0705_GT Tạo hình âm đạo bằng ruột Phẫu thuật Tạo hình âm đạo bằng ruột Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 2738469 2738469
1568 10846 03.3685.0571_GT Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu Phẫu thuật Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu Phẫu Thuật loại 3 2072359 2072359
1569 10847 12.0119.0446_GT Cắt toàn bộ hạ họng-thực quản, tái tạo ống họng thực quản bằng dạ dày-ruột Phẫu thuật Cắt toàn bộ hạ họng-thực quản, tái tạo ống họng thực quản bằng dạ dày-ruột Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 5950565 5950565
1570 10848 12.0137.0944_GT Cắt một nửa lưỡi + vét hạch cổ Phẫu thuật Cắt một nửa lưỡi + vét hạch cổ Phẫu Thuật loại 1 2246383 2246383
1571 10849 12.0154.0488_GT Cắt, nạo vét hạch cổ tiệt căn Phẫu thuật Cắt, nạo vét hạch cổ tiệt căn Phẫu Thuật loại 1 2913420 2913420
1572 10850 12.0162.0918_GT Cắt polyp mũi Phẫu thuật Cắt polyp mũi Phẫu Thuật loại 2 454051 454051
1573 10851 12.0168.0411_GT Phẫu thuật cắt u sụn phế quản Phẫu thuật Phẫu thuật cắt u sụn phế quản Phẫu Thuật loại 1 5167902 5167902
1574 10852 12.0169.0400_GT Phẫu thuật bóc kén màng phổi Phẫu thuật Phẫu thuật bóc kén màng phổi Phẫu Thuật loại 1 2310638 2310638
1575 10853 12.0170.0400_GT Phẫu thuật bóc kén trong nhu mô phổi Phẫu thuật Phẫu thuật bóc kén trong nhu mô phổi Phẫu Thuật loại 1 2310638 2310638
1576 10854 12.0171.0400_GT Phẫu thuật cắt kén khí phổi Phẫu thuật Phẫu thuật cắt kén khí phổi Phẫu Thuật loại 1 2310638 2310638
1577 10855 12.0173.0558_GT Cắt u xương sườn nhiều xương Phẫu thuật Cắt u xương sườn nhiều xương Phẫu Thuật loại 1 2915683 2915683
1578 10856 10.0228.0403_GT Phẫu thuật thay lại 2 van tim Phẫu thuật Phẫu thuật thay lại 2 van tim Phẫu Thuật loại Đặc Biệt 13274054 13274054
1579 10857 03.3059.0369_GT Khoan sọ thăm dò Phẫu thuật Khoan sọ thăm dò Phẫu Thuật loại 1 3670065 3670065
1580 10858 03.3060.0384_GT Ghép khuyết xương sọ Phẫu thuật Ghép khuyết xương sọ Phẫu Thuật loại 1 3458009 3458009
1581 10859 15.0084.0974_GT Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng, hàm, trán, bướm Phẫu thuật Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng, hàm, trán, bướm Phẫu Thuật loại 1 5658019 5658019
1582 10860 15.0085.